TaDung.com.vnTà Đùng.com.vn
Vườn quốc gia Tà Đùng

Bẫy ảnh và điều tra động vật ở rừng Tà Đùng: biết có loài nào bằng cách nào

Muốn biết rừng Tà Đùng có thú, bò sát, ếch nhái nào, nhà khoa học dùng bẫy ảnh, khảo sát tuyến, khảo sát đêm và ADN môi trường. Cách làm và giới hạn từng cách.

Camera trap strapped to a tree trunk at knee height beside a narrow animal trail in dense tropical forest undergrowth, fallen leaves, dim green light

Để biết rừng Tà Đùng có những loài động vật nào, nhà khoa học không thể chỉ đi dạo và nhìn: phần lớn thú rừng hoạt động ban đêm, nhút nhát, sống thưa thớt. Họ dùng tổ hợp phương pháp: bẫy ảnh tự động đặt dọc lối mòn thú cho thú lớn và vừa, khảo sát tuyến ghi dấu vết, khảo sát ban đêm cho ếch nhái và bò sát, bẫy hố và lưới mờ cho thú nhỏ, dơi, chim, và gần đây là phân tích ADN môi trường. Mỗi phương pháp “nhìn thấy” một nhóm loài và bỏ sót nhóm khác.

Bài viết giải thích các phương pháp ấy theo góc bách khoa, để người đọc hiểu một danh lục động vật được làm ra thế nào và vì sao các nguồn có thể ghi số loài khác nhau. Địa bàn: Vườn quốc gia Tà Đùng (xã Tà Đùng và vùng lân cận, Lâm Đồng — trước 7/2025 thuộc Đắk Nông). Các loài cụ thể ở Tà Đùng chỉ được nhắc ở mức nhóm phân bố chung của nam Tây Nguyên.

Bẫy ảnh hoạt động thế nào

Bẫy ảnh là máy ảnh tự động có cảm biến hồng ngoại thụ động: khi một vật thể ấm hơn môi trường di chuyển trong vùng cảm biến, máy chụp ảnh hoặc quay video. Ban đêm máy dùng đèn hồng ngoại không phát sáng nhìn thấy được, nên ít làm động vật hoảng sợ. Máy chạy pin, có thể để trong rừng hàng tuần tới hàng tháng.

Người điều tra đặt máy ở độ cao ngang thân con vật mục tiêu, thường dưới đầu gối với thú vừa, dọc lối mòn thú, gần vũng nước, bãi đất mặn, gốc cây có quả rụng. Để kết quả có ý nghĩa thống kê, máy được bố trí theo lưới đều trên khu vực nghiên cứu, mỗi trạm cách nhau một khoảng cố định, chứ không chỉ đặt ở chỗ “có vẻ nhiều thú”.

Kết quả là hàng chục nghìn bức ảnh, phần lớn là lá cây lay động hay ảnh trống. Việc lọc ảnh, định danh loài tốn rất nhiều công sức; gần đây phần mềm nhận dạng tự động giúp giảm bớt. Từ ảnh, nhà khoa học tính được danh sách loài, tần suất xuất hiện, giờ hoạt động trong ngày của từng loài.

Bẫy ảnh trả lời được câu hỏi gì, không trả lời được gì

Bẫy ảnh rất mạnh với thú lớn và vừa sống trên mặt đất: các loài thú móng guốc như hoẵng, cheo cheo, lợn rừng; thú ăn thịt nhỏ như cầy, chồn, mèo rừng; các loài gặm nhấm lớn như nhím, dúi; và chim đất như gà lôi, gà rừng. Với loài có hoa văn riêng từng cá thể như các loài mèo lớn có đốm, bẫy ảnh còn cho phép nhận diện từng con và ước tính mật độ quần thể.

Bẫy ảnh yếu với động vật sống trên cây (linh trưởng, sóc bay), động vật nhỏ (chuột, chuột chù), động vật máu lạnh (rắn, thằn lằn, ếch nhái — cảm biến hồng ngoại khó phát hiện vì chúng không ấm hơn môi trường), và với loài bay. Vì vậy một khảo sát chỉ dùng bẫy ảnh sẽ cho danh sách thiếu nhiều nhóm.

Một điểm quan trọng nữa: bẫy ảnh không ghi nhận loài không có nghĩa loài không có. Có thể máy đặt chưa đúng chỗ, thời gian chưa đủ dài, hoặc loài quá hiếm. Các nhà thống kê sinh thái dùng mô hình xác suất phát hiện để tách “không có” khỏi “có mà không thấy”.

Khảo sát tuyến và dấu vết

Phương pháp cổ điển nhất là đi bộ chậm theo tuyến định sẵn, ghi lại mọi quan sát trực tiếp và dấu vết: dấu chân trên bùn, phân, vết cào trên thân cây, vết ủi đất của lợn rừng, ổ ngủ, lông, tiếng kêu. Người có kinh nghiệm đọc dấu vết có thể nhận ra nhiều loài mà không cần nhìn thấy con vật.

Khảo sát tuyến lặp lại theo định kỳ cho phép so sánh theo thời gian: tần suất gặp dấu vết của một loài tăng hay giảm. Đây cũng là cách phát hiện các mối đe doạ — bẫy dây, lán trại săn bắt, dấu chặt cây — nên khảo sát đa dạng sinh học và tuần tra bảo vệ rừng thường đi cùng nhau.

Ở nhiều khu bảo tồn, người dân địa phương am hiểu rừng tham gia khảo sát với vai trò dẫn đường và nhận diện dấu vết. Kiến thức bản địa về con vật, mùa, nơi kiếm ăn là nguồn thông tin quý, được kiểm chứng và ghi lại bởi nhà khoa học.

Đêm trong rừng: khảo sát ếch nhái và bò sát

Ếch nhái và bò sát là nhóm có nhiều loài mới cho khoa học được mô tả ở Việt Nam trong những thập kỷ gần đây, đặc biệt ở các khối núi Trường Sơn và cao nguyên. Lý do là nhiều loài có vùng phân bố rất hẹp, sống ở các suối núi, rừng ẩm trên cao — đúng những sinh cảnh có ở khối Tà Đùng.

Vì phần lớn ếch nhái và nhiều loài bò sát hoạt động ban đêm, khảo sát được thực hiện bằng đèn pin đi dọc suối, lối mòn sau khi trời tối, ghi lại tiếng kêu, quan sát trực tiếp và thu mẫu khi cần. Mùa mưa, đặc biệt đêm sau mưa, là lúc ếch nhái hoạt động và kêu nhiều nhất. Tiếng kêu của ếch đực đặc trưng cho từng loài, nên ghi âm là một công cụ nhận diện.

Định danh ếch nhái, bò sát nhiều khi cần mẫu tiêu bản và phân tích ADN, vì nhiều loài trông rất giống nhau. Một số loài “mới” được phát hiện chỉ khi so sánh di truyền cho thấy quần thể ở một khối núi khác hẳn quần thể ở khối núi bên cạnh. Việc thu mẫu tiêu bản phải tuân theo quy định về nghiên cứu trong rừng đặc dụng và đạo đức nghiên cứu.

Phương pháp nào cho nhóm động vật nào

Bảng tổng hợp theo thực hành chung của điều tra đa dạng sinh học ở rừng nhiệt đới. Một khảo sát toàn diện kết hợp nhiều phương pháp.

Nhóm động vậtPhương pháp chínhGiới hạn
Thú lớn, thú vừa trên mặt đấtBẫy ảnh, khảo sát dấu vếtKém với loài sống trên cây
Linh trưởngKhảo sát tuyến, điểm nghe tiếng hótCần nhiều ngày, phụ thuộc thời tiết
Thú nhỏ, gặm nhấmBẫy sống, bẫy hốTốn công, cần quy trình an toàn cho con vật
DơiLưới mờ, máy ghi siêu âmĐịnh danh khó, cần chuyên gia
ChimĐiểm đếm, tuyến, ghi âm, lưới mờLoài lặng lẽ, ở tán cao dễ sót
Ếch nhái, bò sátKhảo sát đêm dọc suối, ghi âm tiếng kêuĐịnh danh nhiều khi cần ADN
Nhiều nhóm cùng lúcADN môi trường từ nước, đấtPhụ thuộc thư viện trình tự tham chiếu

Vì mỗi phương pháp có điểm mù riêng, hai danh lục làm bằng phương pháp khác nhau ở cùng một vườn có thể lệch nhau đáng kể. Đọc danh lục luôn cần biết nó được làm bằng cách nào.

ADN môi trường: tìm loài qua dấu vết vô hình

Mọi sinh vật đều để lại dấu vết ADN trong môi trường: tế bào da, chất nhầy, phân, nước tiểu, lông. Phương pháp ADN môi trường (eDNA) lấy mẫu nước suối, đất, thậm chí không khí, tách ADN và giải trình tự, rồi so với thư viện trình tự đã biết để xác định những loài từng có mặt gần đó. Một vài lít nước suối có thể cho biết hàng chục loài cá, ếch nhái, thú uống nước ở thượng nguồn.

Một biến thể thú vị là phân tích ADN trong máu của vắt và ruồi hút máu: những con vắt rừng mang trong ruột máu của con vật nó vừa hút, giúp phát hiện thú hiếm mà không cần nhìn thấy. Phương pháp này đã được dùng ở một số khu rừng Đông Nam Á, kể cả Việt Nam.

Giới hạn của ADN môi trường là phụ thuộc vào thư viện tham chiếu: loài nào chưa có trình tự trong thư viện thì không định danh được tới loài. Ngoài ra ADN có thể trôi theo dòng nước, nên khó biết chính xác con vật ở đâu. Phương pháp này bổ sung, không thay thế, cho khảo sát truyền thống.

Với vùng như Tà Đùng, nơi nhiều suối nhỏ từ rừng núi đổ về hồ, ADN môi trường từ nước suối là hướng tiếp cận hấp dẫn: lấy mẫu ở cửa suối có thể phản ánh phần nào thành phần loài của cả lưu vực rừng phía trên mà không cần đi sâu vào vùng lõi.

Từ dữ liệu tới bảo tồn

Điều tra một lần cho danh sách loài; giám sát lặp lại nhiều năm mới cho xu hướng. Một vườn quốc gia có chương trình giám sát với bẫy ảnh đặt lại ở cùng các trạm mỗi năm, khảo sát tuyến định kỳ, sẽ biết được quần thể các loài chỉ thị đang tăng hay giảm, mối đe doạ ở đâu, biện pháp bảo vệ có hiệu quả không.

Dữ liệu cũng giúp phân bổ nguồn lực: nơi nào bẫy ảnh ghi nhận nhiều thú quý và nhiều dấu hiệu săn bắt thì cần tăng tuần tra; hành lang nào thú hay đi qua thì cần giữ rừng. Đây là cách khoa học chuyển thành quản lý.

Với Tà Đùng, kết quả điều tra và giám sát thuộc Ban quản lý Vườn và các đơn vị hợp tác nghiên cứu. Người đọc quan tâm nên tìm các báo cáo được công bố; và nên hiểu rằng một danh lục, dù dài, luôn chỉ là bức ảnh chụp tại một thời điểm của một hệ sinh thái đang sống.

Những nhóm thú thường được ghi nhận ở rừng nam Tây Nguyên

Theo các khảo sát đã công bố ở nhiều khu rừng đặc dụng của nam Tây Nguyên, bẫy ảnh thường ghi nhận các nhóm thú sau. Thú móng guốc cỡ nhỏ và vừa như hoẵng, cheo cheo, lợn rừng, ở một số nơi có sơn dương trên vách đá. Thú ăn thịt nhỏ và vừa gồm nhiều loài cầy, chồn, rái cá ở suối, các loài mèo rừng nhỏ. Gặm nhấm lớn như nhím, dúi, các loài sóc mặt đất. Ngoài ra còn có tê tê, các loài chim đất lớn.

Các loài thú lớn như bò tót, gấu, các loài mèo lớn từng phân bố rộng ở Tây Nguyên nhưng đã suy giảm mạnh do săn bắt và mất rừng; ở nhiều khu rừng chúng hiếm hoặc không còn được ghi nhận. Có hay không ở Tà Đùng là câu hỏi chỉ điều tra trả lời được.

Danh sách này là bức tranh vùng, không phải danh lục của Vườn quốc gia Tà Đùng. Mỗi khu rừng có lịch sử săn bắt và mất rừng riêng, nên thành phần thú có thể khác xa mức trung bình của vùng. Người đọc nên coi đây là khung để hiểu những gì một báo cáo điều tra có thể nhắc tới, chứ không phải khẳng định về Tà Đùng.

Câu hỏi thường gặp

Bẫy ảnh là gì?

Bẫy ảnh là máy ảnh tự động có cảm biến hồng ngoại, chụp hoặc quay khi có con vật ấm di chuyển qua. Máy để trong rừng nhiều tuần, ban đêm dùng đèn hồng ngoại không phát sáng thấy được, rất hữu ích để ghi nhận thú lớn và vừa trên mặt đất.

Vì sao bẫy ảnh không chụp được rắn và ếch?

Vì cảm biến hồng ngoại thụ động phát hiện vật thể ấm hơn môi trường. Rắn, thằn lằn, ếch nhái là động vật máu lạnh, nhiệt độ gần bằng môi trường, nên máy khó phát hiện. Nhóm này được khảo sát bằng cách đi đêm dọc suối.

Vì sao các nguồn ghi số loài ở Tà Đùng khác nhau?

Vì mỗi đợt điều tra làm ở thời điểm khác nhau, dùng phương pháp khác nhau, với thời gian và khu vực khảo sát khác nhau. Mỗi phương pháp bỏ sót một số nhóm, nên danh lục chỉ phản ánh nỗ lực khảo sát tới thời điểm đó.

ADN môi trường là gì?

Là phương pháp lấy mẫu nước, đất hoặc không khí, tách ADN mà sinh vật để lại rồi giải trình tự để xác định loài. Một mẫu nước suối có thể cho biết nhiều loài sống ở thượng nguồn mà không cần bắt hay nhìn thấy chúng.

Khảo sát ếch nhái làm vào mùa nào?

Thường vào mùa mưa, đặc biệt những đêm sau mưa, khi ếch nhái hoạt động và kêu nhiều nhất. Người khảo sát đi dọc suối và lối mòn bằng đèn pin, ghi âm tiếng kêu đặc trưng của từng loài và quan sát trực tiếp.

Không thấy loài trong bẫy ảnh có nghĩa là loài đã mất?

Không nhất thiết. Có thể máy đặt chưa đúng chỗ, thời gian chưa đủ dài hoặc loài quá hiếm. Các nhà sinh thái dùng mô hình xác suất phát hiện để phân biệt loài không có với loài có mặt nhưng chưa được ghi nhận.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0918 83 22 83