Khi đọc về một loài ở rừng Tà Đùng, người đọc có thể gặp nhiều nhãn cùng lúc: “EN theo IUCN”, “Sách đỏ Việt Nam”, “nhóm IB”, “phụ lục I CITES”. Đó là bốn hệ thống khác nhau. Danh lục Đỏ của IUCN đánh giá nguy cơ tuyệt chủng trên phạm vi toàn cầu; Sách đỏ Việt Nam đánh giá trong phạm vi quốc gia; nhóm IA, IB, IIA, IIB là phân nhóm pháp lý theo Nghị định 06/2019/NĐ-CP để quản lý khai thác, buôn bán; còn phụ lục CITES điều chỉnh buôn bán quốc tế. Một loài có thể ở mức khác nhau trong từng hệ thống.
Bài viết giải thích từng hệ thống theo góc bách khoa: ai lập, dựa trên tiêu chí gì, dùng để làm gì, và vì sao các mức không trùng nhau. Mục đích là giúp đọc đúng các tài liệu về đa dạng sinh học của Vườn quốc gia Tà Đùng (xã Tà Đùng và vùng lân cận, Lâm Đồng — trước 7/2025 thuộc Đắk Nông). Phần trách nhiệm pháp lý và xử lý vi phạm thuộc danh mục Bảo tồn và quy định.
Danh lục Đỏ IUCN: thước đo nguy cơ tuyệt chủng toàn cầu
Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) duy trì Danh lục Đỏ các loài bị đe doạ — cơ sở dữ liệu toàn cầu về tình trạng bảo tồn của các loài. Mỗi loài được các nhóm chuyên gia đánh giá theo cùng một bộ tiêu chí định lượng, rồi xếp vào một trong các mức: Tuyệt chủng (EX), Tuyệt chủng ngoài tự nhiên (EW), Cực kỳ nguy cấp (CR), Nguy cấp (EN), Sắp nguy cấp (VU), Sắp bị đe doạ (NT), Ít quan ngại (LC), Thiếu dữ liệu (DD), và Chưa đánh giá (NE).
Ba mức CR, EN, VU được gọi chung là “bị đe doạ”. Tiêu chí đánh giá gồm năm nhóm: mức suy giảm quần thể theo thời gian, phạm vi phân bố hẹp kèm suy giảm hoặc phân mảnh, quần thể nhỏ đang suy giảm, quần thể rất nhỏ, và phân tích định lượng xác suất tuyệt chủng. Một loài chỉ cần đạt ngưỡng của một tiêu chí là được xếp vào mức tương ứng.
Danh lục Đỏ được cập nhật thường xuyên; một loài có thể bị nâng hoặc hạ mức khi có dữ liệu mới. Vì thế khi trích dẫn, nên ghi năm đánh giá. Mức IUCN phản ánh tình trạng toàn cầu: một loài có thể phổ biến ở nước khác nhưng hiếm ở Việt Nam, hoặc ngược lại.
Sách đỏ Việt Nam: đánh giá ở phạm vi quốc gia
Sách đỏ Việt Nam là ấn phẩm khoa học đánh giá tình trạng các loài động vật, thực vật bị đe doạ trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam. Ấn bản được trích dẫn rộng rãi nhất là Sách đỏ Việt Nam năm 2007, gồm hai phần động vật và thực vật, do các nhà khoa học trong nước biên soạn dưới sự chủ trì của các cơ quan khoa học nhà nước. Hệ thống mức đánh giá về cơ bản theo khung của IUCN, áp ở cấp quốc gia.
Điểm cần hiểu là Sách đỏ là tài liệu khoa học, không phải văn bản pháp luật. Việc một loài có tên trong Sách đỏ cho biết nó bị đe doạ ở Việt Nam, nhưng cơ chế bảo vệ pháp lý đến từ các danh mục trong nghị định. Phần lớn loài trong Sách đỏ cũng có trong các danh mục pháp lý, nhưng không hoàn toàn trùng nhau.
Do Sách đỏ 2007 đã cách hiện tại gần hai thập kỷ, nhiều đánh giá có thể không còn phản ánh đúng tình trạng hiện nay; giới khoa học đã nhiều lần đề cập nhu cầu cập nhật. Khi đọc tài liệu, nên chú ý ấn bản được dẫn và so với đánh giá IUCN mới hơn nếu có.
Nhóm IA, IB, IIA, IIB: phân nhóm để quản lý
Nghị định 06/2019/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và thực thi Công ước CITES chia các loài thành hai nhóm chính. Nhóm I gồm những loài nguy cấp, quý, hiếm bị nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại; trong đó IA là thực vật, IB là động vật. Nhóm II gồm những loài bị hạn chế khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại; IIA là thực vật, IIB là động vật. Nghị định này sau đó đã được sửa đổi, bổ sung.
Song song, Luật Đa dạng sinh học 2008 có Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ, ban hành theo Nghị định 160/2013/NĐ-CP và được sửa đổi bởi Nghị định 64/2019/NĐ-CP, áp dụng cho cả loài không phải sinh vật rừng. Hai hệ danh mục này phục vụ hai luật khác nhau và có phạm vi chồng lấn một phần.
Trong tài liệu của các vườn quốc gia, ký hiệu “IB” bên cạnh tên một loài động vật cho biết loài đó thuộc nhóm nghiêm cấm khai thác, sử dụng thương mại theo Nghị định 06/2019. Đây là thông tin pháp lý quan trọng nhất với người dân và cơ quan thực thi, vì nó quyết định mức độ bảo vệ và chế tài khi vi phạm. Chi tiết chế tài thuộc danh mục Bảo tồn và quy định; trang này không nêu mức phạt.
CITES: khi buôn bán vượt biên giới
Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES) có hiệu lực từ năm 1975, Việt Nam là thành viên từ năm 1994. CITES không đánh giá nguy cơ tuyệt chủng mà điều chỉnh buôn bán quốc tế qua ba phụ lục. Phụ lục I gồm các loài bị đe doạ tuyệt chủng, buôn bán quốc tế vì mục đích thương mại bị cấm. Phụ lục II gồm các loài chưa bị đe doạ tuyệt chủng nhưng buôn bán phải được kiểm soát để tránh đe doạ. Phụ lục III gồm các loài được một nước thành viên yêu cầu hợp tác kiểm soát.
Nhiều loài linh trưởng, mèo rừng, tê tê, chim mỏ sừng, phong lan, rùa của rừng Tây Nguyên có tên trong các phụ lục CITES. Điều này có ý nghĩa vì buôn bán động vật hoang dã thường đi xuyên biên giới; một con tê tê bị bắt ở rừng Việt Nam có thể là mắt xích của một mạng lưới buôn bán quốc tế.
Nghị định 06/2019 cũng là văn bản thực thi CITES ở Việt Nam, nên trong tài liệu trong nước, các nhãn CITES và nhãn nhóm I, II thường đi kèm nhau.
Bốn hệ thống, bốn câu hỏi khác nhau
Tóm tắt để phân biệt nhanh khi gặp các nhãn trong tài liệu về Vườn quốc gia Tà Đùng.
| Hệ thống | Ai lập | Trả lời câu hỏi | Tính pháp lý |
|---|---|---|---|
| Danh lục Đỏ IUCN | Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế | Loài này có nguy cơ tuyệt chủng toàn cầu tới mức nào? | Không, là đánh giá khoa học |
| Sách đỏ Việt Nam | Các nhà khoa học trong nước, cơ quan khoa học nhà nước | Loài này bị đe doạ ở Việt Nam tới mức nào? | Không, là tài liệu khoa học |
| Nhóm IA, IB, IIA, IIB | Chính phủ, Nghị định 06/2019 và sửa đổi | Được khai thác, sử dụng, buôn bán tới đâu? | Có, văn bản pháp luật |
| Danh mục ưu tiên bảo vệ | Chính phủ, Nghị định 160/2013, sửa đổi 64/2019 | Loài nào được ưu tiên bảo vệ theo Luật Đa dạng sinh học? | Có, văn bản pháp luật |
| Phụ lục CITES | Hội nghị các bên tham gia CITES | Buôn bán quốc tế được phép tới đâu? | Có, công ước quốc tế |
Một loài có thể là “Sắp nguy cấp” theo IUCN nhưng “Nguy cấp” trong Sách đỏ Việt Nam vì quần thể trong nước suy giảm mạnh hơn; hoặc thuộc nhóm IB dù IUCN xếp mức thấp hơn, vì chính sách quốc gia muốn bảo vệ chặt. Sự lệch nhau là bình thường.
Vì sao một loài lại có mức khác nhau ở mỗi hệ thống
Lý do đầu tiên là phạm vi địa lý. IUCN nhìn toàn cầu, Sách đỏ nhìn quốc gia. Một loài phân bố rộng ở nhiều nước nhưng chỉ có một phần nhỏ ở Việt Nam và đang suy giảm nhanh ở đây sẽ bị đe doạ ở mức quốc gia cao hơn mức toàn cầu.
Lý do thứ hai là thời điểm. Danh lục IUCN cập nhật liên tục, còn Sách đỏ Việt Nam và các nghị định được ban hành ở những thời điểm cụ thể; giữa các lần cập nhật, tình trạng thực tế có thể thay đổi. Lý do thứ ba là mục đích: danh mục pháp lý cân nhắc cả yếu tố quản lý, như loài có bị buôn bán nhiều hay không, có dễ nhầm với loài khác hay không, trong khi đánh giá khoa học chỉ quan tâm nguy cơ tuyệt chủng.
Ngoài ra, phân loại học cũng thay đổi: một loài cũ có thể được tách thành hai loài, hoặc đổi tên khoa học. Ví dụ như cu li nhỏ gần đây được nhiều tác giả xếp sang chi riêng. Khi đọc danh lục cũ, cần đối chiếu tên khoa học với tên được chấp nhận hiện nay.
Áp vào Tà Đùng: đọc danh lục loài quý hiếm của Vườn
Báo cáo đa dạng sinh học của các vườn quốc gia thường có bảng “loài quý hiếm” liệt kê các loài kèm cột IUCN, Sách đỏ Việt Nam, Nghị định 06, Nghị định 64, CITES. Đọc bảng này, nên để ý năm của từng nguồn được dùng để đối chiếu, và năm của ghi nhận loài tại Vườn.
Với Vườn quốc gia Tà Đùng, các loài thuộc nhóm bị đe doạ thường được nhắc ở cấp vùng gồm các loài linh trưởng như vượn đen má vàng, chà vá chân đen; các loài thú như tê tê, một số loài mèo rừng; chim mỏ sừng; nhiều loài phong lan và cây gỗ quý. Danh sách chính xác và hiện trạng từng loài tại Vườn thuộc báo cáo của Ban quản lý Vườn và các đơn vị nghiên cứu; trang này không khẳng định khi chưa có nguồn công bố.
Hiểu đúng các nhãn giúp tránh hai lỗi thường gặp: coi mọi loài trong Sách đỏ đều có cùng mức bảo vệ pháp lý, và coi loài “Ít quan ngại” theo IUCN là không cần bảo vệ ở Việt Nam. Cả hai đều sai.
Một loài được đánh giá như thế nào: từ thực địa tới danh lục
Đằng sau mỗi nhãn CR hay EN là một quy trình dài. Dữ liệu thực địa về phân bố, số lượng, xu hướng quần thể được thu thập qua nhiều năm từ các điều tra như bẫy ảnh, khảo sát tuyến, điểm nghe tiếng hót. Các chuyên gia của nhóm loài tổng hợp dữ liệu từ nhiều nước, ước tính diện tích phân bố, số cá thể trưởng thành, mức suy giảm trong ba thế hệ hoặc mười năm, rồi đối chiếu với ngưỡng của từng tiêu chí.
Bản đánh giá được thẩm định độc lập trước khi công bố. Với loài thiếu dữ liệu, chuyên gia có thể xếp vào mức Thiếu dữ liệu (DD) — không có nghĩa loài an toàn, mà nghĩa là chưa đủ thông tin để kết luận. Nhiều loài ếch nhái, bò sát, côn trùng của rừng núi Việt Nam đang ở mức này.
Dữ liệu từ các vườn quốc gia như Tà Đùng, nếu được công bố bài bản, đóng góp trực tiếp vào các đánh giá này. Một ghi nhận mới về quần thể ở một khối núi có thể thay đổi hiểu biết về phạm vi phân bố và tình trạng của cả loài.
Câu hỏi thường gặp
Sách đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN khác nhau thế nào?
Danh lục Đỏ IUCN đánh giá nguy cơ tuyệt chủng trên phạm vi toàn cầu và cập nhật liên tục. Sách đỏ Việt Nam đánh giá trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam, ấn bản được dẫn nhiều nhất là năm 2007. Cả hai là tài liệu khoa học, không phải văn bản pháp luật.
Nhóm IB là gì?
Theo Nghị định 06/2019/NĐ-CP, nhóm I gồm loài thực vật, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm bị nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại. IA là thực vật, IB là động vật. Nhóm II gồm loài bị hạn chế khai thác, sử dụng thương mại.
CR, EN, VU nghĩa là gì?
Đó là ba mức bị đe doạ trong Danh lục Đỏ IUCN: Cực kỳ nguy cấp (CR), Nguy cấp (EN) và Sắp nguy cấp (VU). Mức được xác định theo tiêu chí định lượng về suy giảm quần thể, phạm vi phân bố, kích thước quần thể.
Vì sao một loài có mức khác nhau ở IUCN và Sách đỏ?
Vì phạm vi đánh giá khác nhau, toàn cầu hay quốc gia; thời điểm đánh giá khác nhau; và mục đích khác nhau. Một loài có thể phổ biến ở nước khác nhưng suy giảm mạnh ở Việt Nam nên mức quốc gia cao hơn.
CITES là gì?
CITES là Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp, Việt Nam tham gia từ năm 1994. Công ước điều chỉnh buôn bán quốc tế qua ba phụ lục, phụ lục I cấm buôn bán thương mại quốc tế.
Tra loài quý hiếm của Vườn quốc gia Tà Đùng ở đâu?
Báo cáo đa dạng sinh học của Ban quản lý Vườn và các đơn vị nghiên cứu thường có bảng loài quý hiếm kèm đối chiếu IUCN, Sách đỏ, nghị định và CITES. Khi đọc, chú ý năm của nguồn đối chiếu và năm ghi nhận loài.