Rừng ở Vườn quốc gia Tà Đùng chủ yếu là rừng kín thường xanh, nhưng thay đổi rõ theo độ cao: ở chân núi và sườn thấp gần hồ là rừng cây cao, tán dày nhiều tầng; lên sườn giữa, cây thấp dần, thành phần loài đổi sang các họ ưa mát; gần đỉnh núi, nơi mây phủ thường xuyên, rừng thấp, cây cong queo, thân phủ dày rêu, dương xỉ, phong lan — kiểu rừng mà giới sinh thái gọi là rừng mây. Sự phân đai này do nhiệt độ giảm và độ ẩm tăng theo độ cao.
Bài viết giải thích vì sao rừng phân đai theo độ cao, đặc điểm từng đai theo nguyên lý sinh thái rừng nhiệt đới, và áp vào khối núi Tà Đùng — nơi đỉnh núi cao gần hai nghìn mét, chênh hơn một nghìn mét so với mặt hồ Đồng Nai 3 (xã Tà Đùng, Lâm Đồng; trước 7/2025 thuộc Đắk Nông). Ranh giới độ cao giữa các đai ghi ở đây là mức định tính; ranh giới thực tế ở Tà Đùng cần dựa vào điều tra thực vật của Vườn.
Vì sao rừng đổi theo độ cao
Leo lên một ngọn núi nhiệt đới giống như đi về phía cực theo một quãng đường rút gọn. Nhiệt độ giảm trung bình khoảng 0,6 °C mỗi 100 m, nên từ mặt hồ lên đỉnh Tà Đùng, quãng chênh hơn một nghìn mét, nhiệt độ có thể chênh khoảng tám độ. Mỗi loài cây có một khoảng nhiệt độ phù hợp, nên thành phần loài thay đổi dần theo độ cao.
Song song với nhiệt độ là độ ẩm và mây. Ở độ cao nhất định trên sườn đón gió, không khí ẩm bốc lên lạnh tới điểm sương, mây hình thành và bám sườn núi thường xuyên. Trong đai mây này, cây nhận thêm nước từ sương mù đọng trên lá, ánh nắng bị giảm, độ ẩm gần bão hoà gần như quanh năm. Các nhóm thực vật phụ sinh như rêu, địa y, dương xỉ, phong lan phát triển mạnh.
Ngoài ra, đất cũng đổi: lên cao, nhiệt độ thấp làm vi sinh vật phân giải chậm, lá rụng tích tụ thành lớp mùn dày, đất chua hơn, nghèo dinh dưỡng dễ tiêu hơn. Gió trên đỉnh và dông núi mạnh hơn. Tổng hợp các yếu tố này tạo ra những đai rừng khác nhau rõ rệt trên cùng một ngọn núi.
Đai rừng chân núi và sườn thấp
Ở độ cao thấp, gần thung lũng sông Đồng Nai cũ — nay phần lớn đã thành lòng hồ — điều kiện ấm và ẩm thuận cho rừng kín thường xanh nhiệt đới với cây cao lớn. Theo mô tả chung cho rừng vùng nam Tây Nguyên, đai này thường có cấu trúc nhiều tầng: tầng cây vượt tán cao hơn hẳn, tầng tán chính khép kín, tầng dưới tán, tầng cây bụi và thảm tươi. Các họ cây gỗ lớn hay gặp trong kiểu rừng này gồm họ Dầu, họ Đậu, họ Bồ hòn, họ Xoan, họ Re.
Đáng tiếc là đai thấp cũng là đai bị tác động nhiều nhất. Phần rừng ven sông cũ bị ngập khi hồ tích nước; phần rừng ở sườn thấp gần đường và khu dân cư chịu áp lực khai phá làm nương, trồng cà phê. Vì thế đai rừng thấp nguyên vẹn ở Tà Đùng, nếu còn, thường chỉ là những dải hẹp trong vùng khó tiếp cận.
Cũng vì bị tác động, nhiều diện tích ở độ cao thấp hiện là rừng thứ sinh, rừng tre nứa hoặc trảng cỏ — được trình bày ở bài riêng của danh mục.
Đai rừng sườn giữa: rừng núi trung bình
Lên khoảng giữa sườn núi, nhiệt độ mát hơn, mưa và sương nhiều hơn. Rừng vẫn kín thường xanh nhưng cây thấp hơn đai dưới, tầng vượt tán ít rõ hơn, thành phần loài chuyển dần sang các họ ưa khí hậu mát của vùng núi nhiệt đới. Theo mô tả chung cho rừng núi trung bình ở Việt Nam, các họ thường gặp gồm họ Dẻ (các loài dẻ, sồi), họ Re (các loài re, bời lời), họ Chè, họ Ngọc lan, họ Đỗ quyên ở các vị trí cao, thoáng.
Trên một số dông núi khô, đất mỏng hoặc vùng từng bị cháy, rừng lá rộng có thể xen cây lá kim. Ở cao nguyên Lâm Đồng, rừng thông và rừng hỗn giao lá rộng – lá kim khá phổ biến; ở Tà Đùng, có kiểu rừng hỗn giao tương tự hay không, ở độ cao nào, cần dựa vào kết quả điều tra của Vườn. Trang này không khẳng định khi chưa có nguồn.
Đai sườn giữa thường là phần rừng còn tốt và rộng nhất của các vườn quốc gia vùng núi Việt Nam, vì đủ xa dân cư và đủ dốc để khó khai phá. Đây cũng là nơi nhiều loài thú, chim rừng sinh sống.
Rừng mây trên đỉnh: thế giới của rêu và phong lan
Ở các đỉnh và dông núi cao nhất, nơi mây phủ gần như hằng ngày, xuất hiện kiểu rừng đặc biệt: rừng mây, còn gọi là rừng rêu hay rừng lùn đỉnh núi. Cây thấp, thân cong queo, cành phân nhánh nhiều, lá nhỏ, dày, cứng. Thân và cành phủ kín lớp rêu dày như tấm thảm, xen địa y, dương xỉ nhỏ, phong lan và các loài phụ sinh khác. Mặt đất là lớp mùn dày, ẩm sũng.
Vì sao cây lại thấp và cong trên đỉnh? Các nhà sinh thái đã đưa ra nhiều giải thích kết hợp: gió mạnh làm cây khó vươn cao; ánh nắng bị mây che làm giảm quang hợp; đất ngập nước, chua, nghèo dinh dưỡng dễ tiêu do phân giải chậm; nhiệt độ thấp làm cây sinh trưởng chậm. Không yếu tố nào đứng riêng giải thích được hết, nhưng cộng lại tạo nên rừng lùn đặc trưng.
Rừng mây có giá trị lớn về giữ nước: lớp rêu và mùn thấm hút như bọt biển, cây đón nước từ sương mù, nhả ra từ từ cho các suối đầu nguồn. Trên thế giới, rừng mây nhiệt đới được xem là một trong những hệ sinh thái nhạy cảm nhất với biến đổi khí hậu, vì khi nền nhiệt tăng, đai mây có xu hướng dịch lên cao, thu hẹp không gian của rừng.
So sánh ba đai rừng theo nguyên lý chung
Bảng mô tả xu hướng thay đổi khi đi từ chân núi lên đỉnh trên một khối núi nhiệt đới như Tà Đùng. Đặc điểm cụ thể ở từng sườn phụ thuộc hướng sườn, đất và lịch sử tác động.
| Đặc điểm | Sườn thấp | Sườn giữa | Đỉnh núi (rừng mây) |
|---|---|---|---|
| Chiều cao cây | Cao, có tầng vượt tán | Trung bình | Thấp, cong queo |
| Lá | To, mỏng | Trung bình | Nhỏ, dày, cứng |
| Số tầng tán | Nhiều tầng rõ | Ít tầng hơn | Một tầng thấp, dày đặc |
| Thực vật phụ sinh | Có, ít hơn | Nhiều hơn | Rất nhiều rêu, phong lan, dương xỉ |
| Lớp mùn đất | Mỏng, phân giải nhanh | Dày hơn | Rất dày, ẩm sũng |
| Mây, sương | Sáng sớm ở thung lũng | Thường xuyên mùa mưa | Gần như hằng ngày |
Ranh giới giữa các đai không phải đường thẳng: chúng lên cao hơn ở sườn khuất gió, xuống thấp hơn ở dông núi lộng gió và sườn đón mây. Hiện tượng đai thực vật hạ thấp trên các núi lẻ, núi nhỏ so với các dãy núi lớn cũng được ghi nhận rộng rãi trong sinh thái học.
Hướng sườn và mây làm ranh giới lệch đi
Trên cùng một độ cao, sườn đón gió mùa Tây Nam và sườn khuất gió có thể mang hai kiểu rừng khác nhau. Sườn đón gió nhận nhiều mưa, mây bám nhiều, rừng ẩm hơn, phụ sinh nhiều hơn; sườn khuất gió khô hơn, có thể có rừng thưa hơn hoặc lẫn cây chịu hạn. Hướng sườn so với nắng buổi chiều cũng ảnh hưởng tới độ bốc hơi và cháy rừng mùa khô.
Ngoài ra, các khối núi đơn lẻ, nhô lên giữa vùng thấp, thường có các đai thực vật hạ thấp so với các dãy núi đồ sộ — hiện tượng được các nhà địa lý thực vật mô tả là hiệu ứng khối núi. Khối núi lớn tự sưởi ấm không khí quanh nó, đẩy các đai lên cao; núi lẻ không có hiệu ứng này, nên rừng mây có thể xuất hiện ở độ cao thấp hơn. Khối Tà Đùng nằm ở rìa cao nguyên, mức độ của hiệu ứng này ở đây chưa có nghiên cứu công bố.
Vì những lý do trên, không nên kỳ vọng thấy ranh giới rõ ràng kiểu “trên độ cao này là rừng mây”. Rừng đổi dần, đan xen, và chỉ điều tra thực địa theo tuyến cắt độ cao mới mô tả được chính xác.
Nhà khoa học mô tả kiểu rừng bằng cách nào
Phương pháp phổ biến là lập các ô tiêu chuẩn — những ô rừng có diện tích xác định, thường vài trăm tới vài nghìn mét vuông — dọc theo một tuyến cắt từ chân lên đỉnh núi. Trong mỗi ô, người điều tra đo đường kính, chiều cao mọi cây đạt kích thước tối thiểu, định danh loài, đếm tái sinh, mô tả đất và thảm tươi. So sánh các ô cho thấy thành phần loài, mật độ, trữ lượng thay đổi thế nào theo độ cao.
Kết hợp với ảnh vệ tinh, bản đồ địa hình và mô hình số độ cao, kết quả ô tiêu chuẩn được ngoại suy để vẽ bản đồ kiểu rừng cho cả vườn quốc gia. Các bản đồ hiện trạng rừng do ngành lâm nghiệp lập định kỳ là một dạng sản phẩm như vậy, phân loại rừng theo trạng thái (giàu, trung bình, nghèo, phục hồi) và theo loài cây ưu thế.
Với Tà Đùng, các mô tả chi tiết nằm trong hồ sơ điều tra của Vườn và các viện nghiên cứu. Bài này trình bày khung nguyên lý để người đọc hiểu được những mô tả ấy khi tra cứu.
Khi khí hậu ấm lên, các đai rừng sẽ đi đâu
Nhiều nghiên cứu trên các núi nhiệt đới ở Nam Mỹ, châu Phi và Đông Nam Á ghi nhận xu hướng các loài cây và động vật dịch chuyển lên cao khi nền nhiệt tăng. Lý do đơn giản: nếu một loài sống tốt trong một khoảng nhiệt độ, khi chân núi ấm lên, khoảng nhiệt độ ấy dịch lên trên sườn. Loài nào phát tán được thì đi theo; loài nào chậm sẽ bị kẹt lại trong điều kiện không còn phù hợp.
Vấn đề lớn nhất nằm ở đỉnh núi. Các loài của rừng mây không còn chỗ nào cao hơn để đi tới; khi đai mây dâng lên hoặc mỏng đi, không gian sống của chúng thu hẹp. Các nhà sinh thái gọi đây là hiện tượng “thang cuốn lên tuyệt chủng” đối với loài vùng đỉnh.
Với khối núi Tà Đùng, chưa có chuỗi quan trắc dài hạn công bố về sự dịch chuyển đai rừng. Nhưng cơ chế chung cho thấy rừng mây trên các đỉnh là phần nhạy cảm nhất, và việc giữ được rừng liên tục từ chân lên đỉnh — để loài có lối đi lên — là một lý do khoa học quan trọng của bảo tồn theo độ cao.
Câu hỏi thường gặp
Vườn quốc gia Tà Đùng có những kiểu rừng nào?
Chủ yếu là rừng kín thường xanh, thay đổi theo độ cao từ rừng cây cao nhiều tầng ở sườn thấp, rừng núi trung bình ở sườn giữa, tới rừng mây thấp phủ rêu ở các đỉnh. Ngoài ra có rừng thứ sinh, tre nứa và trảng cỏ ở những nơi từng bị tác động.
Rừng mây là gì?
Rừng mây là kiểu rừng ở các đỉnh núi nhiệt đới nơi mây phủ gần như thường xuyên. Cây thấp, cong queo, lá nhỏ dày, thân phủ kín rêu, phong lan, dương xỉ. Rừng mây giữ nước rất tốt và nhạy cảm với biến đổi khí hậu.
Vì sao cây trên đỉnh núi lại thấp?
Do nhiều yếu tố cộng lại: gió mạnh, mây che bớt nắng làm giảm quang hợp, nhiệt độ thấp làm sinh trưởng chậm, đất ẩm sũng, chua và nghèo dinh dưỡng dễ tiêu vì lá rụng phân giải chậm. Không yếu tố nào đứng riêng giải thích hết.
Ở Tà Đùng có rừng thông không?
Rừng thông và rừng hỗn giao lá rộng – lá kim khá phổ biến ở cao nguyên Lâm Đồng. Còn ở Tà Đùng có kiểu rừng này hay không, ở độ cao nào, cần dựa vào kết quả điều tra thực vật của Vườn quốc gia; trang này không khẳng định khi chưa có nguồn.
Nhiệt độ giảm bao nhiêu khi lên núi Tà Đùng?
Theo quy luật chung, nhiệt độ giảm trung bình khoảng 0,6 °C mỗi 100 m độ cao. Đỉnh Tà Đùng cao gần hai nghìn mét, hơn mặt hồ trên một nghìn mét, nên từ mép nước lên đỉnh nhiệt độ có thể chênh khoảng tám độ; mức thật từng ngày còn tuỳ mây, gió và nghịch nhiệt.
Làm sao biết ranh giới giữa các đai rừng?
Nhà khoa học lập các ô tiêu chuẩn dọc tuyến cắt từ chân lên đỉnh núi, đo và định danh cây trong từng ô, kết hợp ảnh vệ tinh và bản đồ địa hình. Ranh giới thật thường đan xen, lệch theo hướng sườn và mây, không phải một đường thẳng.