Như mọi vườn quốc gia ở Việt Nam, Vườn quốc gia Tà Đùng được chia thành ba phân khu theo Luật Lâm nghiệp 2017: phân khu bảo vệ nghiêm ngặt (vùng lõi rừng tự nhiên được giữ nguyên trạng), phân khu phục hồi sinh thái (nơi rừng đã bị tác động, cần phục hồi), và phân khu dịch vụ – hành chính (nơi đặt cơ sở quản lý, nghiên cứu, đón khách theo quy hoạch). Bao quanh là vùng đệm, giảm tác động từ bên ngoài vào rừng.
Cách chia này không phải quy ước hành chính tuỳ tiện mà dựa trên những hiểu biết của sinh thái học bảo tồn về kích thước quần thể, hiệu ứng rìa rừng và mối quan hệ giữa con người với khu bảo tồn. Bài này giải thích cơ sở khoa học của từng phân khu, áp vào hoàn cảnh của khối núi Tà Đùng nhìn xuống hồ Đồng Nai 3 (xã Tà Đùng, Lâm Đồng — trước 7/2025 thuộc huyện Đắk Glong, Đắk Nông). Những việc được làm, bị cấm cụ thể trong từng phân khu được trình bày ở danh mục Bảo tồn và quy định.
Từ mô hình vùng lõi – vùng đệm đến phân khu ở Việt Nam
Ý tưởng chia khu bảo tồn thành các vòng đồng tâm được phổ biến rộng rãi qua chương trình Con người và Sinh quyển của UNESCO từ những năm 1970, với mô hình khu dự trữ sinh quyển gồm vùng lõi, vùng đệm và vùng chuyển tiếp. Vùng lõi được bảo vệ nghiêm ngặt, vùng đệm cho phép hoạt động hạn chế tương thích với bảo tồn, vùng chuyển tiếp là nơi phát triển bền vững.
Hệ thống rừng đặc dụng của Việt Nam áp dụng tinh thần ấy theo cách riêng. Bên trong vườn quốc gia có ba phân khu chức năng; bên ngoài ranh giới là vùng đệm. Luật Lâm nghiệp 2017 và Nghị định 156/2018/NĐ-CP hướng dẫn thi hành luật quy định nguyên tắc của từng phân khu, còn ranh giới cụ thể được xác định trong quy hoạch của từng vườn.
Với Tà Đùng, ranh giới phân khu được xác định trong hồ sơ chuyển hạng và quy hoạch quản lý của Vườn. Trang này không vẽ lại ranh giới, vì chi tiết thuộc văn bản của cơ quan có thẩm quyền và có thể được điều chỉnh. Phần sau đây giải thích logic sinh thái đằng sau từng phân khu.
Phân khu bảo vệ nghiêm ngặt: vì sao cần một vùng gần như không chạm tới
Phân khu bảo vệ nghiêm ngặt là nơi rừng tự nhiên còn tốt nhất, được giữ cho diễn thế tự nhiên, hạn chế tối đa tác động của con người. Lý do sinh thái học rất cụ thể: nhiều loài, nhất là thú lớn, linh trưởng, chim rừng sâu, chỉ tồn tại được khi có một vùng đủ rộng, đủ yên tĩnh, ít bị quấy rầy. Một quần thể quá nhỏ dễ suy thoái do giao phối cận huyết, do biến động ngẫu nhiên, và có thể biến mất dù không ai săn bắt.
Vùng lõi cũng là “ngân hàng” nguồn giống tự nhiên. Từ đây, hạt giống cây rừng, động vật phát tán ra các vùng xung quanh, giúp rừng ở phân khu phục hồi và vùng đệm tái sinh. Mất vùng lõi là mất nguồn để phục hồi mọi thứ khác.
Ở khối núi Tà Đùng, theo logic địa hình, phần rừng còn nguyên vẹn nhất thường nằm ở các sườn cao, dốc, xa đường và xa nương rẫy — những nơi khó tiếp cận nên ít bị tác động trong quá khứ. Đây là khuôn mẫu chung của nhiều vườn quốc gia vùng núi Việt Nam, khi rừng ở độ cao thấp gần dân cư bị khai phá trước.
Phân khu phục hồi sinh thái: rừng đang lành lại
Phân khu phục hồi sinh thái gồm những diện tích rừng đã bị tác động — khai thác gỗ trước đây, nương rẫy cũ bỏ hoá, cháy rừng — nay được quản lý để rừng phục hồi. Phục hồi có thể là để rừng tự tái sinh tự nhiên, hoặc có tác động như khoanh nuôi, trồng bổ sung cây bản địa, phòng cháy, loại bỏ loài xâm lấn.
Sinh thái học phân biệt hai con đường. Khi đất còn tốt, gốc cây, hạt giống trong đất và nguồn giống từ rừng gần đó còn, rừng có thể tự phục hồi khá nhanh qua các giai đoạn: cỏ và cây bụi, cây tiên phong ưa sáng mọc nhanh, rồi cây chịu bóng của rừng già dần chiếm chỗ. Khi đất đã thoái hoá, bị cỏ tranh chiếm kín hoặc xa nguồn giống, rừng có thể mắc kẹt nhiều năm ở trạng thái trảng cỏ, cần con người giúp.
Phân khu phục hồi là vùng đệm bên trong vườn, che chắn vùng lõi khỏi tác động trực tiếp và đồng thời mở rộng dần diện tích rừng tốt. Theo thời gian, một phần rừng phục hồi có thể đạt chất lượng gần với rừng lõi.
Phân khu dịch vụ – hành chính: nơi con người làm việc với rừng
Phân khu dịch vụ – hành chính là nơi đặt trụ sở ban quản lý, trạm kiểm lâm, cơ sở nghiên cứu, trung tâm giáo dục môi trường và các công trình phục vụ du lịch sinh thái theo quy hoạch được duyệt. Đây thường là vùng có địa hình thuận lợi, gần đường, đã có tác động từ trước.
Lý do tách riêng phân khu này là để gom các hoạt động của con người vào một chỗ, thay vì rải rác khắp vườn. Một con đường, một khu nhà, một bãi đỗ xe đều tạo ra hiệu ứng rìa, tiếng ồn, ánh sáng, rác thải; đặt chúng ở một khu vực đã chọn sẵn giúp phần còn lại của vườn yên tĩnh.
Các hoạt động du lịch sinh thái trong vườn quốc gia, theo nguyên lý của Luật Lâm nghiệp, phải tuân theo đề án được phê duyệt và không làm tổn hại hệ sinh thái. Nội dung cụ thể cho Tà Đùng thuộc quy hoạch của Vườn; trang này không giới thiệu tuyến tham quan.
Hiệu ứng rìa rừng: vì sao hình dạng quan trọng như diện tích
Một trong những phát hiện quan trọng nhất của sinh thái học bảo tồn là hiệu ứng rìa. Ở mép rừng tiếp giáp đất trống, điều kiện khác hẳn bên trong: nhiều nắng hơn, gió mạnh hơn, khô hơn, nóng hơn ban ngày; cây ưa sáng, dây leo và cỏ xâm nhập; động vật săn mồi và người dễ tiếp cận hơn. Các nghiên cứu dài hạn ở rừng nhiệt đới, nổi tiếng nhất là dự án theo dõi mảnh rừng ở Amazon, cho thấy ảnh hưởng của rìa có thể lan vào trong rừng hàng chục tới hàng trăm mét.
Hệ quả là một khu rừng hình dạng dài hẹp hoặc nhiều chỗ lồi lõm có “lõi thật” nhỏ hơn nhiều so với diện tích trên giấy. Một khu rừng tròn, gọn, cùng diện tích, có phần bên trong không bị ảnh hưởng của rìa lớn hơn.
Đây là lý do vùng đệm và phân khu phục hồi quan trọng: chúng hấp thụ hiệu ứng rìa thay cho vùng lõi. Với Tà Đùng, ranh giới giữa rừng và nương rẫy quanh chân núi, cùng mép hồ chứa dưới chân núi, là những đường rìa lớn mà quản lý bảo tồn phải tính tới.
Vùng đệm: vành đai của con người và rừng
Vùng đệm nằm ngoài ranh giới vườn quốc gia, gồm rừng, đất và mặt nước tiếp giáp. Chức năng sinh thái của nó là giảm sức ép lên vườn: giảm tác động rìa, tạo hành lang cho động vật đi lại, giảm nhu cầu vào rừng lấy củi, lâm sản. Chức năng xã hội là nơi cộng đồng sinh sống, canh tác, được hỗ trợ để phát triển theo hướng hài hoà với bảo tồn.
Quanh Tà Đùng, vùng đệm bao gồm các thôn, bon của đồng bào và người dân đến lập nghiệp, các vườn cà phê, nương rẫy, rừng trồng và một phần mặt hồ. Đây là vùng chuyển tiếp sinh thái điển hình: những mảng rừng thứ sinh xen vườn cây, các dải cây ven suối nối từ rừng lõi xuống hồ.
Các dải cây ven suối và mảng rừng nhỏ trong vùng đệm có giá trị lớn hơn kích thước của chúng. Chúng là những “bậc đá” giúp chim, dơi, côn trùng thụ phấn đi lại giữa rừng và vườn, giữ đất ven suối, che bóng làm mát nước suối chảy về hồ.
Đo xem phân khu có hiệu quả hay không
Phân khu chỉ là đường kẻ trên bản đồ nếu không đi kèm quản lý và theo dõi. Các vườn quốc gia thường đánh giá hiệu quả bằng một số chỉ báo: diện tích và chất lượng rừng qua ảnh vệ tinh theo thời gian, số vụ vi phạm được phát hiện, tần suất ghi nhận các loài chỉ thị qua bẫy ảnh và khảo sát tuyến, tình trạng cháy rừng.
Ảnh vệ tinh giúp thấy rõ nhất ranh giới rừng có giữ được hay không: một vùng lõi bị khoét dần từ rìa sẽ hiện ra qua chuỗi ảnh nhiều năm. Các bộ dữ liệu biến động độ che phủ rừng toàn cầu, công khai cho nghiên cứu, cho phép bất kỳ ai cũng xem được xu hướng mất rừng hay tăng rừng ở một vùng.
Với Tà Đùng, đánh giá chính thức thuộc trách nhiệm của Ban quản lý Vườn và cơ quan chuyên môn. Người đọc quan tâm có thể tìm các báo cáo được công bố, và nên đọc với tinh thần khoa học: chú ý phương pháp, giai đoạn so sánh và giới hạn của dữ liệu.
Hành lang sinh thái: không vườn quốc gia nào là một hòn đảo
Lý thuyết địa sinh học đảo, phát triển từ những năm 1960, chỉ ra rằng một vùng sống bị cô lập càng nhỏ và càng xa các vùng khác thì càng mất dần loài theo thời gian. Các khu bảo tồn bị bao quanh bởi đất canh tác giống như những hòn đảo rừng giữa biển đồng ruộng. Vì vậy bảo tồn hiện đại không chỉ chú ý đến ranh giới bên trong mà còn tới việc nối các khu rừng với nhau qua hành lang sinh thái.
Hành lang có thể là dải rừng liên tục, chuỗi mảng rừng nhỏ như những bậc đá, hay các dải cây ven suối. Chúng cho phép động vật di chuyển, trao đổi gen giữa các quần thể, giúp loài dịch chuyển khi khí hậu thay đổi. Một quần thể linh trưởng hay thú lớn ở một khối rừng đơn lẻ có thể dần suy thoái nếu không có lối nối với quần thể khác.
Vùng Tà Đùng nằm giữa các khối rừng của cao nguyên Đắk Nông cũ và cao nguyên Lâm Đồng. Sau sắp xếp hành chính 2025, các khu rừng này cùng thuộc một tỉnh, điều mà giới bảo tồn có thể xem là thuận lợi cho việc quy hoạch kết nối. Liệu giữa Tà Đùng và các khu rừng lân cận hiện còn hành lang thực sự hay không là câu hỏi cần khảo sát thực địa và phân tích ảnh vệ tinh; trang này không khẳng định khi chưa có nguồn.
Câu hỏi thường gặp
Vườn quốc gia Tà Đùng chia làm mấy phân khu?
Theo Luật Lâm nghiệp 2017, vườn quốc gia gồm ba phân khu: bảo vệ nghiêm ngặt, phục hồi sinh thái và dịch vụ – hành chính. Bên ngoài ranh giới là vùng đệm. Ranh giới cụ thể của Tà Đùng được xác định trong quy hoạch của Vườn.
Phân khu bảo vệ nghiêm ngặt là gì?
Là vùng rừng tự nhiên còn tốt nhất, được giữ cho diễn thế tự nhiên, hạn chế tối đa tác động của con người. Đây là nơi trú ẩn của các loài cần rừng rộng, yên tĩnh và là nguồn giống tự nhiên cho các vùng xung quanh phục hồi.
Vùng đệm có phải rừng cấm không?
Không. Vùng đệm nằm ngoài ranh giới vườn quốc gia, người dân vẫn sinh sống và canh tác. Tuy nhiên các hoạt động ảnh hưởng tới rừng đặc dụng được quản lý chặt hơn, và vùng đệm thường có chương trình hỗ trợ cộng đồng.
Hiệu ứng rìa rừng là gì?
Là sự thay đổi điều kiện ở mép rừng tiếp giáp đất trống: nhiều nắng, gió, khô và nóng hơn, loài ưa sáng xâm nhập, con người dễ tiếp cận. Ảnh hưởng này có thể lan vào trong rừng hàng chục tới hàng trăm mét, làm lõi thật nhỏ hơn diện tích trên giấy.
Vì sao rừng tốt nhất thường ở sườn cao?
Vì sườn cao, dốc, xa đường và xa dân cư khó tiếp cận nên ít bị khai thác, khai phá trong quá khứ. Rừng ở độ cao thấp gần dân cư thường bị chuyển thành nương rẫy, vườn cây trước. Đây là khuôn mẫu chung của nhiều vườn quốc gia vùng núi.
Xem ranh giới phân khu Vườn quốc gia Tà Đùng ở đâu?
Ranh giới phân khu được xác định trong hồ sơ chuyển hạng và quy hoạch quản lý của Vườn, do cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Người cần thông tin chính xác nên hỏi Ban quản lý Vườn hoặc cơ quan quản lý lâm nghiệp cấp tỉnh.