Quanh và bên trong Vườn quốc gia Tà Đùng, bên cạnh rừng tự nhiên còn tốt là những mảng rừng thứ sinh, rừng tre nứa và trảng cỏ — dấu vết của nương rẫy, khai thác gỗ hay cháy trong quá khứ. Khi tác động dừng lại, đất trống thường đi qua một chuỗi giai đoạn: cỏ và cây bụi, cây gỗ tiên phong ưa sáng, rồi rừng thứ sinh dần có cây chịu bóng của rừng già. Nhưng ở nơi đất thoái hoá, cỏ tranh chiếm kín và cháy lặp lại, quá trình này có thể kẹt lại rất lâu.
Sinh thái học gọi chuỗi thay đổi ấy là diễn thế thứ sinh. Hiểu diễn thế giúp đọc được cảnh quan quanh hồ Đồng Nai 3 và chân núi Tà Đùng (xã Tà Đùng, Lâm Đồng — trước 7/2025 thuộc huyện Đắk Glong, Đắk Nông): vì sao có đồi cỏ vàng cạnh rừng xanh, vì sao tre nứa mọc thành mảng lớn, và vì sao phục hồi rừng là việc của nhiều chục năm. Phần trồng và chăm cây thuộc các trang nông nghiệp anh em; ở đây chỉ bàn cơ chế tự nhiên.
Diễn thế thứ sinh là gì
Diễn thế là quá trình thay thế tuần tự các quần xã thực vật trên một vùng đất theo thời gian. Diễn thế nguyên sinh bắt đầu trên nền chưa từng có đất, như dòng dung nham mới nguội hay bãi bồi mới. Diễn thế thứ sinh bắt đầu trên nền đất đã từng có rừng, sau khi rừng bị phá — đất còn, hạt giống trong đất còn, gốc rễ có thể còn, và rừng xung quanh có thể cung cấp nguồn giống.
Vì có sẵn đất và nguồn giống, diễn thế thứ sinh nhanh hơn nhiều so với diễn thế nguyên sinh. Ở rừng nhiệt đới ẩm, các nghiên cứu trên nhiều châu lục cho thấy rừng thứ sinh có thể lấy lại cấu trúc tán và sinh khối khá nhanh trong vài chục năm đầu, nhưng thành phần loài cần thời gian dài hơn nhiều để gần với rừng già, có khi hàng trăm năm.
Điều quan trọng là diễn thế không phải lúc nào cũng đi thẳng một chiều. Nó phụ thuộc vào mức độ tổn thương của đất, khoảng cách tới rừng còn lại, sự có mặt của động vật phát tán hạt, và việc có tiếp tục bị cháy, chăn thả hay khai phá hay không.
Các giai đoạn thường gặp sau khi nương rẫy bỏ hoá
Bảng mô tả trình tự điển hình ở rừng nhiệt đới ẩm vùng núi, theo nguyên lý sinh thái chung. Thời gian ghi là bậc độ lớn để hình dung, thay đổi rất nhiều theo nơi.
| Giai đoạn | Thảm thực vật chính | Thời gian (bậc độ lớn) | Điều kiện |
|---|---|---|---|
| Đất trống, cỏ | Cỏ, cây thân thảo ưa sáng | Vài tháng đến vài năm | Nắng gắt, đất mặt dễ xói |
| Cây bụi | Cây bụi, dây leo, cây gỗ nhỏ | Vài năm | Bắt đầu có bóng che một phần |
| Cây tiên phong | Cây gỗ mọc nhanh ưa sáng, tuổi thọ ngắn | Một đến vài chục năm | Tán khép dần, đất mát hơn |
| Rừng thứ sinh non | Cây tiên phong xen cây chịu bóng tái sinh | Vài chục năm | Tầng dưới tán hình thành |
| Rừng thứ sinh già | Cây chịu bóng của rừng già chiếm ưu thế dần | Nhiều chục đến hàng trăm năm | Gần với cấu trúc rừng tự nhiên |
Đây là con đường “thuận”. Ở nhiều nơi, đất bị cỏ tranh chiếm hoặc bị cháy lặp lại sẽ dừng ở hàng đầu tiên rất lâu; nơi tre nứa lấn át có thể dừng ở một trạng thái riêng. Hai trường hợp này được bàn kỹ ở phần sau.
Cây tiên phong: những loài mở đường
Cây tiên phong là những loài thích nghi với nắng gắt và đất trống: hạt nhỏ, nhiều, phát tán xa nhờ gió hoặc chim; hạt có thể nằm ngủ trong đất nhiều năm chờ khoảng trống; cây con mọc rất nhanh, gỗ nhẹ, tuổi thọ ngắn. Ở rừng nhiệt đới Đông Nam Á, nhóm này thường gồm ba soi, lá nến thuộc họ Thầu dầu, hu đay và nhiều loài khác tuỳ vùng.
Vai trò của cây tiên phong là tạo bóng râm, làm mát đất, giảm cỏ ưa sáng, bổ sung lá rụng làm giàu mùn, và thu hút chim, dơi ăn quả mang theo hạt của cây rừng già tới. Chính dưới tán cây tiên phong, cây con của các loài chịu bóng mới có điều kiện mọc lên.
Khi cây chịu bóng lớn lên và vượt tán, cây tiên phong không tái sinh được dưới bóng của chúng nữa và dần biến mất. Đó là lý do trong rừng già hiếm gặp cây tiên phong, trừ ở những khoảng trống do cây đổ — nơi chúng tranh thủ ánh sáng trong một thời gian ngắn trước khi rừng khép lại.
Trảng cỏ tranh: khi rừng bị kẹt lại
Những đồi cỏ vàng úa mùa khô quanh hồ Tà Đùng phần lớn là trảng cỏ thứ sinh, hình thành sau khi rừng bị phá và đất bị canh tác nhiều vụ. Cỏ tranh là loài thường chiếm ưu thế trên những đất này: thân ngầm lan mạnh dưới đất, chịu được nắng gắt và đất nghèo, và đặc biệt chịu lửa tốt — phần trên bị cháy thì thân ngầm vẫn sống và mọc lại ngay đầu mùa mưa.
Trảng cỏ tranh tạo một vòng tự củng cố. Mùa khô, cỏ khô là nhiên liệu dễ cháy; lửa thiêu chết cây con của các loài gỗ đang cố mọc lên, nhưng không giết được cỏ tranh. Sau mỗi lần cháy, cỏ tranh lại chiếm ưu thế hơn. Thêm vào đó, đất dưới cỏ tranh thường nghèo, nén chặt, thiếu nấm cộng sinh mà cây rừng cần. Cây gỗ khó vào được, nên trảng cỏ có thể tồn tại hàng chục năm.
Phá vỡ vòng này là bài toán của phục hồi rừng ở nhiều nước nhiệt đới. Các biện pháp thường được nghiên cứu gồm ngăn cháy, che bóng cỏ bằng cây trồng mọc nhanh, trồng các nhóm cây bản địa tạo “đảo rừng” thu hút chim mang hạt tới. Cách làm cụ thể ở Tà Đùng thuộc quy hoạch của Vườn và cơ quan lâm nghiệp.
Rừng tre nứa: một trạng thái riêng
Ở nhiều vùng núi Tây Nguyên, sau khi rừng bị khai thác hoặc làm rẫy, tre nứa mọc thành những mảng lớn, có nơi gần như thuần loài. Tre nứa có lợi thế lớn trên đất trống: mọc rất nhanh nhờ hệ thân ngầm, tạo bụi dày che kín ánh sáng, khiến cây gỗ khác khó tái sinh bên dưới.
Nhiều loài tre có đặc điểm sinh học khác thường: sống nhiều năm chỉ sinh sản bằng thân ngầm, rồi cả quần thể ra hoa, kết hạt gần như đồng loạt và chết sau đó — với một số loài, chu kỳ này kéo dài vài chục năm. Khi một mảng tre lớn chết đồng loạt, lượng tre khô khổng lồ làm tăng nguy cơ cháy, nhưng đồng thời mở ra khoảng trống cho cây gỗ có cơ hội mọc lên. Ở một số nơi trên thế giới, mùa tre ra hoa còn gắn với bùng phát chuột do nguồn hạt dồi dào.
Rừng tre nứa vì thế không hẳn là “rừng nghèo” vô giá trị. Nó giữ đất, che phủ, là nơi ở của nhiều loài, và trong dài hạn có thể là một chặng của diễn thế. Nhưng nếu tre nứa chiếm quá lâu, quá rộng, nó cũng có thể làm chậm sự trở lại của rừng gỗ.
Điều gì quyết định rừng có quay lại được hay không
Khoảng cách tới rừng còn lại. Phần lớn cây rừng già có hạt to, phát tán nhờ chim, thú, dơi. Đất trống càng xa rừng, càng ít động vật mang hạt tới. Những mảng đất sát rìa rừng thường phục hồi nhanh hơn nhiều so với đất giữa vùng canh tác rộng.
Động vật phát tán hạt. Chim ăn quả, dơi, linh trưởng, cầy là những người làm vườn của rừng. Khi các loài này bị săn bắt hoặc mất nơi ở, rừng mất khả năng tự gieo hạt, kể cả khi đất còn tốt.
Lịch sử sử dụng đất. Đất làm rẫy một vài vụ rồi bỏ còn giữ được gốc rễ, hạt giống trong đất; đất canh tác liên tục nhiều năm, cày xới, dùng nhiều hoá chất thì mất gần hết, phục hồi chậm hơn.
Cháy rừng lặp lại. Mỗi lần cháy đẩy diễn thế lùi về giai đoạn đầu và ưu ái cỏ chịu lửa. Ngăn cháy liên tục vài năm thường là điều kiện đầu tiên để rừng có cơ hội.
Địa hình và đất. Sườn dốc bị xói mất lớp đất mặt, đỉnh đồi khô gió, đất đá ong hoá phục hồi khó hơn thung lũng ẩm, đất sâu.
Đọc cảnh quan quanh hồ bằng con mắt sinh thái
Từ một đồi cao ven hồ nhìn về phía Vườn quốc gia, có thể đọc được lịch sử của cảnh quan. Màu xanh thẫm, tán gồ ghề nhiều tầng ở sườn cao là rừng tự nhiên còn tốt. Màu xanh sáng hơn, tán đều và mịn hơn thường là rừng thứ sinh non, nơi cây tiên phong cùng tuổi mọc đều nhau. Những mảng xanh vàng có kết cấu như lông vũ là tre nứa. Đồi vàng úa mùa khô là trảng cỏ. Ô vuông vức xanh đậm đều là vườn cây, rừng trồng.
Ranh giới giữa các mảng ấy kể lại nơi nào từng là nương, nơi nào lửa từng chạy qua, nơi nào rừng đang lấn trở lại. Ảnh vệ tinh qua nhiều năm cho thấy rõ hơn nữa: những mảng rừng thứ sinh có thể mở rộng hoặc thu hẹp tuỳ áp lực của con người và chính sách bảo vệ.
Cách đọc này chỉ mang tính định tính. Phân loại chính xác trạng thái rừng cần điều tra thực địa và bản đồ hiện trạng của ngành lâm nghiệp.
Rừng thứ sinh có giá trị gì
Rừng thứ sinh thường bị xem nhẹ so với rừng nguyên sinh, nhưng giá trị của nó ngày càng được giới khoa học nhìn nhận. Rừng thứ sinh hấp thụ cacbon nhanh trong những thập kỷ đầu khi cây lớn nhanh; giữ đất trên sườn dốc, giảm xói mòn và bồi lắng cho hồ; là nơi ở của nhiều loài chim, côn trùng, thú nhỏ thích nghi với rừng non và rìa rừng.
Rừng thứ sinh cũng là vùng đệm tự nhiên quanh rừng già: nó hấp thụ hiệu ứng rìa, mở rộng diện tích sinh cảnh cho các loài cần rừng, và nếu được để yên đủ lâu, sẽ dần trở thành rừng già. Với vườn quốc gia, phân khu phục hồi sinh thái phần lớn chính là những diện tích rừng thứ sinh như vậy.
Tuy nhiên, rừng thứ sinh không thay thế được rừng già về mặt đa dạng loài: nhiều loài chuyên hoá chỉ sống trong rừng già, cần cây gỗ lớn có hốc, gỗ mục, tán nhiều tầng. Vì vậy bảo vệ phần rừng tốt còn lại vẫn là ưu tiên số một, phục hồi là ưu tiên thứ hai.
Câu hỏi thường gặp
Rừng thứ sinh là gì?
Rừng thứ sinh là rừng mọc lại trên đất từng có rừng sau khi bị khai thác, làm nương rẫy hoặc cháy. Nó thường có cây cùng tuổi, nhiều loài tiên phong ưa sáng, và cần nhiều chục tới hàng trăm năm để có thành phần loài gần với rừng già.
Vì sao quanh hồ Tà Đùng có nhiều đồi cỏ?
Phần lớn là trảng cỏ thứ sinh hình thành sau khi rừng bị phá và đất bị canh tác. Cỏ tranh chịu nắng, chịu lửa tốt, thân ngầm sống sau cháy, nên chiếm ưu thế và cùng với cháy lặp lại ngăn cây gỗ tái sinh, khiến đồi cỏ tồn tại lâu.
Rừng tre nứa có phải rừng nghèo không?
Rừng tre nứa thường có giá trị gỗ thấp nhưng vẫn giữ đất, che phủ và là nơi ở của nhiều loài. Nó có thể là một chặng của diễn thế, nhưng khi chiếm quá lâu, quá rộng thì làm chậm sự trở lại của rừng gỗ vì che kín ánh sáng.
Rừng tự phục hồi mất bao lâu?
Cấu trúc tán và sinh khối có thể phục hồi khá nhanh trong vài chục năm đầu nếu đất còn tốt và gần rừng. Thành phần loài gần với rừng già cần thời gian dài hơn nhiều, có khi hàng trăm năm. Cháy lặp lại và đất thoái hoá làm quá trình chậm hẳn.
Cây tiên phong là gì?
Là những loài cây ưa sáng, hạt nhỏ phát tán xa, mọc rất nhanh trên đất trống, tuổi thọ ngắn. Chúng tạo bóng râm, làm mát đất và thu hút chim mang hạt cây rừng già tới, mở đường cho rừng phục hồi, rồi tự rút lui khi cây chịu bóng vượt tán.
Vì sao động vật quan trọng với phục hồi rừng?
Phần lớn cây rừng già có hạt to, nhờ chim, dơi, linh trưởng, cầy ăn quả mang đi xa. Khi các loài này bị săn bắt hoặc mất nơi ở, rừng mất khả năng tự gieo hạt vào đất trống, nên phục hồi chậm hẳn dù đất còn tốt.