Rừng trong Vườn quốc gia Tà Đùng có thú hoang, nhưng thú lớn như voi, hổ, bò tót là những loài rất hiếm gặp hoặc chưa có ghi nhận công bố rộng rãi cho riêng khu rừng này; nhóm được nhắc nhiều hơn trong tài liệu bảo tồn vùng Nam Trường Sơn là linh trưởng, thú nhỏ và chim. Người đi quanh hồ gần như không có khả năng chạm mặt thú lớn.
Các câu hỏi "rừng Tà Đùng có voi không", "có hổ không", "có nguy hiểm không" phản ánh sự tò mò tự nhiên về một khu rừng lớn. Bài này trả lời từng câu theo hướng thận trọng: nói rõ loài nào là thú điển hình của vùng sinh thái, loài nào chỉ là "có thể có", và nguồn nào đáng tin để tra danh lục loài. Không có tên loài nào ở đây được khẳng định hiện diện tại Tà Đùng nếu không có nguồn công bố.
Rừng Tà Đùng có voi không?
Trả lời ngắn: chưa có ghi nhận công bố rộng rãi về đàn voi sống ổn định trong Vườn quốc gia Tà Đùng; voi rừng ở Tây Nguyên hiện tập trung ở một số khu vực khác và quần thể cả nước đã suy giảm mạnh. Muốn biết chắc, nguồn đáng tin là danh lục thú của vườn quốc gia và các báo cáo điều tra.
Voi châu Á là loài cần không gian sống rất lớn, nhiều nguồn nước và thức ăn, di chuyển theo mùa trên những vùng rộng. Ở Việt Nam, voi rừng được xếp vào nhóm loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ; các chương trình bảo tồn voi ở Tây Nguyên tập trung vào những khu rừng còn quần thể được ghi nhận. Một khu rừng bị chia cắt bởi hồ chứa, đường và vùng canh tác khó duy trì đàn voi lâu dài.
Những lời kể "từng thấy voi" ở vùng hồ có thể đến từ ký ức trước khi có hồ, từ voi nhà, hoặc từ nhầm lẫn. Không nên lan truyền như thông tin chắc chắn.
Có hổ, báo, gấu trong rừng Tà Đùng không?
Trả lời ngắn: với hổ, nhiều đánh giá bảo tồn cho rằng quần thể hổ hoang dã ở Việt Nam đã gần như không còn; với báo và gấu, không có cơ sở để khẳng định hay phủ định ở Tà Đùng khi chưa có công bố điều tra. Người dân và du khách quanh hồ gần như không có nguy cơ gặp những loài này.
Thú ăn thịt lớn đứng đầu chuỗi thức ăn nên luôn có mật độ thấp và cần lãnh thổ rộng; chúng là những loài biến mất đầu tiên khi rừng bị chia cắt và săn bắt. Trong các khu rừng còn lại của Đông Nam Á, bằng chứng về thú ăn thịt lớn thường chỉ có được qua bẫy ảnh đặt dài ngày trong rừng sâu.
Gấu ở Việt Nam (gấu ngựa, gấu chó) là loài được bảo vệ; tình trạng nuôi nhốt lấy mật ở nhiều nơi từng là vấn đề lớn và đã được các cơ quan bảo tồn tập trung giải quyết. Bất kỳ thông tin nào về gấu hoang ở Tà Đùng đều cần nguồn khoa học đi kèm.
Linh trưởng nào sống ở vùng rừng Tà Đùng?
Trả lời ngắn: vùng Nam Trường Sơn — trong đó có các khu rừng cao nguyên phía nam — được biết đến với những loài linh trưởng như vượn má vàng, chà vá chân đen, khỉ và cu li; loài nào đã được ghi nhận cụ thể ở Vườn quốc gia Tà Đùng cần tra danh lục của vườn. Linh trưởng là nhóm thú lớn mà khu rừng nhiệt đới còn giữ được khá tốt thường vẫn duy trì.
Vượn là loài sống trên tán cao, hót vào buổi sáng sớm — tiếng hót của vượn có thể nghe xa nhiều cây số, và giới nghiên cứu dùng chính tiếng hót này để ước lượng số đàn. Chà vá là loài ăn lá, sống theo đàn trên tán rừng thường xanh. Cu li là linh trưởng nhỏ hoạt động ban đêm, di chuyển chậm.
Nhiều loài linh trưởng ở Việt Nam thuộc nhóm nguy cấp, bị đe doạ bởi săn bắt và mất rừng. Nếu có ghi nhận ảnh linh trưởng hoang dã quanh Tà Đùng, nên gửi cho vườn quốc gia hoặc tổ chức bảo tồn thay vì công bố vị trí chính xác trên mạng.
Những loài thú người đi quanh hồ có thể thật sự gặp
Thực tế, ở vùng hồ, đồi vườn và mép rừng, những loài có thể bắt gặp thường là thú nhỏ thích nghi với cảnh quan có người. Danh sách dưới là nhóm thú phổ biến ở cảnh quan nông – lâm Tây Nguyên nói chung, không phải danh lục đã kiểm cho Tà Đùng:
- Sóc và chuột rừng — trên cây ở mép rừng, vườn cây ăn trái, hoạt động ban ngày.
- Dơi — bay quanh hồ, đèn và vườn vào chập tối, ăn côn trùng hoặc quả.
- Chồn, cầy — hoạt động ban đêm, đôi khi để lại dấu chân trên bãi bùn ven hồ.
- Thỏ rừng, nhím — ở đồi cỏ, mép rẫy, ít khi thấy vì hoạt động đêm.
- Khỉ — có thể xuất hiện ở mép rừng; không nên cho ăn vì làm thay đổi tập tính và có thể gây nguy hiểm.
- Rắn, thằn lằn, kỳ đà — bò sát là nhóm hay gặp hơn thú; phần an toàn với rắn thuộc danh mục An toàn trước thiên nhiên.
Điều đáng nói là phần lớn thú hoang tránh con người. Khả năng nhìn thấy chúng phụ thuộc vào giờ giấc (sáng sớm, chập tối) và sự yên tĩnh nhiều hơn là may mắn.
Vì sao thú lớn khó tồn tại quanh một hồ chứa?
Trả lời ngắn: vì thú lớn cần vùng sống rộng, liền mạch; hồ chứa, đường và vùng canh tác chia rừng thành các mảnh, cắt đường di chuyển và tăng áp lực săn bắt. Đây là hiện tượng chia cắt sinh cảnh, được ghi nhận rộng rãi trong sinh thái học bảo tồn.
Khi thung lũng sông bị ngập, những dải rừng ven sông — nơi thú thường xuống uống nước và di chuyển dọc theo — biến mất dưới mặt hồ. Đỉnh đồi thành đảo, cô lập những quần thể nhỏ. Thú nhỏ, chim, côn trùng có thể vượt qua hoặc thích nghi; thú lớn cần đi xa thì gặp rào cản. Lý thuyết đảo trong sinh thái học dự đoán rằng các mảnh sinh cảnh nhỏ và cô lập sẽ mất dần loài theo thời gian, nhất là loài lớn, hiếm.
Vì vậy giá trị của một vườn quốc gia liền khối như Tà Đùng nằm ở việc giữ được những vùng rừng đủ rộng, nối với nhau, cùng vùng đệm giảm tác động — chủ đề thuộc danh mục Vườn quốc gia Tà Đùng và Bảo tồn và quy định.
Làm sao biết một loài thật sự có ở Tà Đùng?
Trả lời ngắn: dựa vào danh lục loài của vườn quốc gia, báo cáo điều tra đa dạng sinh học và các công bố khoa học có phương pháp rõ ràng — như bẫy ảnh, ghi âm, điều tra theo tuyến — chứ không dựa vào lời kể hay ảnh không rõ nguồn.
Bẫy ảnh là máy ảnh tự động kích hoạt khi có chuyển động, đặt trong rừng nhiều tuần, nhiều tháng; đây là phương pháp cho bằng chứng mạnh nhất về thú khó gặp. Điều tra theo tuyến ghi lại dấu vết — dấu chân, phân, vết cào, tiếng kêu. Phỏng vấn người dân cho gợi ý quý nhưng cần kiểm chứng, vì trí nhớ và tên gọi địa phương dễ nhầm loài.
Một danh lục đáng tin luôn ghi rõ phương pháp, thời gian, người thực hiện. Khi đọc một bài viết nói "rừng Tà Đùng có X loài thú quý", nên hỏi: số đó từ đâu, năm nào, loài nào được ghi nhận bằng chứng gì. Không trả lời được thì nên coi như thông tin chưa kiểm chứng.
Gặp thú hoang thì có nguy hiểm không?
Trả lời ngắn: với những loài có thể gặp quanh hồ và vườn, nguy cơ bị tấn công rất thấp nếu không trêu chọc, không dồn ép, không cho ăn; rủi ro thực tế lớn hơn là bị cắn khi cố bắt, cầm nắm, hoặc tai nạn khi đuổi theo thú vào địa hình dốc.
Nguyên tắc chung với thú hoang: giữ khoảng cách, không chặn đường lui của con vật, không cho ăn, không mang về nuôi. Cho khỉ ăn làm chúng mất sợ người, dẫn tới giành thức ăn và cắn. Bất kỳ vết cắn, cào nào của động vật có vú hoang dã đều cần đến cơ sở y tế để bác sĩ đánh giá nguy cơ, kể cả dại.
Ngoài ra, săn bắt, bẫy, nuôi nhốt, buôn bán động vật hoang dã chịu quy định chặt của pháp luật, đặc biệt trong rừng đặc dụng và với các loài nguy cấp, quý, hiếm. Thấy thú bị mắc bẫy hoặc bị buôn bán, nên báo cho kiểm lâm hoặc chính quyền địa phương.
Ban đêm, rừng và vùng hồ Tà Đùng có những động vật nào hoạt động?
Trả lời ngắn: phần lớn thú hoang ở rừng nhiệt đới hoạt động về đêm hoặc lúc chạng vạng — cầy, chồn, cu li, dơi, nhiều loài gặm nhấm — cùng với ếch nhái, côn trùng và một số loài chim như cú, cú muỗi. Đây là lý do ban ngày đi trong rừng thấy rất ít thú.
Hoạt động đêm giúp thú tránh nóng, tránh kẻ săn mồi hoạt động ban ngày và, ở những nơi có người, tránh con người. Nhiều nghiên cứu bẫy ảnh ở Đông Nam Á ghi nhận rằng ở khu vực chịu áp lực săn bắt, thú có xu hướng chuyển sang hoạt động đêm nhiều hơn. Dấu hiệu của thú đêm thường là dấu chân trên bãi bùn ven suối, ven hồ vào sáng sớm, hoặc tiếng kêu trong đêm.
Ánh đèn mạnh chiếu vào rừng và mặt hồ làm xáo trộn hoạt động của các loài này, cũng như của côn trùng và đom đóm. Giữ đêm tối tự nhiên ở mép rừng là một cách đơn giản để không đẩy thú hoang đi xa hơn.
Vì sao chim mới là nhóm động vật nổi bật của Tà Đùng?
Trả lời ngắn: vì chim dễ quan sát hơn thú, đa dạng loài cao, và vùng cao nguyên Nam Trường Sơn được giới bảo tồn đánh giá cao về chim — nhiều loài có vùng phân bố hẹp; Vườn quốc gia Tà Đùng thường được giới thiệu là nơi có giá trị lớn về đa dạng chim.
Với người yêu thiên nhiên, chim là "cửa sổ" dễ mở nhất vào hệ sinh thái rừng: hoạt động ban ngày, có tiếng hót để định vị, có thể quan sát từ mép rừng mà không cần vào sâu. Danh sách loài chim cụ thể và loài đặc hữu đã ghi nhận ở Tà Đùng nên tra trong tài liệu của vườn quốc gia và các tổ chức nghiên cứu chim. Lịch mùa của chim được viết ở danh mục Mùa thiên nhiên.
So với thú, chim cũng chịu áp lực khác: săn bắt bằng lưới, bẫy keo và nuôi chim cảnh là mối đe doạ lớn với nhiều loài chim hót ở Việt Nam. Vì vậy cùng một nguyên tắc như với thú: quan sát, chụp ảnh, ghi âm thì được, bắt về nuôi thì không, và vị trí tổ của loài quý không nên đưa lên mạng.
Câu hỏi thường gặp
Vườn quốc gia Tà Đùng có bao nhiêu loài thú?
Con số chính xác nên lấy từ danh lục chính thức của vườn quốc gia và các báo cáo điều tra đa dạng sinh học, kèm năm công bố. Các con số lan truyền không ghi nguồn thường chép lại nhau. Bài này không nêu số vì chưa kiểm được nguồn gốc.
Có thể nghe tiếng vượn ở Tà Đùng không?
Ở những khu rừng còn vượn, tiếng hót vang xa vào sáng sớm. Việc vượn có mặt ở khu vực nào của Vườn quốc gia Tà Đùng cần tra theo tài liệu của vườn. Không nên vào vùng lõi để tìm tiếng vượn khi chưa được phép.
Thấy thú hoang bị thương thì nên làm gì?
Không tự bắt hay chữa, vì có thể bị cắn và làm con vật hoảng thêm. Ghi lại vị trí, chụp ảnh từ xa nếu được, rồi báo cho kiểm lâm, vườn quốc gia hoặc chính quyền địa phương để lực lượng chuyên môn xử lý.
Nuôi sóc, nuôi chim rừng bắt được quanh hồ có sao không?
Nhiều loài động vật rừng được pháp luật bảo vệ, việc bắt và nuôi nhốt có thể vi phạm quy định, nhất là với loài nguy cấp, quý, hiếm hoặc bắt trong rừng đặc dụng. Bắt thú khỏi tự nhiên cũng ảnh hưởng quần thể. Nên quan sát thay vì nuôi.
Ảnh thú hoang chụp được có nên đăng kèm vị trí không?
Với loài phổ biến thì ít vấn đề, nhưng với loài quý hiếm, giới bảo tồn khuyên không công bố vị trí chính xác để tránh thu hút săn bắt. Có thể gửi ảnh kèm vị trí cho vườn quốc gia hoặc tổ chức nghiên cứu để góp dữ liệu.