Rừng trên các sườn núi Tà Đùng giữ nước cho hồ Đồng Nai 3 theo ba cách chính: tán và thảm mục chặn lực mưa, giúp nước thấm sâu vào đất thay vì chảy tràn; lớp đất rừng xốp như bọt biển trữ nước rồi nhả dần cho các suối trong mùa khô; và rễ cây cùng thảm thực vật giữ đất, giảm lượng phù sa trôi xuống làm bồi lắng hồ. Tuy nhiên, khoa học thủy văn rừng cũng chỉ ra rằng rừng tiêu thụ nước qua thoát hơi, nên “rừng làm tăng tổng lượng nước” không phải lúc nào cũng đúng.
Bài viết giải thích các cơ chế thủy văn của rừng một cách cân bằng — điều đã được chứng minh rõ, điều còn tranh luận — và áp vào lưu vực quanh hồ chứa ở xã Tà Đùng (Lâm Đồng, trước 7/2025 thuộc huyện Đắk Glong, Đắk Nông). Phần vận hành hồ và mực nước được trình bày ở danh mục Hồ thủy điện Đồng Nai 3.
Đường đi của một giọt mưa trong rừng
Khi mưa rơi xuống rừng kín, phần đầu tiên bị tán lá giữ lại. Một phần nước bám trên lá, cành, rêu rồi bốc hơi trở lại khí quyển mà không bao giờ chạm đất — các nhà thủy văn gọi là lượng nước bị tán chặn giữ. Phần còn lại nhỏ giọt qua tán hoặc chảy dọc thân cây xuống đất, với lực rơi đã giảm nhiều.
Xuống tới mặt đất, nước gặp lớp thảm mục — lá rụng, cành khô, mùn — dày và xốp. Lớp này hấp thụ nước, che mặt đất khỏi hạt mưa đập trực tiếp, và giữ cho lỗ rỗng của đất không bị bít lại. Nước thấm qua thảm mục vào đất. Đất rừng có nhiều lỗ rỗng lớn do rễ cây, giun, côn trùng, nấm tạo ra, nên tốc độ thấm nước thường cao hơn nhiều so với đất trống bị nén chặt.
Trong đất, một phần nước được rễ cây hút lên và thoát hơi qua lá; một phần chảy ngầm theo sườn dốc trong tầng đất, ra suối chậm hơn nhiều so với nước chảy tràn mặt; một phần thấm sâu xuống tầng đá nứt nẻ, nuôi nước ngầm và các mạch nước. Chính những dòng chảy chậm này giữ cho suối có nước sau khi mưa đã tạnh nhiều ngày, nhiều tuần.
Rừng làm giảm lũ và nuôi dòng chảy mùa khô
Hai tác động thủy văn của rừng được giới khoa học đồng thuận khá rộng: rừng làm giảm đỉnh lũ từ các trận mưa vừa và nhỏ, và rừng giữ chất lượng nước tốt. Khi phần lớn nước thấm vào đất thay vì chảy tràn, lượng nước đổ về suối trong vài giờ sau mưa giảm, đỉnh lũ thấp hơn và đến muộn hơn.
Với mưa cực lớn kéo dài nhiều ngày, khi đất rừng đã bão hoà nước, khả năng giảm lũ của rừng giảm đáng kể; nước thừa vẫn chảy tràn. Nói rừng “chống được mọi trận lũ” là phóng đại. Nhưng ở quy mô lưu vực nhỏ như các suối nhánh đổ về hồ Tà Đùng, rừng vẫn tạo khác biệt rõ với mưa giông thường gặp.
Về dòng chảy mùa khô, bức tranh phức tạp hơn. Đất rừng trữ nước và nhả dần, giúp suối có nước lâu hơn; nhưng cây rừng cũng hút và thoát hơi nhiều nước, kể cả trong mùa khô. Kết quả phụ thuộc vào cân bằng giữa hai tác động, vào loại rừng và đất. Ở nhiều nơi, mất rừng kèm đất bị nén chặt, xói mòn làm dòng chảy mùa khô giảm vì nước không thấm được; ở nơi khác, mất rừng lại làm dòng chảy mùa khô tăng tạm thời vì bớt thoát hơi. Rừng mây trên đỉnh, nơi cây đón thêm nước từ sương mù, thường là trường hợp rừng làm tăng nước cho suối.
Điều còn tranh luận: rừng có làm tăng tổng lượng nước không
Một quan niệm phổ biến là “trồng rừng thì có thêm nước”. Các nghiên cứu lưu vực ghép cặp trên thế giới — so sánh hai lưu vực tương tự, một giữ rừng, một chặt hoặc trồng rừng — cho kết quả tổng quát khá nhất quán: khi chặt rừng, tổng lượng nước chảy ra khỏi lưu vực trong năm thường tăng; khi trồng rừng trên đất trống, tổng lượng nước thường giảm. Lý do là cây rừng thoát hơi nhiều nước hơn cỏ và cây bụi.
Điều này không có nghĩa là phá rừng có lợi cho nước. Tổng lượng nước tăng sau khi chặt rừng thường đến dưới dạng lũ lớn hơn trong mùa mưa, kèm xói mòn, bùn đất, và dòng chảy mùa khô có thể kém đi khi đất bị thoái hoá. Đối với hồ chứa, nước đến đều, sạch, ít bùn có giá trị hơn nhiều so với nước nhiều nhưng dồn vào vài trận lũ đục ngầu.
Ngoài ra, ở quy mô lục địa, một số nghiên cứu cho thấy rừng góp phần đưa hơi nước trở lại khí quyển, nuôi mưa ở các vùng phía sau theo hướng gió. Tác động này rõ ở những lưu vực rừng rộng hàng triệu kilômét vuông như Amazon; ở quy mô khối núi Tà Đùng, nó khó có ý nghĩa đo được.
Rừng và đất trống: so sánh tác động thủy văn
Bảng tổng hợp theo hiểu biết chung của thủy văn rừng. Mức độ thực tế thay đổi theo đất, độ dốc, kiểu rừng và cường độ mưa.
| Quá trình | Sườn có rừng kín | Sườn đất trống, đất nén chặt |
|---|---|---|
| Tán chặn giữ mưa | Đáng kể, nước bốc hơi lại từ lá | Gần như không |
| Thấm nước vào đất | Cao nhờ thảm mục và lỗ rỗng | Thấp, nước chảy tràn mặt |
| Đỉnh lũ suối sau mưa vừa | Thấp hơn, đến muộn hơn | Cao hơn, đến nhanh |
| Thoát hơi nước | Cao quanh năm | Thấp hơn |
| Tổng lượng nước ra trong năm | Thường thấp hơn | Thường cao hơn nhưng dồn vào lũ |
| Xói mòn, phù sa | Rất thấp | Cao, đặc biệt mưa đầu mùa |
| Chất lượng nước suối | Trong, mát, ổn định | Đục sau mưa, nhiệt độ dao động |
Hàng “tổng lượng nước” là chỗ hay bị hiểu sai nhất. Giá trị của rừng với hồ chứa nằm ở chỗ điều hoà và làm sạch nước, giảm bồi lắng, chứ không nằm ở chỗ làm tăng tổng lượng nước.
Xói mòn và bồi lắng: tác động rõ nhất
Nếu có một tác động của rừng với hồ chứa mà giới khoa học đồng thuận cao nhất, đó là giảm xói mòn và bồi lắng. Hạt mưa nhiệt đới rơi thẳng xuống đất trống có lực đủ để bắn tung hạt đất; nước chảy tràn mặt mang những hạt ấy xuống suối. Trên sườn dốc đất đỏ bazan mất lớp phủ, lượng đất trôi mỗi mùa mưa có thể rất lớn, nhất là với những trận mưa giông đầu mùa khi đất còn trơ trọi sau mùa khô.
Phù sa trôi về hồ lắng xuống ở những chỗ nước chảy chậm — đầu các nhánh hồ, cửa suối — dần làm giảm dung tích chứa. Mọi hồ chứa đều có “tuổi thọ” liên quan tới tốc độ bồi lắng, và tốc độ này phụ thuộc nhiều vào lớp phủ thực vật trên lưu vực. Thủy văn học và kỹ thuật hồ chứa trên thế giới đều xem bảo vệ rừng lưu vực là một biện pháp chính để kéo dài tuổi thọ hồ.
Với hồ Đồng Nai 3, phần lớn lưu vực nằm ở thượng nguồn sông Đồng Nai, vượt xa phạm vi khối núi Tà Đùng. Rừng Tà Đùng chỉ là một phần của lưu vực ấy, nhưng là phần sát hồ, dốc, mưa nhiều — nơi mỗi héc ta rừng có tác động lớn tới lượng đất đổ trực tiếp xuống lòng hồ. Tốc độ bồi lắng thực tế của hồ cần số liệu khảo sát địa hình lòng hồ của đơn vị vận hành.
Chi trả dịch vụ môi trường rừng: khi giá trị nước được trả tiền
Việt Nam là một trong những nước đầu tiên ở châu Á áp dụng chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng trên quy mô quốc gia, được thí điểm từ cuối những năm 2000 và nay được quy định trong Luật Lâm nghiệp 2017 cùng các nghị định hướng dẫn. Nguyên lý là các bên hưởng lợi từ rừng — nhà máy thủy điện, cơ sở sản xuất nước sạch, cơ sở kinh doanh du lịch dựa vào cảnh quan rừng — trả tiền cho chủ rừng và người bảo vệ rừng ở lưu vực phía trên.
Nhà máy thủy điện trả vì rừng lưu vực giúp điều hoà dòng chảy và giảm bồi lắng hồ chứa — chính là các cơ chế đã trình bày ở trên. Tiền chi trả được chuyển qua quỹ bảo vệ và phát triển rừng cấp tỉnh tới các chủ rừng, trong đó có ban quản lý rừng đặc dụng và các hộ, cộng đồng nhận khoán bảo vệ rừng.
Mức chi trả cụ thể, diện tích được chi trả và đối tượng nhận cho vùng Tà Đùng thuộc quyết định của cơ quan có thẩm quyền và thay đổi theo từng năm; trang này không nêu số tiền. Điều đáng ghi nhận là chính sách này biến giá trị thủy văn vô hình của rừng thành một dòng tài chính hữu hình, và là một ví dụ thực tế cho mối liên hệ rừng – nước – hồ chứa.
Rừng ven suối: dải hẹp, giá trị lớn
Trong một lưu vực, không phải mọi mảng rừng có giá trị thủy văn như nhau. Dải rừng ven suối, dù hẹp, có vai trò đặc biệt: rễ cây giữ bờ suối khỏi sạt lở, tán cây che bóng giữ nước suối mát — điều quan trọng với cá và ếch nhái suối, thảm thực vật ven bờ lọc bớt đất, phân bón, hoá chất trong nước chảy tràn từ nương rẫy phía trên trước khi vào suối.
Ở vùng đệm quanh Vườn quốc gia, nơi vườn cà phê và nương rẫy chiếm phần lớn sườn đồi, những dải cây ven suối còn lại là hàng rào cuối cùng giữa đất canh tác và nước chảy về hồ. Nhiều chương trình quản lý lưu vực trên thế giới ưu tiên giữ và phục hồi các dải ven suối vì hiệu quả cao trên diện tích nhỏ.
Các suối nhánh đổ về hồ Tà Đùng, đặc điểm dòng chảy mùa mưa – mùa khô và lũ suối được trình bày ở danh mục Thác, suối và đồi của trang; ở đây chỉ nhấn mạnh rằng sức khoẻ của các con suối bắt đầu từ rừng trên sườn và dải cây hai bên bờ.
Đo giá trị thủy văn của rừng bằng cách nào
Cách thuyết phục nhất là thí nghiệm lưu vực ghép cặp: chọn hai lưu vực nhỏ liền kề có địa hình, đất, khí hậu tương tự, đo lượng mưa và dòng chảy ở cửa ra của cả hai trong nhiều năm, rồi thay đổi lớp phủ ở một lưu vực và tiếp tục đo. Khác biệt sau khi thay đổi so với trước cho biết tác động của rừng. Phương pháp này đòi hỏi hàng chục năm số liệu, nên các thí nghiệm kinh điển trên thế giới đều là chương trình dài hạn.
Bổ sung cho đo đạc là mô hình thủy văn: chia lưu vực thành ô, mô phỏng mưa, thấm, thoát hơi, dòng chảy theo lớp phủ thực vật và đất. Mô hình cho phép ước tính tác động của các kịch bản như mất thêm rừng hay phục hồi rừng, nhưng chỉ đáng tin khi được hiệu chỉnh bằng số liệu đo thật.
Với lưu vực các suối quanh Tà Đùng, chưa có chuỗi đo dòng chảy dài hạn công bố rộng rãi. Những gì trình bày ở đây là nguyên lý chung của thủy văn rừng nhiệt đới, không phải kết quả đo của riêng vùng này.
Câu hỏi thường gặp
Rừng có làm tăng lượng nước cho hồ không?
Không hẳn. Các nghiên cứu lưu vực cho thấy rừng thoát hơi nhiều nước nên tổng lượng nước trong năm thường không tăng, có khi giảm. Giá trị chính của rừng với hồ là điều hoà dòng chảy, giảm đỉnh lũ, giữ nước sạch và giảm bồi lắng.
Rừng giúp suối có nước mùa khô thế nào?
Đất rừng xốp như bọt biển nhờ thảm mục và lỗ rỗng do rễ, sinh vật tạo ra, nên nước mưa thấm sâu rồi nhả dần ra suối trong nhiều tuần. Ở đất trống bị nén chặt, nước chảy tràn ngay khi mưa nên suối mau cạn hơn.
Rừng có chống được lũ không?
Rừng làm giảm và làm chậm đỉnh lũ với mưa vừa và nhỏ ở lưu vực nhỏ. Với mưa cực lớn kéo dài khi đất rừng đã bão hoà, khả năng này giảm đáng kể. Nói rừng chống được mọi trận lũ là phóng đại.
Mất rừng ảnh hưởng gì tới hồ Đồng Nai 3?
Tác động rõ nhất là tăng xói mòn, mang phù sa xuống lắng trong hồ, làm giảm dung tích chứa theo thời gian. Ngoài ra nước về hồ dồn vào lũ nhiều hơn, đục hơn. Tốc độ bồi lắng thực tế cần số liệu khảo sát lòng hồ.
Chi trả dịch vụ môi trường rừng là gì?
Là chính sách theo Luật Lâm nghiệp 2017, trong đó bên hưởng lợi từ rừng như nhà máy thủy điện, cơ sở nước sạch, du lịch trả tiền cho chủ rừng và người bảo vệ rừng ở lưu vực, qua quỹ bảo vệ và phát triển rừng cấp tỉnh.
Vì sao rừng ven suối quan trọng?
Dải rừng ven suối giữ bờ khỏi sạt lở, che bóng giữ nước mát cho cá và ếch nhái, và lọc bớt đất, phân bón, hoá chất trong nước chảy tràn từ đất canh tác trước khi vào suối. Diện tích nhỏ nhưng hiệu quả cao.