TaDung.com.vnTà Đùng.com.vn
Vườn quốc gia Tà Đùng

Linh trưởng vùng Tà Đùng: vượn má vàng, chà vá chân đen và cách nhà khoa học khảo sát

Rừng nam Tây Nguyên là vùng phân bố của vượn má vàng và chà vá chân đen. Đặc điểm sinh học, tiếng hót của vượn, cách đếm đàn và những gì cần nguồn cho riêng Tà Đùng.

Distant view of a gibbon silhouetted high in the canopy of tall evergreen trees on a misty mountain slope at early morning, no faces visible, soft blue light

Vùng rừng nam Tây Nguyên, trong đó có khối núi Tà Đùng, nằm trong vùng phân bố của hai loài linh trưởng được giới bảo tồn đặc biệt quan tâm: vượn đen má vàng (Nomascus gabriellae) và chà vá chân đen (Pygathrix nigripes), cùng một số loài khỉ và cu li. Cả hai loài đầu đều được IUCN xếp vào nhóm bị đe doạ tuyệt chủng. Hiện trạng quần thể của từng loài ở riêng Vườn quốc gia Tà Đùng cần tra theo kết quả điều tra của Vườn và các tổ chức khoa học.

Bài viết giới thiệu các nhóm linh trưởng của vùng theo góc sinh học, giải thích vì sao chúng phụ thuộc vào rừng kín, và nhà khoa học khảo sát chúng bằng cách nào — từ nghe tiếng hót buổi sáng của vượn tới bẫy ảnh. Địa bàn: Vườn quốc gia Tà Đùng và vùng rừng quanh hồ Đồng Nai 3 (xã Tà Đùng, Lâm Đồng — trước 7/2025 thuộc huyện Đắk Glong, Đắk Nông). Bài không hướng dẫn tìm xem linh trưởng trong rừng.

Linh trưởng là gì và vì sao rừng Tây Nguyên giàu linh trưởng

Linh trưởng là bộ thú có vú gồm các loài khỉ, vượn, voọc, chà vá, cu li và con người. Đặc điểm chung là tay chân cầm nắm tốt, mắt nhìn về phía trước cho thị giác lập thể, não tương đối lớn, đời sống xã hội phức tạp và sinh sản chậm. Việt Nam là một trong những nước có đa dạng linh trưởng cao của châu Á, với nhiều loài đặc hữu hoặc gần đặc hữu của bán đảo Đông Dương.

Rừng Tây Nguyên, đặc biệt các khối rừng kín thường xanh ở nam Trường Sơn, là nơi sống của nhiều loài linh trưởng chuyên sống trên cây. Chúng cần tán rừng liên tục để di chuyển, cây có quả, lá non quanh năm để ăn, và cây cao để ngủ an toàn khỏi thú săn mồi. Rừng bị chia cắt thành mảng nhỏ, tán đứt quãng, là mối đe doạ trực tiếp với các loài này.

Vì sinh sản chậm — nhiều loài chỉ đẻ một con sau vài năm — quần thể linh trưởng phục hồi rất chậm khi bị săn bắt. Đây là lý do săn bắt, dù với số lượng tưởng như nhỏ, cũng có thể làm một quần thể biến mất khỏi một khu rừng.

Vượn đen má vàng: ca sĩ của tán rừng

Vượn đen má vàng (Nomascus gabriellae) phân bố ở nam Lào, đông bắc Campuchia và nam Tây Nguyên của Việt Nam. Theo đánh giá của IUCN, loài này thuộc nhóm Nguy cấp (EN). Vượn không có đuôi, tay rất dài, di chuyển chủ yếu bằng cách đu cành — kiểu di chuyển nhanh và khéo nhất trong các loài thú sống trên cây, đòi hỏi tán rừng cao và liên tục.

Con đực trưởng thành lông đen, má có mảng lông vàng; con cái lông màu vàng nhạt đến nâu vàng, đỉnh đầu có mảng sẫm. Con non sinh ra có màu vàng nhạt, đổi màu khi lớn. Sự khác biệt màu lông theo giới và tuổi là đặc trưng của chi Nomascus.

Vượn sống theo nhóm gia đình nhỏ, gồm một cặp trưởng thành và con các lứa. Nét nổi tiếng nhất là tiếng hót: thường vào sáng sớm, cặp vượn hót song ca, con cái cất những chuỗi âm vút lên, con đực đáp lại, vang xa hàng kilômét trong rừng. Các nhà khoa học cho rằng tiếng hót giúp đánh dấu lãnh thổ và gắn kết cặp. Chính tiếng hót này là công cụ chính để khảo sát vượn, như trình bày ở phần sau.

Chà vá chân đen: loài voọc nhiều màu của Đông Dương

Chà vá chân đen (Pygathrix nigripes) là một trong ba loài chà vá — nhóm voọc có bộ lông nhiều màu nổi bật — đều phân bố ở Đông Dương. Chà vá chân đen sống chủ yếu ở nam Việt Nam và đông Campuchia; Tây Nguyên phía nam và vùng Đông Nam Bộ là phần phân bố quan trọng ở Việt Nam. IUCN xếp loài này vào nhóm bị đe doạ tuyệt chủng ở mức cao.

Chà vá có thân lông xám, mặt xanh xám với vòng quanh mắt sáng màu, chân màu đen như tên gọi, đuôi dài màu trắng. Khác với vượn, chà vá ăn chủ yếu lá cây, có dạ dày nhiều ngăn với vi sinh vật giúp tiêu hoá chất xơ — giống động vật nhai lại ở một số khía cạnh. Chế độ ăn lá cho phép chúng sống ở nhiều kiểu rừng, nhưng vẫn cần cây cao và tán liên tục.

Chà vá sống theo đàn, có khi hàng chục cá thể, thường di chuyển lặng lẽ trên tán. Chúng khó phát hiện hơn vượn vì không hót vang xa; khảo sát chà vá dựa nhiều vào quan sát trực tiếp theo tuyến và bẫy ảnh đặt trên cây.

Các loài linh trưởng khác của rừng nam Tây Nguyên

Ngoài vượn và chà vá, rừng nam Tây Nguyên thường được ghi nhận có các loài khỉ thuộc chi Macaca như khỉ đuôi dài, khỉ đuôi lợn, khỉ mặt đỏ — những loài sống cả trên cây lẫn dưới đất, ăn tạp, linh hoạt hơn với rừng bị tác động. Có loài cu li — linh trưởng nhỏ, hoạt động ban đêm, di chuyển chậm, mắt to phản quang — như cu li nhỏ (nay thường xếp vào chi Xanthonycticebus, trước đây là Nycticebus pygmaeus).

Loài nào có mặt ở Vườn quốc gia Tà Đùng, với quần thể lớn nhỏ ra sao, là câu hỏi chỉ điều tra thực địa trả lời được. Một loài có trong vùng phân bố chung không có nghĩa chắc chắn có ở từng khu rừng: quần thể có thể đã biến mất cục bộ do săn bắt hoặc mất rừng. Ngược lại, một khu rừng chưa ghi nhận loài nào đó có thể chỉ vì chưa khảo sát đủ.

Vì vậy, thông tin dạng “Tà Đùng có loài X” nên đi kèm nguồn: ai ghi nhận, năm nào, bằng phương pháp gì. Trang này nêu các loài theo vùng phân bố đã được giới khoa học mô tả, không khẳng định hiện trạng tại Tà Đùng khi không có công bố.

Đếm vượn bằng tai: phương pháp nghe tiếng hót

Vì vượn hót vang xa và khá đều đặn vào sáng sớm, các nhà khoa học dùng phương pháp điểm nghe: nhóm khảo sát chia ra đứng ở nhiều điểm cao trong rừng từ trước bình minh, ghi lại hướng và thời điểm của mọi tiếng hót nghe được trong vài giờ. Kết hợp hướng từ nhiều điểm, họ xác định vị trí từng nhóm vượn bằng phép giao hội, rồi ước tính số nhóm trên diện tích khảo sát.

Phương pháp này được dùng rộng rãi cho các loài vượn ở Đông Nam Á, kể cả ở Việt Nam. Hạn chế của nó là vượn không hót mỗi ngày, thời tiết mưa gió làm giảm tiếng hót và khả năng nghe; vì vậy cần lặp lại nhiều ngày ở mỗi điểm và hiệu chỉnh theo xác suất hót.

Gần đây, máy ghi âm tự động đặt trong rừng nhiều tuần liền đang được dùng ngày càng nhiều. Máy ghi âm thanh suốt ngày đêm; phần mềm và chuyên gia sau đó tìm tiếng hót của vượn trong dữ liệu. Cách này giảm công sức thực địa và cho dữ liệu liên tục, phù hợp với các khu rừng khó tiếp cận như vùng núi Tà Đùng.

Những mối đe doạ chính với linh trưởng

Săn bắt và buôn bán. Linh trưởng bị săn để lấy thịt, làm thuốc theo quan niệm dân gian không có cơ sở khoa học, hoặc bắt con non làm thú nuôi — thường phải giết mẹ để bắt con. Với loài sinh sản chậm, đây là mối đe doạ lớn nhất.

Mất và chia cắt rừng. Vượn và chà vá cần tán liên tục. Đường mở xuyên rừng, nương rẫy lấn rìa, cây lớn bị chặt làm đứt tán, cô lập các nhóm, khiến chúng không tìm được bạn đời và nguồn thức ăn.

Quần thể nhỏ và cô lập. Khi chỉ còn ít nhóm trong một khu rừng biệt lập, giao phối cận huyết và biến động ngẫu nhiên có thể dẫn tới suy thoái dù không còn bị săn.

Bệnh từ người và vật nuôi. Linh trưởng gần với người về sinh học nên có thể nhiễm một số bệnh của người. Tiếp xúc gần, cho ăn, nuôi nhốt trái phép làm tăng rủi ro này.

Linh trưởng và luật bảo vệ

Ở Việt Nam, nhiều loài linh trưởng có tên trong Sách đỏ Việt Nam và trong danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được bảo vệ theo các nghị định hướng dẫn Luật Lâm nghiệp và Luật Đa dạng sinh học. Chúng cũng nằm trong các phụ lục của Công ước CITES về buôn bán quốc tế các loài hoang dã nguy cấp. Việc săn bắt, nuôi nhốt, buôn bán các loài này bị cấm hoặc hạn chế nghiêm ngặt.

Ở mức nguyên lý, người dân phát hiện linh trưởng bị nuôi nhốt, buôn bán hay bị thương nên báo cho cơ quan kiểm lâm hoặc chính quyền địa phương để được xử lý và cứu hộ. Không nên tự mua để “giải cứu” vì việc mua bán, dù với ý tốt, vẫn nuôi thị trường. Chi tiết về khung pháp lý được trình bày ở danh mục Bảo tồn và quy định.

Ngoài luật, nghiên cứu cũng là một hình thức bảo vệ: biết được quần thể ở đâu, bao nhiêu, đang tăng hay giảm, mới có cơ sở để khoanh vùng bảo vệ và đánh giá hiệu quả. Các chương trình giám sát dài hạn ở vườn quốc gia, nếu có, là nguồn dữ liệu quý cho cả vùng.

Linh trưởng làm gì cho rừng

Linh trưởng không chỉ là cư dân của rừng mà còn là người làm vườn của nó. Vượn và nhiều loài khỉ ăn nhiều quả chín, nuốt hạt rồi thải ra ở nơi khác cách cây mẹ hàng trăm mét, có khi xa hơn. Hạt đi qua đường ruột nhiều khi nảy mầm tốt hơn, lại được đặt cách xa cây mẹ — nơi ít sâu bệnh và ít cạnh tranh hơn. Các nghiên cứu ở rừng nhiệt đới châu Á cho thấy vượn là một trong những loài phát tán hạt quan trọng cho nhiều loài cây có quả to.

Chà vá ăn lá cũng góp phần vào chu trình dinh dưỡng, tỉa bớt tán và thải phân giàu chất hữu cơ xuống mặt đất. Khi linh trưởng biến mất khỏi một khu rừng, những thay đổi này không thấy ngay, nhưng sau nhiều thập kỷ, thành phần loài cây có thể dịch chuyển: các loài cây phụ thuộc vào linh trưởng để phát tán hạt tái sinh kém dần.

Hiện tượng rừng còn cây nhưng mất thú được giới khoa học gọi là “rừng trống rỗng”. Một vườn quốc gia muốn giữ chức năng sinh thái đầy đủ cần giữ cả cây lẫn những loài động vật làm việc trong đó.

Câu hỏi thường gặp

Vườn quốc gia Tà Đùng có vượn không?

Vùng rừng nam Tây Nguyên nằm trong vùng phân bố của vượn đen má vàng. Hiện trạng quần thể vượn ở riêng Vườn quốc gia Tà Đùng cần tra theo kết quả điều tra của Vườn và các tổ chức khoa học; trang này không khẳng định khi chưa có công bố.

Vượn đen má vàng có đặc điểm gì?

Vượn không đuôi, tay rất dài, di chuyển bằng cách đu cành. Con đực lông đen, má vàng; con cái lông vàng nhạt đến nâu vàng. Chúng sống theo nhóm gia đình nhỏ và nổi tiếng với tiếng hót song ca vang xa vào sáng sớm.

Chà vá chân đen ăn gì?

Chà vá chân đen ăn chủ yếu lá cây, kèm quả, hoa, hạt. Chúng có dạ dày nhiều ngăn với vi sinh vật giúp tiêu hoá chất xơ, nên sống được nhờ nguồn lá dồi dào nhưng vẫn cần rừng có cây cao và tán liên tục.

Làm sao nhà khoa học đếm được vượn trong rừng?

Phổ biến nhất là phương pháp điểm nghe: đứng ở nhiều điểm từ trước bình minh, ghi hướng các tiếng hót, rồi giao hội để xác định vị trí từng nhóm. Gần đây có thêm máy ghi âm tự động đặt nhiều tuần liền trong rừng.

Vì sao linh trưởng dễ bị tuyệt chủng cục bộ?

Vì chúng sinh sản chậm, nhiều loài chỉ đẻ một con sau vài năm, cần rừng có tán liên tục và bị săn bắt để lấy thịt, buôn bán. Quần thể nhỏ bị cô lập còn dễ suy thoái do giao phối cận huyết.

Thấy linh trưởng bị nuôi nhốt, buôn bán thì làm gì?

Nên báo cho cơ quan kiểm lâm hoặc chính quyền địa phương để được xử lý và cứu hộ theo quy định. Không nên tự mua để giải cứu vì việc mua bán, dù với ý tốt, vẫn nuôi thị trường buôn bán động vật hoang dã.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0918 83 22 83