Hồ Tà Đùng là một hệ sinh thái hồ chứa — không hẳn là sông, cũng không hẳn là hồ tự nhiên: phía đầu hồ nước vẫn mang tính sông, chảy và đục; vùng giữa là chuyển tiếp; phía gần đập nước sâu, lặng, trong, mang tính hồ rõ nhất. Khi sông Đồng Nai bị chặn lại để tạo hồ thủy điện Đồng Nai 3, nước chậm lại, sâu thêm, ấm hơn ở mặt và tối hơn ở đáy, kéo theo thay đổi của gần như mọi sinh vật sống trong đó.
Hồ nằm phần lớn trong xã Tà Đùng, tỉnh Lâm Đồng (từ 1/7/2025, gồm hai xã Đắk Som và Đắk R'Măng cũ của huyện Đắk Glong, tỉnh Đắk Nông). Bài này mở đầu loạt bài về sinh thái nước và cá hồ, giải thích hồ chứa như một hệ sinh thái theo thủy sinh học: các vùng nước, dòng năng lượng, những nhóm sinh vật chính và vì sao hồ chứa khác cả sông lẫn hồ tự nhiên. Các bài sau đi sâu vào từng phần.
Sông và hồ: hai thế giới sinh thái khác nhau
Một con sông là hệ sinh thái của nước chảy. Nước luôn chuyển động, xáo trộn, giàu oxy, mang theo phù sa. Sinh vật sông thích nghi với dòng chảy: cá thân thon khoẻ để bơi ngược dòng, ấu trùng côn trùng bám chặt dưới đá, tảo bám trên mặt đá thay vì trôi nổi. Nguồn thức ăn lớn đến từ bên ngoài — lá cây, côn trùng, vật chất hữu cơ từ hai bờ rơi xuống.
Một cái hồ là hệ sinh thái của nước lặng. Nước đứng yên tương đối, phân lớp theo độ sâu, ánh sáng chỉ xuống được một phần. Sinh vật trôi nổi — tảo phù du, động vật phù du — trở thành nền tảng của chuỗi thức ăn. Cá hồ thích nghi với nước lặng, nhiều loài ăn phù du hoặc săn mồi trong nước mở.
Khi một con sông bị chặn để thành hồ chứa, hệ sinh thái chuyển dần từ kiểu thứ nhất sang kiểu thứ hai, nhưng không hoàn toàn. Hồ chứa giữ lại nhiều đặc điểm của sông: nước vẫn chảy qua, có đầu vào và đầu ra rõ ràng, thời gian nước lưu lại trong hồ ngắn hơn hồ tự nhiên. Các nhà thủy sinh học vì thế xem hồ chứa là một kiểu hệ sinh thái riêng.
Ba vùng của một hồ chứa dài như hồ Tà Đùng
Trong giáo trình thủy sinh học về hồ chứa, một hồ chứa dài trên thung lũng sông thường được chia thành ba vùng theo chiều dọc, từ đầu hồ tới đập. Ranh giới giữa các vùng không cố định, dịch chuyển theo mùa và theo mực nước.
| Vùng | Vị trí | Đặc điểm nước | Sinh vật nổi bật |
|---|---|---|---|
| Vùng sông | Đầu hồ, nơi dòng chính đổ vào | Còn chảy, nông hơn, đục, giàu phù sa và dinh dưỡng | Sinh vật ưa nước chảy, tảo ít vì nước đục |
| Vùng chuyển tiếp | Đoạn giữa hồ | Chảy chậm, phù sa lắng dần, nước trong dần | Tảo phù du phát triển mạnh nhất vì vừa có dinh dưỡng vừa có ánh sáng |
| Vùng hồ | Gần đập, nước sâu nhất | Lặng, trong, phân tầng rõ theo độ sâu | Phù du ở tầng mặt, đáy sâu có thể thiếu oxy |
Với hồ Tà Đùng nhiều nhánh, mỗi nhánh hồ lớn đổ từ suối vào lại có một chuỗi ba vùng thu nhỏ: cửa suối mang tính sông, đoạn giữa nhánh chuyển tiếp, chỗ nhánh gặp lòng hồ chính mang tính hồ.
Những gì thay đổi khi nước chậm lại
Thay đổi đầu tiên là tốc độ dòng chảy. Nước chảy chậm thì phù sa lắng xuống. Nước trở nên trong hơn, ánh sáng xuống sâu hơn, tảo phù du có điều kiện phát triển. Đáy hồ được phủ dần một lớp bùn mịn, khác hẳn đáy sông vốn là đá, sỏi, cát.
Thay đổi thứ hai là độ sâu. Thung lũng sông bị ngập có thể sâu hơn rất nhiều so với lòng sông cũ. Ánh sáng không xuống tới đáy ở những chỗ sâu nhất, nên ở đó không có thực vật quang hợp; đáy sâu trở thành vùng tối, sống nhờ vật chất hữu cơ lắng xuống từ phía trên.
Thay đổi thứ ba là nhiệt độ và oxy. Nước lặng không còn được xáo trộn liên tục như nước sông, nên lớp nước mặt ấm lên dưới nắng trong khi lớp đáy giữ lạnh hơn, và oxy ở đáy có thể bị tiêu hao dần mà không được bù. Đây là chủ đề của bài về phân tầng nhiệt và oxy trong hồ.
Những năm đầu sau tích nước: thời kỳ "bùng phát" rồi lắng xuống
Theo nhiều nghiên cứu về hồ chứa nhiệt đới, những năm đầu sau khi tích nước thường có một giai đoạn đặc biệt. Cây cối, thảm thực vật và đất màu bị ngập phân huỷ, giải phóng nhiều chất dinh dưỡng vào nước. Phù du phát triển mạnh, một số loài cá tăng nhanh về số lượng nhờ nguồn thức ăn dồi dào. Đồng thời, sự phân huỷ tiêu tốn nhiều oxy, nên tầng đáy có thể thiếu oxy nghiêm trọng.
Sau một thời gian, khi vật chất hữu cơ bị ngập đã phân huỷ phần lớn, hồ chuyển sang trạng thái ổn định hơn, năng suất sinh học thường giảm so với giai đoạn đầu. Thời gian kéo dài của mỗi giai đoạn khác nhau tuỳ hồ; không có số liệu chung áp dụng cho mọi nơi.
Hồ Đồng Nai 3 đã tích nước hơn mười năm, nên giai đoạn đầu đã qua. Những gì quan sát hôm nay phản ánh trạng thái tương đối ổn định của hồ, cộng với tác động của hoạt động trong lưu vực và trên mặt hồ.
Các nhóm sinh vật chính trong hồ
Tảo phù du. Những sinh vật quang hợp cực nhỏ trôi nổi trong tầng nước có ánh sáng. Chúng là nhà sản xuất chính của hồ, tạo ra phần lớn thức ăn ban đầu cho cả chuỗi.
Động vật phù du. Những động vật nhỏ trôi nổi như luân trùng, giáp xác chân chèo, râu ngành. Chúng ăn tảo và vi khuẩn, rồi lại là thức ăn của cá nhỏ và cá con.
Sinh vật đáy. Ấu trùng côn trùng, giun ít tơ, ốc, hến sống trong lớp bùn đáy, ăn vật chất hữu cơ lắng xuống. Ở đáy sâu thiếu oxy, chỉ một số loài chịu được.
Thực vật thủy sinh. Ở hồ chứa có mực nước dao động lớn, thực vật thủy sinh có rễ thường kém phát triển vì vùng nước nông thay đổi liên tục; chủ yếu xuất hiện ở các nhánh hồ kín, cửa suối.
Cá. Gồm cá bản địa còn lại từ sông Đồng Nai, cá được thả nuôi và cá di nhập. Thành phần loài cá hồ chứa thường thay đổi đáng kể so với sông trước kia.
Chim nước và động vật ven bờ. Ở đỉnh chuỗi thức ăn quanh hồ, sống nhờ cá và sinh vật vùng nước nông.
Dòng năng lượng: từ ánh nắng tới con cá
Mọi chuỗi thức ăn trong hồ bắt đầu từ hai nguồn năng lượng. Nguồn thứ nhất là ánh nắng, được tảo phù du và thực vật thủy sinh chuyển thành chất hữu cơ qua quang hợp. Nguồn thứ hai là vật chất hữu cơ từ bên ngoài — lá cây, đất mùn, xác sinh vật do suối và nước mưa mang vào từ lưu vực.
Ở vùng sông đầu hồ và cửa suối, nguồn thứ hai chiếm ưu thế vì nước đục, tảo khó phát triển. Ở vùng chuyển tiếp và vùng hồ, nguồn thứ nhất chiếm ưu thế. Cá hồ vì thế cũng phân bố khác nhau: loài ăn mùn bã và sinh vật đáy hay gặp ở vùng nước đục giàu phù sa; loài ăn phù du ở vùng nước mở; loài săn mồi đi theo đàn cá nhỏ.
Hiểu dòng năng lượng giúp giải thích nhiều hiện tượng: vì sao có vùng hồ nhiều cá nhỏ hơn vùng khác, vì sao cá tụ ở cửa suối đầu mùa mưa khi nước suối mang thức ăn vào, vì sao một vùng hồ nhận quá nhiều chất dinh dưỡng lại có thể bị tảo nở hoa.
Hồ chứa và mực nước dao động: đặc điểm riêng nhất
Điểm khác biệt lớn nhất của hồ chứa thủy điện so với hồ tự nhiên là mực nước dao động mạnh theo mùa và theo vận hành. Hồ tự nhiên có mực nước tương đối ổn định, nên vùng nước nông ven bờ — nơi giàu sự sống nhất của hồ — có thời gian phát triển thảm thực vật thủy sinh, nơi đẻ trứng của cá, nơi kiếm ăn của chim.
Ở hồ chứa, vùng ven bờ liên tục dịch chuyển: mùa nước cao, nước tràn lên sườn đồi trơ; mùa nước thấp, vùng nông cũ khô cạn. Thực vật thủy sinh có rễ khó bám, trứng cá đẻ ở vùng nông có thể bị phơi khô khi nước rút nhanh. Các nhà sinh thái học xem dải bờ dao động là "điểm yếu" sinh thái của hồ chứa, và cũng là nơi diễn ra những quá trình thú vị nhất, được nói kỹ ở bài về vùng bán ngập ven hồ.
Với người quan sát, mực nước là "đồng hồ" của sinh thái hồ: mỗi lần mực nước thay đổi lớn, cả vùng ven bờ phải điều chỉnh lại.
Hồ Tà Đùng trong hệ thống sông Đồng Nai
Hồ Tà Đùng không đứng riêng mà là một mắt xích trong hệ thống sông Đồng Nai. Phía thượng nguồn và hạ nguồn còn có các hồ chứa thủy điện khác, tạo nên một chuỗi hồ nối tiếp — một bậc thang. Nước, phù sa, chất dinh dưỡng và sinh vật đi qua hồ Tà Đùng đều đã chịu ảnh hưởng của các hồ phía trên, và sẽ tiếp tục ảnh hưởng tới các hồ phía dưới.
Về sinh thái, chuỗi hồ chứa làm dòng sông bị chia thành nhiều đoạn, mỗi đoạn có điều kiện riêng. Những loài cá cần di chuyển dọc sông dài để sinh sản bị ảnh hưởng nặng nhất — chủ đề của bài về đập chắn và cá di cư. Phù sa bị giữ lại ở hồ phía trên, nên nước xuống hồ phía dưới trong hơn và nghèo phù sa hơn so với sông tự nhiên.
Cách nhìn theo cả hệ thống này giúp tránh hiểu lầm rằng mọi thay đổi của hồ Tà Đùng chỉ do hoạt động quanh hồ. Một phần lớn nằm ở toàn bộ lưu vực và chuỗi công trình trên sông.
Cửa suối: những hồ chứa thu nhỏ quanh bờ
Mỗi chỗ suối nhánh đổ vào hồ Tà Đùng là một vùng sinh thái nhỏ có đủ đặc điểm của một hồ chứa thu nhỏ. Nước suối mát, giàu oxy, mang theo lá mục, côn trùng, phù sa; gặp nước hồ lặng thì chậm lại, bỏ lại cát bùn, tạo bãi nông. Vùng nước pha trộn này thường giàu thức ăn hơn mặt hồ mở.
Cá con và cá nhỏ hay tụ ở cửa suối vì có thức ăn, nước giàu oxy, nhiều chỗ nấp trong cành cây đổ và đáy nông. Chim nước theo đó tới kiếm ăn. Vào đầu mùa mưa, khi suối đổ nước mới mang nhiều thức ăn vào, vùng cửa suối trở nên đặc biệt sôi động — một hiện tượng quen thuộc ở nhiều hồ chứa nhiệt đới.
Mùa khô, khi mực hồ hạ, nhiều cửa suối lùi ra xa, lòng suối cũ lộ ra, bãi bồi trơ đất. Cửa suối vì thế không đứng yên mà dịch chuyển theo mực nước, kéo theo cả cộng đồng sinh vật sống quanh nó.
Câu hỏi thường gặp
Hồ Tà Đùng là hồ tự nhiên hay hồ nhân tạo?
Là hồ nhân tạo — hồ chứa của công trình thủy điện Đồng Nai 3, hình thành khi đập chặn dòng sông Đồng Nai. Về sinh thái, nó là một hệ sinh thái hồ chứa, mang đặc điểm vừa của sông vừa của hồ.
Hồ chứa khác hồ tự nhiên ở điểm nào về sinh thái?
Hồ chứa có đầu vào và đầu ra rõ ràng, nước lưu lại ngắn hơn, chia thành vùng sông, vùng chuyển tiếp và vùng hồ theo chiều dọc, và mực nước dao động mạnh theo mùa và vận hành. Hồ tự nhiên thường có mực nước ổn định hơn và vùng ven bờ phát triển hơn.
Sinh vật nào là nền tảng của chuỗi thức ăn trong hồ?
Tảo phù du là nhà sản xuất chính, chuyển ánh nắng thành chất hữu cơ. Ở vùng nước đục gần đầu hồ và cửa suối, vật chất hữu cơ từ lưu vực do suối mang vào cũng là nguồn năng lượng quan trọng.
Vì sao nước hồ trong hơn nước sông?
Vì khi dòng sông bị chặn, nước chảy chậm lại và phù sa lắng xuống đáy. Càng xa đầu hồ, càng gần đập, nước càng trong. Mùa mưa, vùng đầu hồ và cửa suối vẫn đục do phù sa mới đổ vào.
Những năm đầu sau khi tích nước hồ có gì đặc biệt?
Thực vật và đất màu bị ngập phân huỷ, giải phóng nhiều dinh dưỡng làm phù du và một số loài cá tăng nhanh, đồng thời tiêu tốn nhiều oxy ở đáy. Sau giai đoạn này, hồ dần chuyển sang trạng thái ổn định hơn.
Mực nước lên xuống ảnh hưởng gì tới sinh vật hồ?
Vùng nước nông ven bờ liên tục dịch chuyển, nên thực vật thủy sinh khó bám rễ, trứng cá đẻ ở vùng nông có thể bị phơi khô khi nước rút nhanh, và nơi kiếm ăn của chim thay đổi theo mùa.