Màu nước hồ Tà Đùng thay đổi chủ yếu theo hai thứ: lượng phù sa đất đỏ lơ lửng — làm nước có màu nâu đỏ, vàng đục, nhất là mùa mưa ở đầu hồ và cửa suối — và mật độ tảo phù du — làm nước ngả xanh lục khi tảo nhiều. Khi dinh dưỡng dư thừa, nước ấm, lặng gió, tảo có thể phát triển bùng lên gọi là tảo nở hoa; nếu đó là tảo lam, một số loài có thể sinh độc tố nên cần chú ý.
Bài này giải thích thế giới vi sinh vật trôi nổi trong hồ chứa thủy điện Đồng Nai 3 ở xã Tà Đùng, tỉnh Lâm Đồng (từ 1/7/2025; trước đó là Đắk Som và Đắk R'Măng thuộc huyện Đắk Glong, Đắk Nông). Không có danh lục tảo của hồ được công bố mà trang này có thể dẫn chắc chắn, nên nội dung theo nguyên lý thủy sinh học và những gì thường gặp ở hồ chứa nhiệt đới.
Phù du là gì
Phù du là tên gọi chung các sinh vật nhỏ trôi nổi trong nước, không tự bơi ngược được dòng chảy. Chia làm hai nhóm lớn: thực vật phù du — chủ yếu là tảo và vi khuẩn lam, sống bằng quang hợp; và động vật phù du — những động vật rất nhỏ như luân trùng, giáp xác chân chèo, râu ngành, ăn tảo, vi khuẩn và mùn bã hữu cơ.
Phần lớn phù du nhỏ đến mức chỉ thấy rõ dưới kính hiển vi. Một số động vật phù du lớn hơn có thể thấy bằng mắt thường như những chấm nhỏ nhảy giật trong cốc nước hồ múc lên soi trước ánh sáng. Dù nhỏ bé, phù du là nền tảng của chuỗi thức ăn trong hồ: hầu hết cá con, nhiều loài cá trưởng thành, và nhiều sinh vật khác sống nhờ chúng, trực tiếp hoặc gián tiếp.
Ở hồ chứa, phù du chiếm vai trò lớn hơn ở sông. Nước sông chảy xiết cuốn phù du đi trước khi chúng kịp sinh sôi; nước hồ chậm, lặng cho phù du thời gian phát triển thành quần thể lớn.
Các nhóm tảo thường gặp ở hồ chứa nhiệt đới
Tảo lục. Nhóm đa dạng, nhiều loài đơn bào hoặc tập đoàn nhỏ, làm nước có màu xanh lục khi mật độ cao. Phần lớn vô hại, là thức ăn tốt cho động vật phù du.
Tảo silic. Có vỏ bằng silic, nhiều loài ưa nước mát, xáo trộn. Thường phát triển mạnh khi nước được đảo trộn và giàu silic từ phong hoá đất đá trong lưu vực.
Vi khuẩn lam (tảo lam). Thực chất là vi khuẩn quang hợp. Một số loài có túi khí để nổi lên mặt nước, ưa nước ấm, lặng, giàu dinh dưỡng. Một số loài có thể sinh độc tố.
Tảo vàng ánh và các nhóm nhỏ khác. Một số nhóm nhỏ hơn về số lượng nhưng có thể chiếm ưu thế trong thời gian ngắn ở nước trong, nghèo dinh dưỡng. Sự thay phiên ưu thế giữa các nhóm tảo theo mùa được gọi là diễn thế phù du, một quy luật quen thuộc ở hồ.
Tảo giáp và tảo mắt. Nhóm có roi để bơi, một số loài phát triển ở nước giàu chất hữu cơ. Tảo mắt hay gặp ở vùng nước tù, nhiều mùn bã.
Màu nước: đọc hồ bằng mắt
Nước rất trong, ít phù sa, ít tảo thường có màu xanh lam, vì nước hấp thụ ánh sáng đỏ và tán xạ ánh sáng xanh. Đây là màu của vùng hồ gần đập, nước sâu, vào những ngày nắng mùa khô.
Nước có nhiều tảo lục ngả màu xanh lục, xanh rêu. Nước có nhiều phù sa đất đỏ bazan có màu nâu đỏ hoặc vàng đục, thường thấy ở đầu hồ và các cửa suối trong mùa mưa. Nước có nhiều chất hữu cơ hoà tan từ lá mục có thể có màu nâu trà nhạt, hay gặp ở suối rừng chảy vào nhánh hồ kín.
Màu nước còn phụ thuộc vào màu trời, góc nhìn, độ sâu và màu đáy, nên không thể dùng màu để kết luận chính xác về chất lượng nước. Nhưng màu là chỉ báo đầu tiên, dễ thấy nhất: một vùng nước bỗng chuyển xanh đặc như sơn, hoặc có váng xanh nổi trên mặt, là dấu hiệu cần chú ý.
Điều gì quyết định tảo nhiều hay ít
Tảo cần ba thứ chính: ánh sáng, chất dinh dưỡng — chủ yếu là phốt pho và nitơ — và nhiệt độ thích hợp. Ở hồ nhiệt đới, nhiệt độ và ánh sáng thường dồi dào quanh năm, nên chất dinh dưỡng thường là yếu tố giới hạn. Trong nhiều hồ nước ngọt, phốt pho được xem là chất giới hạn chủ yếu: thêm phốt pho thì tảo tăng.
Chất dinh dưỡng vào hồ từ nhiều nguồn: phân bón rửa trôi từ vườn rẫy trong lưu vực, nước thải sinh hoạt, chất thải và thức ăn thừa từ các lồng nuôi cá, xác thực vật bị ngập, và cả từ lớp bùn đáy khi đáy thiếu oxy. Ở hồ chứa, chất dinh dưỡng thường dồi dào ở vùng chuyển tiếp, nơi phù sa đã lắng bớt cho ánh sáng xuống nhưng dinh dưỡng vẫn còn nhiều.
Ngoài ra, động vật phù du và cá ăn phù du "gặm" bớt tảo, giữ cho quần thể tảo không bùng lên. Sự cân bằng giữa tảo và sinh vật ăn tảo là một phần quan trọng của sức khoẻ hồ.
Tảo nở hoa là gì
Tảo nở hoa là hiện tượng một hoặc vài loài tảo phát triển bùng lên với mật độ rất cao trong thời gian ngắn, làm nước đổi màu rõ rệt, có khi tạo váng nổi trên mặt. Hiện tượng thường xảy ra khi nước ấm, lặng gió, nhiều nắng và giàu dinh dưỡng — điều kiện hay gặp ở các nhánh hồ kín, vùng gần nguồn thải, cuối mùa khô hoặc những đợt nắng nóng kéo dài.
Tảo nở hoa gây ra nhiều hệ quả: ban ngày tảo quang hợp mạnh làm oxy mặt nước rất cao, ban đêm tảo hô hấp tiêu thụ oxy, oxy có thể tụt xuống thấp vào gần sáng. Khi đợt nở hoa tàn, khối tảo chết chìm xuống, vi khuẩn phân huỷ tiêu tốn nhiều oxy ở đáy. Nước có thể có mùi tanh, mùi bùn.
Trong khoa học môi trường, tảo nở hoa thường xuyên là dấu hiệu của phú dưỡng — hồ nhận quá nhiều chất dinh dưỡng so với khả năng tự cân bằng. Phú dưỡng là một trong những vấn đề phổ biến nhất của hồ chứa trên thế giới.
Tảo lam và độc tố: vì sao cần chú ý
Một số loài vi khuẩn lam — ví dụ thuộc các chi Microcystis, Anabaena, Cylindrospermopsis — có khả năng sinh độc tố như microcystin. Tổ chức Y tế Thế giới đã đưa ra các hướng dẫn về độc tố vi khuẩn lam trong nước uống và nước dùng cho vui chơi. Không phải đợt nở hoa tảo lam nào cũng sinh độc tố, và không thể biết bằng mắt; cần xét nghiệm.
Đặc điểm nhận ra của tảo lam nở hoa: nước có màu xanh lục đậm như sơn hoặc như súp đậu, có váng hoặc hạt xanh nổi trên mặt, tụ dày ở mép bờ cuối hướng gió, có thể có mùi khó chịu. Khi thấy những dấu hiệu này, nguyên tắc chung trong các khuyến cáo y tế công cộng là tránh tiếp xúc trực tiếp, không dùng nước đó cho ăn uống, không để vật nuôi uống.
Nếu có triệu chứng bất thường sau khi tiếp xúc với nước hồ, như ngứa, nổi mẩn, buồn nôn, tiêu chảy, nên đi khám và báo bác sĩ về việc đã tiếp xúc với nước có tảo. Trang này không có thông tin về đợt tảo nở hoa nào ở hồ Tà Đùng; phần trên là kiến thức chung về hồ chứa.
Đọc nhanh tình trạng nước qua những gì thấy được
Những dấu hiệu nhìn thấy được chỉ là gợi ý, không thay thế xét nghiệm. Bảng dưới tóm tắt cách các nhà thủy sinh học thường đọc sơ bộ một vùng nước hồ.
| Điều thấy được | Nguyên nhân có khả năng | Mức cần chú ý |
|---|---|---|
| Nước xanh lam, trong, nhìn sâu | Ít phù sa, ít tảo | Thấp |
| Nước nâu đỏ, đục sau mưa | Phù sa đất đỏ từ suối, sông | Thấp về tảo; cao về bồi lắng |
| Nước xanh lục nhạt, đều | Tảo phù du mật độ vừa | Bình thường ở hồ giàu dinh dưỡng |
| Nước xanh đặc như sơn, váng nổi | Tảo nở hoa, có thể là tảo lam | Cao — tránh tiếp xúc |
| Váng nâu, bọt dày ở mép bờ | Chất hữu cơ, xác tảo tàn, bọt tự nhiên | Cần quan sát thêm |
Đơn vị có chức năng quan trắc môi trường là nơi có số liệu chính xác về chất lượng nước hồ.
Động vật phù du: những người gặm tảo
Động vật phù du là mắt xích nối tảo với cá. Giáp xác râu ngành — nhóm có các giống quen thuộc như Daphnia, Moina — lọc tảo rất hiệu quả. Giáp xác chân chèo ăn tảo và cả động vật nhỏ hơn. Luân trùng nhỏ hơn nhiều, sinh sản rất nhanh, ăn vi khuẩn và tảo nhỏ.
Nhiều loài động vật phù du có thói quen di chuyển theo ngày đêm: ban ngày lặn xuống lớp nước sâu, tối để tránh cá săn mồi bằng mắt; ban đêm nổi lên tầng mặt để ăn tảo. Hiện tượng này được gọi là di cư thẳng đứng ngày đêm, là một trong những chuyển động sinh học lớn nhất trên Trái Đất nếu tính tổng lượng sinh vật.
Khi cá ăn phù du quá nhiều — ví dụ khi thả dày một số loài cá ăn động vật phù du — động vật phù du giảm, tảo mất "người gặm", có thể phát triển mạnh hơn. Đây là ví dụ cho thấy mọi mắt xích trong hồ liên kết với nhau.
Phù du theo mùa ở hồ chứa cao nguyên
Ở hồ chứa vùng có hai mùa rõ rệt như Tây Nguyên, quần thể phù du thay đổi theo nhịp mưa – khô. Mùa mưa, nước đục phù sa, ánh sáng kém xuống sâu, nhưng dinh dưỡng mới đổ vào nhiều; tảo bị giới hạn bởi ánh sáng ở đầu hồ, phát triển mạnh hơn ở vùng chuyển tiếp nơi nước bắt đầu trong. Mùa khô, nước trong dần, ánh sáng xuống sâu, nhưng dinh dưỡng mới ít đi; tảo phụ thuộc vào dinh dưỡng tái sinh trong hồ.
Cuối mùa khô, khi nước ấm nhất, mực nước thấp, các nhánh hồ kín lặng gió, là lúc điều kiện thuận lợi nhất cho tảo lam phát triển theo nguyên lý chung. Đầu mùa mưa, những trận mưa đầu tiên mang theo một lượng dinh dưỡng lớn tích tụ trên đất trong mùa khô, cũng có thể kích thích tảo.
Đây là xu hướng theo nguyên lý, không phải lịch cố định. Mỗi năm, mỗi vùng hồ có thể khác nhau tuỳ thời tiết, mực nước và nguồn thải.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao nước hồ Tà Đùng lúc xanh lúc đục đỏ?
Nước đục đỏ là do phù sa đất đỏ bazan từ sông, suối đổ vào, nhất là mùa mưa ở đầu hồ và cửa suối. Nước xanh lam là khi nước trong, ít phù sa; xanh lục là khi có nhiều tảo phù du. Màu còn phụ thuộc vào màu trời và độ sâu.
Tảo nở hoa là gì?
Là hiện tượng một hoặc vài loài tảo phát triển bùng lên với mật độ rất cao trong thời gian ngắn, làm nước đổi màu rõ, có thể có váng nổi. Nó thường xảy ra khi nước ấm, lặng gió, nhiều nắng và giàu chất dinh dưỡng.
Tảo lam có độc không?
Một số loài tảo lam có thể sinh độc tố như microcystin, nhưng không phải đợt nở hoa nào cũng có độc và không thể biết bằng mắt. Khi thấy nước xanh đặc như sơn, có váng nổi, nên tránh tiếp xúc, không dùng nước và không cho vật nuôi uống.
Phù du có vai trò gì trong hồ?
Thực vật phù du là nhà sản xuất chính, chuyển ánh nắng thành chất hữu cơ; động vật phù du ăn tảo và là thức ăn của cá con, cá nhỏ. Phù du là nền tảng của gần như mọi chuỗi thức ăn trong hồ.
Phú dưỡng là gì?
Là tình trạng hồ nhận quá nhiều chất dinh dưỡng, chủ yếu phốt pho và nitơ, khiến tảo phát triển quá mức, oxy dao động mạnh và đáy dễ thiếu oxy. Nguồn dinh dưỡng có thể từ phân bón, nước thải, chất thải nuôi cá.
Tiếp xúc với nước có tảo rồi bị ngứa thì sao?
Nên rửa sạch bằng nước sạch và nếu có triệu chứng như ngứa, nổi mẩn, buồn nôn, tiêu chảy thì đi khám, báo bác sĩ về việc đã tiếp xúc với nước có tảo để được tư vấn đúng.