TaDung.com.vnTà Đùng.com.vn
Mùa thiên nhiên

Sự sống trên vùng bán ngập hồ Tà Đùng: cỏ tạm, cá đẻ, chim lội theo mùa nước

Dải bờ đất đỏ lộ ra mùa khô ở hồ Tà Đùng là vùng bán ngập: cỏ mọc, cá đẻ, chim lội kiếm ăn theo nhịp nước lên xuống. Bài giải thích chu kỳ đó.

Low angle along an exposed red clay reservoir shoreline in dry season, sparse green grass sprouting on cracked earth, still water and wooded island beyond, midday light

Dải đất đỏ bao quanh các đảo và bờ hồ Tà Đùng vào mùa khô là vùng bán ngập — phần lòng hồ nằm giữa mực nước cao nhất và thấp nhất của hồ chứa Đồng Nai 3. Mỗi năm vùng này đi qua một chu kỳ: lộ ra khô dần trong mùa khô, có cỏ và cây bụi mọc tạm, rồi bị nước nhấn chìm trở lại khi hồ tích nước trong mùa mưa.

Chu kỳ ấy làm vùng bán ngập vừa là nơi khắc nghiệt nhất — không loài cây lâu năm nào sống nổi — vừa là nơi sôi động nhất của hồ theo mùa: chỗ cá tìm nước nông mới ngập, chỗ chim lội kiếm ăn, chỗ dinh dưỡng từ đất được giải phóng vào nước. Bài này đọc dải đất đỏ đó như một hệ sinh thái có lịch riêng, không bàn chuyện cảnh đẹp hay lô đất.

Vì sao hồ chứa có một dải bờ trần trụi

Hồ tự nhiên lâu năm thường có bờ ổn định, cây ven bờ đã thích nghi với một mực nước dao động hẹp. Hồ chứa thủy điện thì khác: nó được tạo ra bằng cách chặn dòng sông và cho nước dâng lên ngập một thung lũng vốn là đồi, rẫy, rừng. Mực nước hồ lên xuống theo kế hoạch tích – xả, với biên độ trong năm có thể lên tới nhiều mét, tuỳ năm và tuỳ hồ.

Trong biên độ đó, không loài cây gỗ trên cạn nào chịu được việc bị ngập sâu nhiều tháng rồi lại phơi khô nhiều tháng. Cây cũ trong lòng hồ chết dần sau khi tích nước, đất mặt bị sóng và mưa rửa trôi, để lộ lớp đất đỏ bazan và đất sét bên dưới. Kết quả là một dải bờ không có cây che, màu đỏ nâu, có khi nứt nẻ, chạy quanh mọi đảo và mọi bán đảo như một vòng khuyên.

Bề rộng của dải này phụ thuộc vào độ dốc của bờ: chỗ dốc đứng thì dải hẹp, chỗ thoải thì một vài mét hạ mực nước đã làm lộ ra cả một bãi rộng. Vì vậy cùng một mức hạ nước, có đảo chỉ hiện thêm một vệt đỏ mảnh, có bán đảo lại "nối liền" với bờ bằng một doi đất.

Bốn pha của một năm vùng bán ngập

Nếu đứng một chỗ trên bờ hồ và quan sát trọn một năm, vùng bán ngập thường đi qua bốn pha, nối theo nhịp vận hành của hồ chứa:

  1. Pha rút nước (mùa khô). Hồ xả dần để phát điện, mép nước lùi xuống từng chút. Đất vừa lộ ra còn ướt, mềm, lấm tấm xác thực vật thủy sinh và vỏ ốc. Đây là lúc chim lội kiếm ăn ở mép nước nông nhiều nhất.
  2. Pha phơi khô (cuối mùa khô). Mặt đất trên cao của dải bán ngập khô cứng, nứt nẻ dưới nắng; phần thấp mới lộ vẫn ẩm. Hạt cỏ và cây thân thảo mọc nhanh thành một lớp xanh mỏng trên các bãi thoải — một "đồng cỏ tạm" tồn tại vài tuần đến vài tháng.
  3. Pha nước lên (đầu và giữa mùa mưa). Mưa về, nước suối đổ vào, hồ bắt đầu tích. Mép nước leo lên, ngập lớp cỏ tạm. Cỏ và đất ngập phân huỷ, giải phóng dinh dưỡng vào nước nông. Nhiều loài cá tìm vào vùng nước mới ngập này để đẻ và nuôi cá con.
  4. Pha ngập đầy (cuối mùa mưa). Hồ ở gần mức cao nhất, dải bán ngập chìm hết dưới nước. Bờ hồ trông "xanh tới mép" vì mép nước chạm tới phần đồi có cây. Rồi chu kỳ lặp lại.

Bốn pha này lệch theo năm và theo kế hoạch vận hành; có năm hồ không lên tới mức đầy, có năm hạ ít. Nhưng thứ tự của chúng gần như cố định, vì nó gắn với việc hồ chứa tích nước mùa mưa và dùng nước mùa khô.

Đồng cỏ tạm: thực vật sống trên dải đất bị ngập mỗi năm

Trên các bãi bán ngập thoải, khi nước rút, thứ mọc lên trước tiên thường là cỏ và cây thân thảo vòng đời ngắn — những loài có hạt nảy mầm nhanh trên đất ẩm, ra hoa kết hạt trong vài tuần. Chiến lược của chúng là "sống nhanh": tranh thủ quãng khô ngắn, để lại hạt trong đất, rồi chết khi nước lên. Hạt nằm trong bùn chờ tới mùa khô năm sau.

Ở mép nước còn có thể thấy thực vật thủy sinh và bán thủy sinh — các loài cỏ, lác, rau ven nước — nhưng ở hồ chứa biên độ lớn, quần xã này thường nghèo hơn hồ tự nhiên, vì mép nước di chuyển liên tục, không loài nào kịp bám rễ ổn định. Tên loài cụ thể ở hồ Tà Đùng cần điều tra thực vật chuyên môn; ở đây chỉ mô tả kiểu thích nghi.

Một hiện tượng dễ thấy ở nhiều hồ chứa vùng đồi: người dân thả trâu bò xuống ăn lớp cỏ tạm này vào mùa khô, hoặc tận dụng bãi bồi gieo trồng ngắn ngày. Việc đó thay đổi lớp phủ thực vật của vùng bán ngập, và cũng là một trong những lý do làm đất bờ dễ bị xói khi nước lên. Hoạt động sử dụng đất lòng hồ chịu quy định quản lý của hồ chứa, nên đây là chuyện cần kiểm quy định hiện hành chứ không phải tự do.

Cá và vùng nước mới ngập: vì sao đầu mùa mưa quan trọng

Với nhiều loài cá nước ngọt nhiệt đới, nước lên đầu mùa mưa là tín hiệu sinh sản. Nước mới tràn vào vùng đất khô mang theo dinh dưỡng từ cỏ và đất phân huỷ, kích thích tảo và động vật phù du phát triển — nguồn thức ăn cho cá bột. Vùng nước nông có cỏ ngập cũng là chỗ trú ẩn cho cá con trước cá dữ.

Ở hồ chứa, vai trò của vùng bán ngập còn lớn hơn vì đập đã cắt đứt đường di cư của những loài cá cần chạy ngược dòng lên thượng nguồn để đẻ. Một số loài thích nghi bằng cách đẻ ở cửa suối đổ vào hồ hoặc ở vùng nước nông ven bờ. Chính vì vậy, đầu mùa mưa thường là mùa mà pháp luật thủy sản và chính quyền địa phương chú ý bảo vệ nguồn lợi — nguyên lý chung là hạn chế khai thác ở khu vực và thời gian cá tập trung sinh sản; chi tiết cụ thể thuộc quy định hiện hành của địa phương.

Sinh thái học của cá hồ được viết kỹ ở danh mục Sinh thái nước và cá hồ. Ở đây chỉ cần thấy lịch: nước lên đầu mùa mưa trùng với mùa cá đẻ, không phải tình cờ.

Chim và động vật nhỏ trên dải bờ lộ

Pha rút nước của mùa khô là pha "mở tiệc" cho chim kiếm ăn ở mép nước. Khi mép nước lùi, cá nhỏ, tôm, ốc, ấu trùng côn trùng bị dồn vào các vũng nông còn sót lại hoặc phơi trên bùn ướt. Các loài chim lội như diệc, cò thường đứng bất động ở mép nước nông chờ mồi; chim bói cá đậu trên cành cây chết nhô lên mặt hồ để quan sát. Những cành cây khô còn sót lại của rừng cũ trong lòng hồ là chỗ đậu quen thuộc của nhiều loài chim nước.

Trên bãi đất khô hơn, có thể thấy dấu chân của thú nhỏ xuống uống nước, và của gia súc. Côn trùng như chuồn chuồn đẻ trứng ở vũng nước còn sót, ấu trùng sống trong nước rồi vũ hoá khi nước lên. Ở cuối mùa khô, khi vũng cạn hẳn, nhiều sinh vật nhỏ chết, xác của chúng lại thành dinh dưỡng cho đợt nước lên sau.

Không có danh sách loài chim chính thức cho riêng dải bờ hồ Tà Đùng trong tài liệu phổ biến; muốn biết cụ thể, người quan sát chim thường tự ghi nhận và đối chiếu với sách nhận dạng chim Việt Nam.

Đất bờ, xói lở và bồi lắng theo nhịp nước

Mỗi chu kỳ ngập – phơi là một lần đất bờ bị thử thách. Khi phơi khô, đất sét co lại, nứt; khi ngập, nước len vào khe nứt, đất trương lên và yếu đi. Sóng do gió trên mặt hồ rộng đập liên tục vào một dải bờ ở cùng một mực nước trong nhiều ngày cũng gặm dần chân bờ, tạo những vách nhỏ dựng đứng. Đó là lý do bờ hồ chứa thường có những bậc xói nằm ngang, đánh dấu những mực nước mà hồ đã dừng lâu.

Đất trôi xuống từ bờ và từ các suối đổ vào lắng dần ở đáy hồ, nhất là ở cửa suối nơi dòng chảy chậm lại. Theo thời gian, bồi lắng làm giảm dung tích hữu ích của hồ chứa — một vấn đề chung của mọi hồ thủy điện, mức độ ở Đồng Nai 3 cần số liệu quan trắc của đơn vị vận hành mới nói được.

Hiểu nhịp này giúp đọc được bờ hồ như đọc một cuốn sổ: bậc xói ở đâu là mực nước từng đứng lâu ở đó, bãi bồi mới ở cửa suối nào là suối đó mang nhiều đất. Phần địa mạo của hồ — vì sao đồi thành đảo, vì sao bờ có chỗ dốc chỗ thoải — được viết kỹ ở danh mục Hồ thủy điện Đồng Nai 3.

Nước trong vùng bán ngập: vì sao màu nước đổi theo pha

Ai quan sát hồ Tà Đùng qua nhiều mùa sẽ thấy màu nước ven bờ không giống nhau. Đầu mùa mưa, nước ở các vịnh nhỏ và cửa suối thường đục, ngả màu nâu đỏ vì nước mưa cuốn đất bazan từ sườn đồi và từ chính dải bán ngập vừa bị ngập xuống. Hạt đất mịn lơ lửng lâu trước khi lắng, làm ánh sáng khó xuyên xuống sâu.

Giữa và cuối mùa mưa, khi dòng chảy ổn định và hồ đã đầy, phần lớn đất lắng xuống, nước trong lại. Nhưng ở vùng nước nông vừa ngập cỏ, quá trình phân huỷ chất hữu cơ tiêu thụ oxy; nước ở đó có thể có màu ngả vàng nâu như nước trà và mùi bùn, nhất là ở những vịnh kín ít sóng. Dinh dưỡng giải phóng từ cỏ mục cũng là nguồn nuôi tảo; nếu cộng thêm dinh dưỡng từ phân bón trôi xuống hay từ hoạt động nuôi cá, một số vịnh có thể xuất hiện nước xanh đặc do tảo vào những ngày nắng nóng.

Sang mùa khô, nước rút, ít dòng chảy đổ vào, mặt hồ thường trong hơn và ổn định hơn — trừ những lúc gió mạnh khuấy bùn ở bờ thoải. Màu nước vì thế là một chỉ báo dễ thấy của pha mà vùng bán ngập đang trải qua. Chất lượng nước thật thì phải đo bằng quan trắc của cơ quan chuyên môn; màu nước chỉ cho biết hướng, không cho biết con số.

Câu hỏi thường gặp

Dải đất đỏ quanh đảo hồ Tà Đùng có phải do sạt lở không?

Phần lớn là vùng bán ngập lộ ra khi hồ hạ nước trong mùa khô, không phải sạt lở. Tuy vậy, chính chu kỳ ngập – phơi và sóng hồ có làm bờ bị xói, tạo những vách nhỏ hoặc bậc xói nằm ngang ở một số chỗ.

Vì sao không trồng cây trên dải bán ngập cho xanh?

Vì cây gỗ trên cạn không chịu được việc bị ngập sâu nhiều tháng rồi phơi khô nhiều tháng. Chỉ những loài cỏ vòng đời ngắn hoặc cây chịu ngập đặc biệt mới tồn tại. Mọi hoạt động trong lòng hồ chứa còn phải theo quy định quản lý hồ, không tự ý làm được.

Có nên đi bộ trên dải bờ đất đỏ không?

Cần thận trọng. Đất sét vừa lộ ra có thể mềm, lún, trơn; mép bùn sát nước có thể sâu hơn tưởng. Chỗ bậc xói có thể sụt. Nguyên tắc chung là tránh mép nước, tránh vách xói và không đi một mình trên bãi bùn.

Mùa nào cá ở hồ Tà Đùng đẻ nhiều nhất?

Với nhiều loài cá nước ngọt nhiệt đới, mùa sinh sản thường gắn với đầu mùa mưa khi nước lên ngập vùng đất mới. Lịch cụ thể từng loài ở hồ Tà Đùng chưa có nhiều tài liệu công bố; quy định bảo vệ nguồn lợi thủy sản tại địa phương nên kiểm theo văn bản hiện hành.

Mực nước hồ chênh lệch bao nhiêu mét mỗi năm?

Không có con số cố định. Biên độ phụ thuộc lượng mưa năm đó và quy trình vận hành hồ chứa. Số liệu chính xác thuộc đơn vị vận hành thủy điện và cơ quan quản lý; các con số lan truyền không ghi nguồn không nên dùng để kết luận.

Vùng bán ngập có ích gì cho hồ không?

Có. Đây là nơi dinh dưỡng từ đất và cỏ được đưa vào nước khi ngập, nơi cá đẻ và cá con trú ẩn, nơi chim nước kiếm ăn. Mặt trái là nó cũng là nguồn xói lở và bồi lắng, nên cách sử dụng đất lòng hồ ảnh hưởng tới chất lượng nước.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0918 83 22 83