Đảo và bán đảo trên hồ Tà Đùng vốn là đỉnh và sống của những quả đồi cũ, nhưng bờ của chúng không đứng yên: sóng do gió tạo ra trên mặt hồ rộng gặm dần chân bờ, mực nước lên xuống theo mùa làm sóng đánh vào nhiều độ cao khác nhau, còn cây cỏ trên bờ quyết định đất bị cuốn đi nhanh hay chậm. Qua nhiều năm, đảo nhỏ có thể thu hẹp, mũi bán đảo có thể vát dần, và bờ hồ có thêm những bậc xói đặc trưng.
Hồ Tà Đùng là hồ chứa của thủy điện Đồng Nai 3, nằm phần lớn trong xã Tà Đùng, tỉnh Lâm Đồng (từ 1/7/2025, gộp từ Đắk Som và Đắk R'Măng thuộc huyện Đắk Glong, Đắk Nông cũ). Câu hỏi vì sao hồ nhiều đảo đã được trả lời trong các bài về hồ Đồng Nai 3; bài này đi tiếp một bước: sau khi đã thành đảo, những quả đồi ngập nước thay đổi dáng hình thế nào, theo cơ chế địa mạo bờ hồ.
Từ đồi thành đảo: điểm xuất phát của mọi thay đổi
Khi hồ tích nước, mặt nước dâng lên cắt ngang sườn của những quả đồi trong thung lũng. Phần đồi thấp hơn mặt nước chìm hẳn; phần nhô lên thành đảo nếu bị nước bao quanh, thành bán đảo nếu còn nối với đất liền bằng một sống đồi. Hình dạng ban đầu của đảo vì thế chính là hình dạng của đường đồng mức tại cao độ mặt hồ.
Ngay khi thành bờ hồ, sườn đồi phải chịu những lực mà trước đây nó chưa từng gặp. Trước kia sườn chỉ có mưa và dòng chảy tràn; nay có thêm sóng, có nước ngấm từ hồ vào chân sườn, có mực nước lên xuống. Sườn đồi bắt đầu một quá trình điều chỉnh để thích nghi với hoàn cảnh mới, mà các nhà địa mạo gọi là quá trình định hình lại bờ hồ chứa.
Theo các nghiên cứu về hồ chứa ở nhiều nơi trên thế giới, quá trình này thường diễn ra mạnh nhất trong những năm đầu sau khi tích nước, rồi chậm dần khi bờ đạt tới trạng thái cân bằng tương đối. Nhưng với hồ có mực nước dao động lớn, sự cân bằng đó khó đạt trọn, vì sóng luôn đánh vào những độ cao khác nhau.
Sóng trên hồ rộng: vì sao hồ cũng có sóng đáng kể
Nhiều người nghĩ hồ thì phẳng lặng, chỉ biển mới có sóng. Thực ra độ lớn của sóng do gió phụ thuộc vào ba thứ: tốc độ gió, thời gian gió thổi và chiều dài quãng mặt nước gió thổi qua — gọi là đà gió. Hồ Tà Đùng có những vùng mặt nước khá rộng, nên khi gió mạnh thổi dọc một vùng nước dài, sóng có thể lớn hơn hẳn so với những nhánh hồ hẹp.
Bờ đảo nằm cuối một quãng nước dài theo hướng gió thịnh hành thường nhận sóng mạnh nhất. Bờ đảo nằm khuất sau đảo khác hoặc trong vịnh hẹp nhận sóng yếu. Đây là lý do cùng một hòn đảo, một phía bờ có vách xói lộ đất đỏ, phía kia lại thoải và có cỏ mọc tới mép nước.
Ở vùng Tây Nguyên, mùa khô thường có gió Đông Bắc thổi khá mạnh và đều, còn mùa mưa có gió Tây Nam và những cơn gió giật trong giông. Mỗi mùa, hướng sóng đánh vào bờ đảo thay đổi, nên các phía bờ khác nhau bị xói mạnh vào những thời điểm khác nhau trong năm.
Mực nước lên xuống: sóng không đánh vào một chỗ
Ở hồ tự nhiên, mực nước dao động ít, sóng đánh vào một dải hẹp và dần tạo ra một bậc xói rõ ràng, sau đó bờ ổn định. Ở hồ chứa thủy điện, mực nước thay đổi theo mùa mưa – mùa khô và theo vận hành điều tiết. Sóng vì vậy đánh vào cả một dải bờ cao thấp khác nhau trong năm.
Hệ quả là dải bờ dao động — phần sườn nằm giữa mực nước cao và mực nước thấp — liên tục bị sóng tác động ở nhiều cao độ. Mùa nước cao, sóng cào phần trên của dải; mùa nước thấp, sóng cào phần dưới. Dải này khó giữ được lớp đất mặt hay thảm thực vật lâu dài, nên mùa khô lộ ra màu đỏ trơ của đất bazan.
Khi mực nước dừng ở một cao độ trong thời gian khá dài, sóng có thể khắc ra một bậc nhỏ nằm ngang trên sườn. Nhìn kỹ bờ đảo mùa khô, đôi khi thấy nhiều bậc như vậy xếp chồng, mỗi bậc ứng với một giai đoạn mực nước đứng lâu — như những vạch đo tự nhiên trên thân đồi.
Những dạng bờ thường thấy quanh đảo và bán đảo
Vách xói. Bờ dốc đứng, cao vài chục phân đến vài mét, lộ đất đỏ và rễ cây treo lơ lửng. Đây là nơi sóng đang ăn vào sườn, đất phía trên mất chân đỡ và sụp từng mảng.
Thềm xói ngập. Phía dưới vách xói, đáy hồ ven bờ thường có một dải tương đối phẳng do sóng gọt sườn cũ. Mùa nước thấp, dải này lộ ra như một thềm đất đỏ hoặc sỏi.
Bãi sỏi đá ven bờ. Đất mịn bị sóng cuốn ra xa, còn đá vụn, sỏi laterit, mảnh bazan nặng hơn ở lại, tạo dải bãi thô ven bờ. Bãi này lại giúp giảm sức sóng, che chắn phần bờ phía trên.
Doi đất nối đảo. Ở một số chỗ, vật liệu do sóng chuyển dọc bờ bồi lại thành doi nối hai đảo gần nhau hoặc nối đảo với bờ khi nước thấp. Mùa nước cao, doi chìm; mùa khô, đảo trở thành bán đảo.
Bờ thoải có cỏ. Ở bờ khuất gió, sóng yếu, cỏ và cây bụi chịu ngập mọc tới mép nước, rễ giữ đất. Đây là dạng bờ ổn định nhất.
Thực vật: tấm áo giáp của bờ
Thảm thực vật là yếu tố quyết định đất bờ bị xói nhanh hay chậm. Rễ cỏ đan dày giữ lớp đất mặt, rễ cây bụi và cây gỗ giữ lớp sâu hơn, thân và lá làm giảm sức sóng và mưa. Bờ đảo còn rừng tới sát dải dao động thường xói chậm hơn bờ đảo trơ cỏ hoặc bị phát quang.
Tuy vậy, chính dải dao động lại là nơi thực vật khó sống nhất: ngập nhiều tháng thì cây trên cạn chết, lộ ra nhiều tháng thì cây thủy sinh không sống được. Chỉ một số loài cỏ và cây bụi có khả năng chịu ngập theo mùa, mọc nhanh khi nước rút, mới bám được dải này. Ở những hồ chứa vùng nhiệt đới, mức độ phủ xanh của dải dao động là một chỉ báo quan trọng về độ ổn định bờ.
Cây gỗ chết đứng do ngập nước cũng là cảnh quen thuộc ở hồ chứa mới. Thân cây chết dần mục, gãy đổ, rễ mục làm đất bờ yếu thêm. Ở hồ Tà Đùng, sau hơn mười năm tích nước, những thân cây khô trong nước và trên bờ là dấu vết của rừng và vườn cũ trước khi ngập.
Đảo nhỏ có biến mất không
Một hòn đảo nhỏ, đất mềm, nằm ở vùng nước rộng hứng sóng mạnh có thể thu hẹp dần qua nhiều năm. Ở một số hồ chứa đã được nghiên cứu, những đảo đất rất nhỏ bị sóng bào mòn tới mức chỉ còn là bãi cạn mùa khô. Nhưng tốc độ này phụ thuộc rất nhiều vào loại đất, độ dốc, thực vật và chế độ sóng, nên không thể nói chung cho mọi đảo.
Đảo có lõi đá bazan hoặc đá nền cứng thì bền hơn nhiều: sóng chỉ gọt lớp đất phong hoá bên ngoài, lộ ra lõi đá và dừng lại ở đó. Nhiều đảo trên hồ Tà Đùng có những bãi đá lộ ra ở mép, cho thấy quá trình này đã diễn ra một phần.
Hiện chưa có số liệu công khai về tốc độ xói lở bờ từng đảo trên hồ Tà Đùng mà trang này có thể dẫn. Điều chắc chắn là các quá trình kể trên đang diễn ra, và sự thay đổi dáng đảo theo năm là điều tự nhiên của một hồ chứa, không phải dấu hiệu bất thường.
Vật liệu xói đi đâu: chuyện bồi lắng trong hồ
Đất bị sóng cuốn khỏi bờ đảo không biến mất. Phần thô như sỏi cát lắng ngay dưới chân bờ; phần mịn như sét, bùn lơ lửng trong nước một thời gian rồi lắng xuống những vùng nước sâu và lặng hơn. Cùng với phù sa từ sông chính và các suối nhánh, đây là một nguồn bồi lắng của hồ.
Bồi lắng là quá trình mà mọi hồ chứa đều phải đối mặt: nó làm giảm dần dung tích hồ theo thời gian. Đơn vị vận hành hồ thường theo dõi bồi lắng bằng khảo sát địa hình đáy hồ định kỳ. Xói lở bờ thường được xem là nguồn bồi lắng nhỏ hơn so với phù sa từ lưu vực, nhưng tại chỗ — quanh đảo — nó làm thay đổi đáng kể địa hình đáy ven bờ.
Mùa sóng lớn, vùng nước quanh những bờ đang xói thường đục hơn rõ rệt, có màu nâu đỏ của đất bazan. Đó là dấu hiệu dễ nhìn nhất của quá trình đang diễn ra.
Bán đảo và eo đất: nơi đổi dáng nhanh nhất
Bán đảo trên hồ Tà Đùng thường là một sống đồi kéo dài ra giữa mặt nước, nối với đất liền bằng một eo đất. Eo đất này thường là phần thấp nhất của sống đồi — một yên ngựa trước khi có hồ. Khi mực nước dâng cao, eo đất có thể chìm, bán đảo tạm thành đảo; khi mực nước hạ, đảo lại nối liền.
Vì bị sóng đánh từ cả hai phía, eo đất là nơi xói lở dễ xảy ra nhất. Nếu cùng lúc có sóng mạnh từ hai bên, eo đất có thể hạ thấp dần qua nhiều năm, khiến khoảng thời gian bán đảo bị cắt rời mỗi năm dài thêm. Ngược lại, ở những chỗ vật liệu do sóng chuyển dọc bờ tụ lại, eo đất có thể được bồi cao lên.
Mũi bán đảo — đầu xa nhất nhô ra mặt nước — cũng là nơi hứng sóng từ nhiều hướng. Nhiều mũi bán đảo có vách xói rõ hơn phần thân, và phía trước mũi thường có bãi đá hoặc bãi cạn nối dài dưới mặt nước. Đây là phần còn lại của sống đồi đã bị sóng gọt mất phần trên.
Đọc tuổi của một đoạn bờ hồ
Người quan sát có thể ước đoán một đoạn bờ đang xói mạnh hay đã tương đối ổn định qua vài dấu hiệu. Bờ đang xói mạnh có vách đứng, đất tươi màu, rễ cây treo lơ lửng, chân vách có đất mới sụp chưa bị sóng dọn. Bờ đã ổn định hơn thì thoải, có bãi sỏi đá che chân, cỏ và cây bụi mọc tới gần mép nước.
Những cây chết đứng hoặc đổ nghiêng ra phía hồ ở mép bờ cũng là dấu hiệu: cây nghiêng vì đất dưới gốc đã bị khoét. Ngược lại, nơi có cây non mọc sát dải dao động cho thấy bờ ở đó đã đủ yên để thực vật quay lại.
Các dấu hiệu này giúp hiểu cảnh quan, không đủ để kết luận về độ an toàn của một vị trí cụ thể. Việc đánh giá ổn định bờ cho công trình cần khảo sát địa chất chuyên ngành.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao bờ đảo trên hồ Tà Đùng bị lở?
Vì sóng do gió tạo ra trên mặt hồ rộng gặm dần chân bờ, trong khi mực nước lên xuống làm sóng đánh vào nhiều độ cao khác nhau, khiến dải bờ khó giữ được đất và thực vật. Bờ hứng gió và trơ cỏ thường lở nhanh nhất.
Hồ mà cũng có sóng lớn sao?
Có. Độ lớn sóng phụ thuộc tốc độ gió, thời gian gió thổi và chiều dài quãng mặt nước gió thổi qua. Hồ Tà Đùng có những vùng nước rộng nên khi gió mạnh, sóng có thể đáng kể, nhất là ở bờ nằm cuối hướng gió.
Những bậc ngang trên sườn đảo mùa khô là gì?
Đó thường là các bậc xói do sóng khắc vào sườn khi mực nước hồ đứng ở một cao độ trong thời gian khá dài. Nhiều bậc chồng nhau cho thấy nhiều giai đoạn mực nước khác nhau.
Đảo nhỏ trên hồ có thể biến mất không?
Đảo đất nhỏ, mềm, hứng sóng mạnh có thể thu hẹp dần qua nhiều năm. Đảo có lõi đá cứng thì bền hơn nhiều. Hiện chưa có số liệu công khai về tốc độ xói từng đảo trên hồ Tà Đùng.
Vì sao mùa khô đảo nối liền với bờ?
Vì mực nước hạ làm lộ ra các sống đồi thấp hoặc doi đất do sóng bồi, nối đảo với đảo hoặc với đất liền. Mùa nước cao những doi này chìm và đảo lại tách riêng.
Cây khô đứng trong nước ở hồ là cây gì?
Phần lớn là thân cây của rừng và vườn cũ bị ngập khi hồ tích nước. Cây trên cạn không chịu được ngập lâu nên chết, thân còn đứng nhiều năm trước khi mục và đổ.