TaDung.com.vnTà Đùng.com.vn
Thác, suối và đồi

Vì sao suối vùng Tà Đùng có thác: bậc đá bazan, đứt gãy và sức nước

Thác ở Tà Đùng sinh ra ở chỗ dòng suối gặp lớp đá cứng nằm trên lớp mềm, ở mép các dòng bazan cũ và ở nơi suối đổ xuống thung lũng sông Đồng Nai.

Small waterfall pouring over a ledge of dark basalt rock into a shallow pool, dense evergreen forest around, misty highland morning near Ta Dung, Lam Dong, no people

Suối quanh Tà Đùng có thác vì ba điều cùng có mặt: nền đá bazan cứng xếp thành từng lớp, mép của những dòng bazan cổ tạo bậc dựng đứng, và độ chênh cao lớn giữa mặt cao nguyên với thung lũng sông Đồng Nai. Nước chảy trên đá cứng bào mòn chậm, tới chỗ đá mềm hơn hoặc mép một lớp đá thì khoét sâu nhanh, lâu dần thành một bậc hẫng — đó là thác.

Vùng này nay là xã Tà Đùng, tỉnh Lâm Đồng (từ 1/7/2025, gộp từ hai xã Đắk Som và Đắk R'Măng của huyện Đắk Glong, tỉnh Đắk Nông cũ). Địa hình đi từ mặt cao nguyên bazan xuống lòng hồ thủy điện Đồng Nai 3 rất gấp, nên trên quãng đường ngắn một con suối có thể hạ độ cao đáng kể. Bài này giải thích cơ chế hình thành thác theo địa mạo học, đủ để anh chị đứng trước một bậc nước và đoán được vì sao nó nằm đúng chỗ đó. Bài không chỉ đường tới thác nào, cũng không nêu tên thác khi chưa chắc tên và vị trí.

Thác là gì dưới con mắt địa mạo học

Trong địa mạo học, thác nước là chỗ lòng sông hoặc lòng suối đột ngột hạ độ cao, khiến dòng nước rơi gần như tự do hoặc trượt rất dốc trên mặt đá. Điểm then chốt là chữ "đột ngột": phần lớn chiều dài một con suối có độ dốc thay đổi từ từ, nên nước chỉ chảy xiết hay chảy êm. Chỉ ở một số điểm, khi có một bậc đá chặn ngang, độ dốc mới nhảy vọt và ta thấy thác.

Một dòng suối luôn có xu hướng tự san phẳng đường đi của nó. Nước mang theo cát sỏi, chà xát đáy và hai bên bờ, gọt dần những chỗ nhô lên. Nếu đá ở mọi chỗ đều mềm như nhau, sau đủ lâu suối sẽ có trắc diện cong đều, càng xuống hạ lưu càng thoải, không còn thác. Thác tồn tại được chính là vì có chỗ đá cứng hơn, chống lại sự bào mòn lâu hơn phần đá xung quanh, nên bậc chưa kịp bị san đi.

Vì vậy, khi nhìn một ngọn thác, câu hỏi khoa học đầu tiên không phải là nó cao bao nhiêu mà là: cái gì đang giữ cho bậc đá này còn đứng đó? Ở vùng Tà Đùng, câu trả lời thường nằm ở chính lớp đá bazan và những gì xảy ra quanh mép của nó.

Đá bazan: lớp cứng nằm trên, lớp mềm nằm dưới

Phần lớn mặt cao nguyên ở Tây Nguyên, trong đó có vùng quanh Tà Đùng, được phủ bởi đá bazan — loại đá hình thành khi dung nham từ lòng đất trào lên rồi nguội đi. Theo các tài liệu địa chất về Tây Nguyên, các đợt phun trào bazan diễn ra vào giai đoạn địa chất khá gần, xếp chồng lên những lớp đá cổ hơn bên dưới như đá trầm tích, đá biến chất hoặc đá xâm nhập. Bazan khi còn tươi rất cứng và chắc; khi bị phong hoá lâu ngày ở mặt đất thì biến thành lớp đất đỏ dày mà người trồng cà phê quen thuộc.

Sự xếp lớp này tạo ra đúng cấu trúc mà thác cần: một tấm đá cứng nằm trên, bên dưới là đá khác hoặc là phần bazan đã nứt vỡ, phong hoá nhiều hơn. Khi suối cắt xuyên qua tấm đá trên, nước đổ xuống sẽ đánh vào lớp dưới mềm hơn, đào thành hốc lõm ngay chân bậc. Phần đá cứng phía trên bị khoét hụt chân, tới lúc không chịu nổi sức nặng thì sụp từng khối. Bậc thác vì thế lùi dần về phía thượng nguồn nhưng vẫn giữ dáng dựng đứng.

Cơ chế này giống với nhiều thác nổi tiếng trên thế giới, chỉ khác về quy mô. Ở suối nhỏ vùng Tà Đùng, bậc đá thường thấp, chỉ vài mét, nhưng nguyên lý không khác: đá cứng làm mái, đá mềm làm chân, nước làm dao.

Mép dòng dung nham cổ và các khe nứt dạng cột

Mép dòng dung nham. Dung nham khi tràn ra không phủ đều mọi nơi mà chảy theo các thung lũng cũ, dừng lại ở đâu thì nguội ở đó, để lại một mép dày như bờ thềm. Hàng triệu năm sau, khi suối mới đào lòng, chỗ suối vượt qua mép một dòng bazan cũ thường thành bậc nước.

Nhiều lớp bazan chồng nhau. Mỗi đợt phun trào để lại một lớp riêng, giữa các lớp đôi khi có lớp đất cổ hoặc lớp xốp nhiều lỗ khí. Lớp kẹp giữa mềm hơn nên dễ bị khoét, tạo ra những thác nhiều tầng: nước rơi một bậc, chảy một đoạn ngắn rồi lại rơi tiếp.

Khe nứt dạng cột. Khi một khối bazan dày nguội chậm, nó co lại và nứt thành những cột nhiều cạnh đứng sát nhau. Ở một số nơi trên vùng cao nguyên Nam Tây Nguyên, người ta thấy rõ những cột đá này ở vách thác. Khe nứt thẳng đứng làm đá tách ra từng khối gọn, nên vách thác trên bazan thường dựng đứng như được cắt.

Đứt gãy và thớ nứt lớn. Vỏ đất ở vùng này có những đường đứt gãy, dọc theo đó đá bị vỡ vụn, yếu hơn. Suối hay chọn chảy theo các đường yếu này, và chỗ đường đứt gãy cắt ngang dòng chảy có thể tạo bậc chênh.

Độ chênh từ mặt cao nguyên xuống thung lũng sông Đồng Nai

Một yếu tố khác làm vùng Tà Đùng giàu thác là vị trí: xã nằm ở rìa cao nguyên, nơi mặt bằng bazan tương đối cao đổ xuống thung lũng sông Đồng Nai thấp hơn hẳn. Sông Đồng Nai ở đoạn thượng nguồn này đã khoét một thung lũng sâu, nay phần lớn chìm dưới mặt hồ thủy điện Đồng Nai 3. Các suối nhánh từ mặt cao nguyên muốn đổ vào sông chính buộc phải hạ độ cao trên một quãng ngắn.

Các nhà địa mạo gọi sông chính là "mực xâm thực cơ sở" của cả vùng: suối nào cũng phải tìm đường xuống tới mức đó. Khi sông chính đào sâu nhanh hơn các suối nhánh, đoạn cuối của suối nhánh bị "treo" lửng phía trên, nối với sông chính bằng một đoạn rất dốc hoặc một thác. Đây là lý do nhiều thác ở Tây Nguyên nằm gần chỗ suối nhánh gặp sông lớn, chứ không nằm ở giữa mặt cao nguyên phẳng.

Khi hồ Đồng Nai 3 tích nước, mực xâm thực cơ sở của các suối nhánh quanh hồ được nâng lên tới mặt hồ. Đoạn thấp nhất của nhiều suối, kể cả những bậc nước gần lòng sông cũ, đã nằm dưới nước. Các thác còn thấy được ngày nay phần nhiều ở đoạn giữa và đoạn trên của suối, nơi nước hồ không với tới.

Các kiểu bậc nước hay gặp ở suối vùng cao nguyên

Không phải bậc nước nào cũng là "thác" theo nghĩa người ta hay chụp ảnh. Phân biệt các kiểu giúp hiểu đúng cái mình đang nhìn, và hiểu vì sao cùng một con suối mùa mưa có thác lớn mà mùa khô chỉ còn những dòng nhỏ chảy qua khe đá.

KiểuHình dạngCơ chế chínhMùa khô trông ra sao
Thác rơi thẳngNước rơi tự do qua một vách dựngĐá cứng trên, đá mềm dưới bị khoét chânCòn sợi nước mảnh hoặc chỉ ướt vách
Thác bậc thangNhiều bậc thấp nối nhauNhiều lớp đá chồng, lớp kẹp mềmNước len qua từng bậc, hố nước đọng ở mỗi tầng
GhềnhDòng xiết qua đá lởm chởm, không rơi tự doĐáy suối dốc, nhiều tảng đá lớnLộ đá, nước chảy luồn dưới
Thác trượtNước trượt trên mặt đá nghiêng nhẵnMặt một tấm bazan nghiêngMặt đá khô, có vệt rêu sẫm

Trong một lưu vực nhỏ, một con suối có thể có đủ cả bốn kiểu trên. Kiểu nào chiếm ưu thế tuỳ vào cách các lớp đá nằm, chứ không tuỳ vào việc suối dài hay ngắn.

Thác lùi dần: tuổi thọ của một ngọn thác

Không có ngọn thác nào đứng yên mãi. Mỗi mùa mưa, nước lớn mang theo đá cuội va vào chân thác, khoét hố sâu hơn; đá trên mép bị nứt, thỉnh thoảng sụp một mảng. Cứ như vậy, vị trí thác dịch dần ngược lên thượng nguồn, để lại phía dưới một khe hẹp vách đứng. Nhiều khe suối hẹp và sâu ở vùng đồi Tây Nguyên chính là dấu vết thác đã lùi qua.

Tốc độ lùi rất chậm so với đời người, nên mắt thường không thấy. Nhưng có những dấu hiệu đọc được: tảng đá lớn mới sụp nằm dưới chân thác, mặt đá vỡ còn sáng màu chưa phủ rêu, hay một hốc lõm sâu ăn vào sau màn nước. Đó là những chỗ thác đang "làm việc" mạnh nhất, và cũng là chỗ đá dễ rơi nhất.

Hiểu điều này giúp người đi rừng biết vì sao vách thác và chân thác luôn là vùng nguy hiểm, kể cả khi trời nắng: đá có thể tách ra bất cứ lúc nào, nhất là sau những đợt mưa lớn liên tiếp làm khe nứt ngậm nước.

Rêu, đá trơn và lớp sống trên vách thác

Vách thác là một môi trường rất riêng: luôn ẩm vì bụi nước, nhiệt độ ổn định hơn xung quanh, ánh sáng bị tán cây che bớt. Rêu, dương xỉ nhỏ và những loài thực vật ưa ẩm bám trên vách, phủ thành lớp dày trên mặt đá. Lớp sống này giữ nước, làm mặt đá luôn ẩm và trơn, nhất là trên bazan vốn nhẵn khi bị nước mài.

Ở chân thác, hố nước sâu là nơi cá nhỏ, tôm suối và ấu trùng côn trùng nước tụ lại vì nước giàu oxy do rơi và sủi bọt. Đây là một trong những lý do các nhà sinh thái học coi thác và ghềnh là "điểm nóng" nhỏ của sự sống trong một lưu vực suối.

Cũng chính lớp rêu và màng tảo mỏng trên đá khiến bề mặt trơn hơn nhiều so với vẻ ngoài. Một mặt đá trông khô ráo ở mép vẫn có thể có lớp màng sinh học gần như vô hình. Đây là cơ chế, không phải mẹo đi đường: đá bazan ướt có lớp sinh vật phủ là một trong những mặt đất trơn nhất ngoài tự nhiên.

Thác mùa mưa và thác mùa khô: cùng một bậc đá, hai bộ mặt

Cùng một bậc đá, thác mùa mưa và thác mùa khô gần như là hai hiện tượng khác nhau. Mùa mưa, nước phủ kín mép đá, rơi thành màn rộng, mang theo nhiều phù sa nên có màu đục vàng hoặc nâu đỏ của đất bazan. Bụi nước bắn xa, hố chân thác sủi bọt trắng, tiếng nước nghe được từ xa. Đây là lúc thác làm công việc địa chất mạnh nhất: cuội đá bị cuốn quay trong hố chân thác, mài lòng hố sâu thêm.

Mùa khô, nước chỉ còn vài sợi mảnh chảy theo khe nứt, lộ ra toàn bộ cấu trúc của vách: các lớp đá chồng nhau, khe nứt dạng cột, hốc khoét dưới mép. Với người muốn hiểu thác hình thành thế nào, mùa khô lại là lúc dễ quan sát nhất, vì nước không còn che mặt đá. Có thể nhìn thấy rõ lớp nào cứng nhô ra, lớp nào mềm lõm vào, và hố chân thác sâu tới đâu khi nước trong.

Sự đổi khác giữa hai mùa cũng nhắc rằng ảnh một ngọn thác chụp vào tháng 9 và tháng 3 không thể so với nhau về "đẹp hay không đẹp". Đó là hai trạng thái tự nhiên của cùng một hệ thống, gắn với nhịp mưa – khô của cao nguyên.

Câu hỏi thường gặp

Thác ở Tà Đùng hình thành do đâu?

Do suối chảy qua các lớp đá bazan cứng nằm trên những lớp mềm hơn, qua mép của các dòng dung nham cổ và các đường đứt gãy, cộng với độ chênh lớn giữa mặt cao nguyên và thung lũng sông Đồng Nai. Nước khoét chân đá mềm, đá cứng phía trên sụp dần, tạo bậc dựng đứng.

Vì sao thác ở Tây Nguyên hay nằm gần chỗ suối đổ vào sông lớn?

Vì sông chính đào lòng sâu nhanh hơn suối nhánh, khiến đoạn cuối suối nhánh bị treo lửng phía trên. Nước muốn xuống tới mực sông chính phải vượt một đoạn rất dốc, thường thành thác hoặc ghềnh ngay trước chỗ hợp lưu.

Hồ Đồng Nai 3 có làm mất thác nào không?

Khi hồ tích nước, đoạn thấp của nhiều suối nhánh và lòng sông cũ bị ngập, nên các bậc nước nằm thấp hơn mặt hồ đã chìm. Hiện chưa có danh sách công khai các bậc nước bị ngập, nên chỉ nên hiểu theo nguyên lý: thác còn thấy được thường ở đoạn giữa và đoạn trên của suối.

Vì sao mùa khô thác chỉ còn dòng nhỏ?

Vì suối vùng này chủ yếu sống bằng nước mưa và nước ngầm rỉ ra từ đất bazan. Mùa khô ít mưa, nước ngầm cạn dần, lưu lượng suối giảm mạnh nên thác chỉ còn sợi nước mảnh hoặc chỉ ướt vách đá.

Đá ở vách thác là đá gì?

Ở vùng cao nguyên quanh Tà Đùng, vách thác phần lớn là đá bazan màu đen xám, có chỗ nứt thành khối hoặc cột. Ở một số đoạn suối đào sâu, có thể lộ lớp đá nền cổ hơn nằm dưới bazan; muốn biết chính xác cần đối chiếu bản đồ địa chất chuyên ngành.

Thác có dịch chuyển vị trí theo thời gian không?

Có. Thác lùi dần về phía thượng nguồn khi chân bị khoét và mép đá sụp từng mảng. Tốc độ rất chậm so với đời người, nhưng để lại dấu vết là những khe hẹp vách đứng phía dưới thác hiện tại.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0918 83 22 83