Trên hồ Đồng Nai 3 (hồ Tà Đùng), cũng như mọi vùng nước nội địa, Luật Thủy sản 2017 cấm khai thác cá bằng xung điện (chích điện), chất nổ, chất độc và các ngư cụ, phương pháp có tính huỷ diệt; ngoài ra còn quy định kích thước mắt lưới tối thiểu, loài và kích thước cá được khai thác, và có thể có vùng, thời gian cấm khai thác để bảo vệ mùa sinh sản. Cơ sở khoa học của các quy định này là bảo vệ cá con và cá bố mẹ — hai mắt xích quyết định một quần thể cá có tự tái tạo được hay không.
Bài này giải thích từng nhóm quy định và cơ chế sinh thái đứng sau, để người đọc hiểu vì sao một mẻ chích điện bắt được nhiều cá hơn hôm nay lại làm hồ nghèo cá về sau. Bài không bàn kỹ thuật câu, không bàn món ăn, cũng không bàn nuôi cá lồng; chuyện thủ tục khai thác cụ thể ở hồ thuộc thẩm quyền tỉnh Lâm Đồng (trước 7/2025 phần hồ này thuộc Đắk Nông và Lâm Đồng cũ), cần hỏi cơ quan quản lý thủy sản và chính quyền xã Tà Đùng.
Hồ chứa là một hệ sinh thái mới, quần thể cá còn đang định hình
Trước khi có đập, đoạn sông Đồng Nai qua vùng Tà Đùng là dòng chảy nhanh, nhiều ghềnh đá, cá sống ở đây thích nghi với nước chảy, nhiều oxy, đáy sỏi đá. Khi đập chặn dòng và tích nước, thung lũng biến thành một hồ rộng, sâu, nước gần như đứng ở nhiều khu vực. Một số loài cá sông bản địa không quen nước đứng sẽ thưa dần, trong khi những loài thích nghi với hồ — và những loài được thả nuôi — phát triển.
Quần thể cá trong hồ chứa vì vậy còn đang trong quá trình sắp xếp lại, chưa ổn định như một hồ tự nhiên hàng nghìn năm tuổi. Ở giai đoạn này, áp lực khai thác nặng — nhất là bằng phương pháp huỷ diệt — có thể làm lệch hẳn thành phần loài, khiến hồ chỉ còn vài loài cá nhỏ, giá trị thấp. Nhiều hồ chứa trong nước đã trải qua tình trạng "những năm đầu nhiều cá, vài năm sau cạn cá" vì khai thác quá mức ngay khi quần thể đang hình thành.
Hồ chứa còn có đặc điểm mực nước lên xuống mạnh theo vận hành, khiến vùng bờ — nơi nhiều loài cá đẻ trứng và nơi cá con trú ẩn — thay đổi liên tục. Một quần thể cá đã chịu sức ép tự nhiên như thế thì càng ít chịu thêm được sức ép khai thác bất hợp lý.
Các phương pháp bị cấm và vì sao chúng là huỷ diệt
Xung điện (chích điện). Dòng điện trong nước làm choáng hoặc giết mọi sinh vật trong phạm vi tác động, không phân biệt cá lớn, cá con, tôm, ếch, nòng nọc, côn trùng nước. Cá con, trứng và ấu trùng nhạy cảm hơn cá lớn, nên nhiều khi chết nhiều hơn phần người khai thác vớt được. Các nghiên cứu về đánh bắt bằng điện cho thấy cá sống sót cũng có thể bị tổn thương cột sống, giảm khả năng sinh sản. Luật Thủy sản 2017 cấm sử dụng xung điện để khai thác.
Chất nổ. Sóng xung kích dưới nước phá vỡ bóng hơi và nội tạng cá trong bán kính lớn; phần lớn cá chết chìm xuống đáy, không ai vớt được. Ngoài sinh vật, nổ còn nguy hiểm trực tiếp cho người và có thể ảnh hưởng tới công trình. Đây là hành vi bị cấm nghiêm ngặt.
Chất độc. Thuốc trừ sâu, hoá chất, chất độc thực vật đổ xuống nước giết cá theo cả vùng, tồn lưu trong bùn và chuỗi thức ăn, ảnh hưởng tới chim ăn cá và cả nguồn nước sinh hoạt. Luật cấm sử dụng chất độc, chất cấm để khai thác.
Lưới mắt quá nhỏ và ngư cụ tận diệt. Lưới mắt nhỏ, lưới kéo nhiều lớp, lờ, đăng chắn ngang lối cá đi bắt cả cá chưa kịp sinh sản lần nào. Một quần thể mà cá bị bắt trước tuổi sinh sản đầu tiên sẽ suy giảm rất nhanh. Vì vậy văn bản hướng dẫn Luật Thủy sản quy định kích thước mắt lưới tối thiểu và danh mục nghề, ngư cụ cấm hoặc hạn chế trên vùng nước nội địa.
Mùa sinh sản và vùng cấm có thời hạn: logic của việc "nghỉ khai thác"
Phần lớn cá nước ngọt nhiệt đới ở vùng cao nguyên đẻ vào mùa mưa, khi nước lên, nhiệt độ và dòng chảy thay đổi, vùng bờ mới ngập có nhiều thức ăn và chỗ trú cho cá con. Cá bố mẹ trong giai đoạn này thường tập trung ở những khu vực nhất định — cửa suối đổ vào hồ, vùng nước nông có cây ngập — và dễ bị đánh bắt hàng loạt.
Khung Luật Thủy sản cho phép cơ quan có thẩm quyền công bố khu vực cấm khai thác có thời hạn, thời gian cấm và loài cấm khai thác để bảo vệ bãi đẻ, đường di cư và giai đoạn sinh sản. Với hồ chứa, chính quyền tỉnh và cơ quan quản lý thủy sản địa phương là nơi xác định cụ thể. Người khai thác cần hỏi trước mỗi mùa vì phạm vi và thời gian có thể thay đổi.
Logic sinh học rất đơn giản: một con cá cái trưởng thành có thể đẻ hàng nghìn tới hàng chục nghìn trứng mỗi lần. Bắt nó trước khi đẻ là lấy đi cả một thế hệ. Để nó đẻ xong rồi mới khai thác thì cùng một con cá đó vẫn bắt được, nhưng thế hệ sau đã kịp ra đời.
Cá bản địa sông Đồng Nai và cá thả: quy định khác nhau thế nào
Trong hồ có cả cá bản địa của hệ thống sông Đồng Nai và cá được thả để tái tạo nguồn lợi hoặc thoát ra từ lồng nuôi. Với người khai thác, quy định về phương pháp và ngư cụ áp dụng chung, không phân biệt loài. Nhưng với một số loài bản địa có giá trị bảo tồn, quy định có thể chặt hơn, thậm chí cấm khai thác, khi loài đó nằm trong danh mục loài thủy sản nguy cấp, quý, hiếm.
Điều đáng lưu ý là việc thả cá vào hồ không phải ai muốn thả gì cũng được. Thả cá ngoại lai, cá không rõ nguồn có thể mang bệnh, cạnh tranh hoặc ăn trứng cá bản địa. Các chương trình thả giống tái tạo nguồn lợi được thực hiện theo kế hoạch, với loài, kích cỡ và nguồn giống được kiểm soát. Việc thả tự phát nhân các dịp lễ, dù xuất phát từ ý tốt, lại là một trong những đường đưa loài lạ vào hồ phổ biến nhất.
Tên khoa học của các loài cá cụ thể trong hồ cần đối chiếu từ các khảo sát nguồn lợi thủy sản đã công bố; trang này chỉ nêu tên loài khi có nguồn như vậy để tránh ghi sai.
Câu cá giải trí có phải xin phép không
Câu cá bằng cần câu thông thường, không dùng ngư cụ cấm, không câu trong khu vực cấm, nhìn chung là hoạt động được chấp nhận ở vùng nước nội địa. Tuy vậy, hồ chứa thủy điện còn có quy định riêng về an toàn công trình và vùng cấm hoạt động gần đập, cửa nhận nước, tràn xả lũ; phần mặt hồ giáp rừng đặc dụng có thể có quy định riêng về lên bờ. Người câu nên hỏi chính quyền xã hoặc người quản lý khu vực mình định câu.
Câu cá cũng có những kiểu tác động ít ai để ý: dây cước, lưỡi câu bỏ lại quấn vào chân chim nước, cá nuốt lưỡi; mồi câu là cá con bắt từ hồ khác hay côn trùng lạ có thể mang theo loài ngoại lai. Thói quen mang hết dây, lưỡi, bao bì về là phần trách nhiệm nhỏ nhưng có thật của người câu.
Với khai thác thương mại — dùng lưới, lờ, đặt nghề cố định trên hồ — các yêu cầu về đăng ký, ngư cụ, mắt lưới, vùng khai thác chặt hơn nhiều và do địa phương hướng dẫn cụ thể. Người làm nghề nên nắm văn bản hiện hành qua cơ quan quản lý thủy sản tỉnh.
Cá ít đi trong hồ: không chỉ do đánh bắt
Khi người dân ven hồ nói "cá ít hơn trước", nguyên nhân thường là sự kết hợp của nhiều yếu tố chứ không riêng khai thác. Mực nước hạ sâu vào mùa khô làm vùng bờ — nơi cá con sống — trơ ra; bùn đất từ sườn đồi trôi xuống phủ lên bãi đẻ; dinh dưỡng từ phân bón, nước thải sinh hoạt, thức ăn thừa của cá lồng làm tảo phát triển, có khi gây thiếu oxy cục bộ.
Đập chặn dòng cũng cắt đường di cư của các loài cá cần ngược lên thượng nguồn hoặc xuôi xuống hạ nguồn để đẻ. Với những loài này, hồ chứa trở thành nơi cụt; quần thể trong hồ không còn được bổ sung từ bên ngoài như trước. Đây là một tác động sinh thái được ghi nhận ở hầu hết các hồ thủy điện trên sông nhiệt đới.
Hiểu được bức tranh nhiều nguyên nhân giúp nhìn các quy định khai thác đúng hơn: đó là phần mà con người kiểm soát được trực tiếp nhất, nên cần giữ nghiêm, trong khi các yếu tố khác như giữ rừng đầu nguồn, kiểm soát nước thải, vận hành hồ hợp lý được xử lý bằng những công cụ khác.
Vì sao một mẻ chích điện hôm nay làm hồ nghèo cá về sau: phép tính đơn giản
Hãy hình dung một vịnh nhỏ ven hồ có một trăm con cá thuộc một loài, trong đó hai mươi con trưởng thành, tám mươi con nhỏ chưa đẻ (ví dụ giả định để minh hoạ cơ chế, không phải số đo ở hồ Tà Đùng). Người câu bằng cần chủ yếu bắt cá lớn đủ to để cắn lưỡi; cá nhỏ gần như không bị đụng tới. Năm sau, tám mươi con nhỏ lớn lên, một phần trở thành cá bố mẹ, quần thể giữ được.
Người chích điện cùng vịnh đó làm choáng gần như tất cả trong phạm vi tác động, vớt được những con đủ lớn để bán, phần còn lại chết hoặc bị tổn thương. Năm sau, số cá nhỏ lớn lên còn rất ít, số cá bố mẹ cũng ít, vịnh cần nhiều năm mới hồi phục, nếu không có ai chích tiếp. Khi nhiều người cùng làm vậy trên nhiều vịnh, cả hồ đi xuống.
Điểm mấu chốt nằm ở chỗ chích điện và lưới mắt nhỏ đánh vào phần "vốn" của quần thể — cá chưa sinh sản và cá đang sinh sản — chứ không chỉ "lãi". Các quy định về ngư cụ và mùa vụ thực chất là cách giữ vốn để mỗi năm chỉ khai thác phần lãi.
Câu hỏi thường gặp
Chích điện bắt cá trên hồ có bị cấm không?
Có. Luật Thủy sản 2017 cấm sử dụng xung điện để khai thác thủy sản. Phương pháp này giết hoặc làm tổn thương mọi sinh vật trong vùng tác động, đặc biệt là cá con, trứng và ấu trùng, nên bị xếp vào nhóm khai thác huỷ diệt.
Vì sao phải quy định kích thước mắt lưới?
Mắt lưới quá nhỏ bắt cả cá chưa đến tuổi sinh sản. Khi cá bị bắt trước lần đẻ đầu tiên, quần thể không tự tái tạo được và suy giảm nhanh. Mắt lưới tối thiểu giúp cá nhỏ lọt qua để lớn và đẻ ít nhất một lần.
Mùa nào cá ở hồ Tà Đùng sinh sản?
Phần lớn cá nước ngọt vùng cao nguyên đẻ vào mùa mưa, khi nước lên và vùng bờ mới ngập có nhiều thức ăn. Thời gian cụ thể khác nhau giữa các loài; khu vực và thời gian cấm khai thác do cơ quan có thẩm quyền địa phương công bố.
Thả cá xuống hồ dịp lễ có được không?
Không nên thả cá tự phát, nhất là cá ngoại lai hoặc không rõ nguồn, vì có thể mang bệnh và cạnh tranh với cá bản địa. Thả giống tái tạo nguồn lợi cần theo chương trình có kiểm soát về loài, kích cỡ và nguồn giống.
Câu cá ở hồ Đồng Nai 3 có cần xin phép không?
Câu cá giải trí bằng cần câu thông thường thường không cần giấy phép riêng, nhưng không được câu ở vùng cấm như khu vực gần đập, cửa nhận nước, tràn xả lũ và phải tuân theo quy định địa phương. Nên hỏi chính quyền xã trước.
Vì sao cá trong hồ ngày càng ít?
Thường do nhiều nguyên nhân cộng lại: khai thác quá mức và huỷ diệt, mực nước hạ làm mất vùng bờ, bùn lắng phủ bãi đẻ, ô nhiễm dinh dưỡng và đập chặn đường di cư. Giữ đúng quy định khai thác là phần con người kiểm soát trực tiếp nhất.