Vùng đệm của Vườn quốc gia Tà Đùng là dải đất và mặt nước nằm ngoài ranh vườn, nơi người dân xã Tà Đùng vẫn ở, làm vườn, đi lại theo quyền sử dụng đất của mình; nhưng mọi việc vượt qua ranh vào rừng đặc dụng — lấy củi, bẻ măng, thả trâu bò, dắt chó đi săn, vào rừng quay phim hay nghiên cứu — đều thuộc quy chế của rừng đặc dụng, phần lớn bị cấm hoặc phải được Ban quản lý vườn cho phép. Nói gọn: trên đất của mình thì theo pháp luật chung; bước qua mốc ranh là theo quy chế vườn quốc gia.
Cách vườn quốc gia chia phân khu và lý do sinh thái của vùng đệm đã có bài riêng trong chuyên mục Vườn quốc gia Tà Đùng; bài này đi từ góc quy định cho người sống hoặc lui tới vùng giáp rừng: từng việc thường ngày được nhìn thế nào theo khung luật lâm nghiệp, khi nào cần xin phép, các cơ chế như khoán bảo vệ rừng và chi trả dịch vụ môi trường rừng. Địa bàn: xã Tà Đùng, tỉnh Lâm Đồng (trước 7/2025 là Đắk Som, Đắk R'Măng thuộc huyện Đắk Glong, Đắk Nông). Ranh cụ thể và quy chế chi tiết phải hỏi Ban quản lý vườn và kiểm lâm địa bàn.
Ranh vườn, phân khu và vùng đệm: ba khái niệm cần phân biệt
Theo khung pháp luật lâm nghiệp, bên trong ranh vườn quốc gia chia thành phân khu bảo vệ nghiêm ngặt, phân khu phục hồi sinh thái và phân khu dịch vụ – hành chính; bên ngoài ranh là vùng đệm. Với người sống quanh rừng, khác biệt quan trọng nhất không nằm giữa các phân khu với nhau mà nằm ở chính đường ranh: bên trong là đất rừng đặc dụng do Ban quản lý vườn làm chủ rừng, bên ngoài là đất đã giao cho hộ gia đình, tổ chức hoặc do chính quyền xã quản lý.
Bên trong ranh, nguyên tắc là "cấm, trừ khi được phép": việc gì làm thay đổi hiện trạng rừng hay lấy thứ gì ra khỏi rừng đều phải có căn cứ. Phân khu chỉ quyết định mức cho phép rộng hay hẹp — phân khu bảo vệ nghiêm ngặt gần như chỉ dành cho tuần tra và nghiên cứu có phép, phân khu dịch vụ – hành chính là nơi có thể đón khách theo phương án được duyệt.
Bên ngoài ranh, việc xác định vùng đệm về nguyên tắc không lấy đi quyền sử dụng đất của hộ dân. Vùng đệm là nơi nhà nước ưu tiên các chương trình làm giảm áp lực lên rừng, và cũng là nơi những thói quen hằng ngày của nhà sát rừng — thả gia súc, nuôi chó, đốt rác — tác động thẳng lên mép rừng bên kia ranh. Ở vùng Tà Đùng, nhiều thôn của xã nằm ở vị trí giáp ranh này.
Củi, măng, rau rừng, trâu bò: việc thường ngày nhìn theo luật
Nhiều việc từng là nếp sống của người ở gần rừng — vào rừng nhặt củi, bẻ măng, hái rau, lấy mật ong rừng, thả trâu bò ăn cỏ ở bìa rừng — trên đất vườn quốc gia nay thuộc nhóm lấy lâm sản hoặc tác động vào rừng đặc dụng. Theo khung Luật Lâm nghiệp 2017, những việc này trong rừng đặc dụng không còn là quyền tự nhiên của người ở gần, mà chỉ được làm trong phạm vi quy chế của vườn cho phép, nếu có. Một số vườn quốc gia có cơ chế cho cộng đồng vùng đệm thu hái lâm sản ngoài gỗ ở khu vực và mùa nhất định theo thoả thuận; có hay không, ở đâu, loài nào là chuyện của quy chế từng vườn, phải hỏi Ban quản lý.
Lý do không chỉ nằm ở lượng lấy đi của từng người. Măng là thế hệ tre nứa kế tiếp; củi khô và cây đổ là chỗ ở của côn trùng, nấm, bò sát và là nguồn mùn trả lại cho đất; trâu bò thả rông giẫm nát cây con, mang hạt cỏ dại vào rừng và mở lối mòn cho người theo sau. Cộng dồn qua nhiều hộ, nhiều năm, những việc nhỏ đó làm mép rừng thưa dần — đúng phần rừng mà vùng đệm được lập ra để che chắn.
Trên đất vườn, đất rẫy của mình ở vùng đệm, người dân vẫn trồng, thu hoạch, chăn nuôi theo pháp luật chung. Chỗ dễ vướng nhất là đường ranh không rõ: một bụi tre bên bờ suối, một khoảnh cỏ ven rẫy có thể đã nằm bên kia mốc. Khi chưa chắc, hỏi kiểm lâm địa bàn trước khi cho trâu bò vào hay chặt tre là cách tránh rắc rối.
Chó, mèo, đèn, rác và hàng rào: khi mép vườn chạm mép rừng
Ở những thôn sát ranh vườn, vài thói quen không vi phạm một điều luật cụ thể nào vẫn có ảnh hưởng thật tới rừng bên kia. Chó nuôi thả rông hay theo chủ lên rẫy thường lùng vào bìa rừng, đuổi sóc, chim làm tổ dưới đất, thú nhỏ; ở nhiều khu bảo tồn trên thế giới, chó nhà được ghi nhận là một nguồn quấy nhiễu và săn bắt đáng kể với động vật hoang dã. Mèo thả rông cũng săn chim nhỏ, thằn lằn. Còn dắt chó vào rừng đặc dụng để săn thì đã là hành vi săn bắt bị cấm.
Đèn chiếu sáng mạnh rọi vào rừng ban đêm thu hút và làm rối côn trùng bay đêm, kéo theo những loài ăn côn trùng; hướng đèn xuống đất, dùng đèn có chụp là cách đơn giản. Rác đổ xuống khe suối giáp rừng vừa làm bẩn nguồn nước vừa dụ chuột, chó hoang. Hàng rào dây thép gai kéo sát mép rừng có thể chặn lối thú đi kiếm ăn và làm bị thương những con cố vượt qua.
Những điều này không cần ai cấm mới làm; chúng là cách người ở vùng đệm sống tử tế với cánh rừng ngay sau vườn mình. Với người mới mua đất gần rừng để làm vườn hay làm nơi nghỉ, biết trước những chi tiết này còn giúp tránh va chạm với hàng xóm, kiểm lâm và chính quyền về sau.
Ai được làm gì ở mỗi vòng: nguyên lý cho người đọc
Danh sách dưới đây là cách hiểu khái quát từ khung luật lâm nghiệp; quy chế cụ thể của Vườn quốc gia Tà Đùng có thể chi tiết hơn, và luôn cần xác nhận với Ban quản lý.
- Phân khu bảo vệ nghiêm ngặt: người ngoài về nguyên tắc không vào, trừ đoàn nghiên cứu, tuần tra hoặc trường hợp được cho phép riêng. Không có tuyến du lịch đại trà.
- Phân khu phục hồi sinh thái: có thể có tuyến tham quan, nghiên cứu có kiểm soát; mọi hoạt động lâm sinh do đơn vị quản lý làm theo kế hoạch.
- Phân khu dịch vụ – hành chính: nơi đón khách, trạm, cơ sở giáo dục môi trường; khách đi theo hướng dẫn, đúng tuyến.
- Vùng đệm: dân sản xuất trên đất của mình theo pháp luật; các chương trình khoán bảo vệ rừng, hỗ trợ sinh kế ưu tiên ở đây; vẫn cấm mang lửa, súng, bẫy vào rừng bên trong.
- Mặt hồ: thuộc quản lý của chủ hồ chứa và chính quyền theo luật về hồ chứa, tài nguyên nước, thủy sản; phần mặt hồ giáp rừng đặc dụng có thể có quy định riêng về neo đậu, lên bờ.
Khách du lịch thông thường hầu như chỉ tiếp xúc với vùng đệm, mặt hồ và có thể một phần phân khu dịch vụ. Khi có ai đề nghị dẫn "vào sâu trong rừng già", câu hỏi đầu tiên nên là: tuyến đó có được Ban quản lý chấp thuận không.
Xin phép vào rừng đặc dụng: nguyên lý của thủ tục
Theo khung luật lâm nghiệp, các hoạt động như nghiên cứu khoa học, quay phim, chụp ảnh phục vụ mục đích thương mại, thu mẫu vật trong rừng đặc dụng phải được chủ rừng — ở đây là Ban quản lý vườn quốc gia — cho phép, và với một số loại hoạt động thì cần cả cơ quan cấp trên. Hồ sơ thường gồm đề cương hoặc kế hoạch, thời gian, khu vực, danh sách người, cam kết tuân thủ quy chế. Đây là mô tả nguyên lý; thành phần hồ sơ và thời hạn cụ thể cần hỏi trực tiếp vì có thể đã thay đổi theo văn bản mới.
Với du lịch sinh thái, vườn quốc gia có thể tự tổ chức hoặc cho thuê môi trường rừng để đơn vị khác tổ chức theo phương án được duyệt. Khách mua tour của đơn vị đó thì đi theo đúng tuyến của phương án. Việc tự đi vào những khu không có tuyến — dù chỉ để "đi bộ cho biết" — không những có thể vi phạm quy chế mà còn đưa người vào vùng không ai biết mình đang ở đâu nếu có chuyện.
Từ góc nhìn khoa học, lý do của thủ tục này rất đơn giản: Ban quản lý cần biết ai đang làm gì ở đâu để tránh hai đoàn nghiên cứu chồng lấn, tránh khu đang có loài làm tổ, tránh mùa nhạy cảm, và để dữ liệu thu được quay về phục vụ chính khu rừng.
Sống ở vùng đệm: những điều thực tế
Với người dân xã Tà Đùng, sống ở vùng đệm vừa là ràng buộc vừa là cơ hội. Ràng buộc là những việc trước đây có thể làm tự do — vào rừng lấy măng, lấy củi, thả trâu bò — nay phải tuân theo quy chế, nhiều việc bị cấm trong ranh vườn. Cơ hội là các chương trình khoán bảo vệ rừng, chi trả dịch vụ môi trường rừng và các mô hình sinh kế như du lịch cộng đồng, nông nghiệp ít hoá chất, thường ưu tiên người vùng đệm.
Chi trả dịch vụ môi trường rừng là cơ chế trong đó các bên hưởng lợi từ rừng — như nhà máy thủy điện, cơ sở cấp nước, doanh nghiệp du lịch — trả tiền cho việc giữ rừng, và một phần số tiền này đến với hộ nhận khoán bảo vệ. Hồ thủy điện Đồng Nai 3 là một ví dụ điển hình về bên hưởng lợi: rừng giữ nước và giữ đất thì hồ ít bồi lắng, vận hành ổn định. Mức chi trả và cách tính thuộc các văn bản riêng, không ghi ở đây.
Khoán bảo vệ rừng thường đi kèm trách nhiệm cụ thể: tuần tra theo kế hoạch, báo ngay khi phát hiện chặt phá, săn bắt hay cháy, tham gia chữa cháy khi được huy động. Người nhận khoán vì vậy là một phần của lực lượng giữ rừng, là tai mắt đầu tiên khi có người lạ vào rừng, chứ không chỉ là người được nhận tiền. Hợp đồng khoán, diện tích và quyền lợi đi kèm do chủ rừng và địa phương quy định theo văn bản hiện hành.
Mặt hồ, đảo và bán đảo nằm ở vòng nào
Câu hỏi người đọc hay đặt nhất về vùng Tà Đùng là: những hòn đảo xanh trên hồ có thuộc vườn quốc gia không. Câu trả lời phụ thuộc vào từng đảo, và không thể đoán bằng mắt. Khi hồ Đồng Nai 3 tích nước, nhiều đỉnh đồi trước đây là rừng, rẫy hoặc đồi cỏ trở thành đảo; quyền quản lý từng đảo đi theo hồ sơ đất đai, quy hoạch rừng và phạm vi lòng hồ đã được xác định, không theo việc nó trông hoang sơ hay không.
Về mặt sinh thái, đảo trên hồ chứa là một phòng thí nghiệm tự nhiên. Đảo càng nhỏ, càng xa bờ thì số loài thú đi bộ trên đó càng ít theo thời gian, vì quần thể bị cô lập không được bổ sung cá thể từ bên ngoài. Hiện tượng này đã được ghi nhận ở nhiều hồ thủy điện nhiệt đới trên thế giới, nơi các nhà khoa học theo dõi đảo mới hình thành sau khi tích nước và thấy thành phần loài nghèo đi dần. Đảo vì vậy không phải nơi "hoang dã nguyên sơ" như nhiều người nghĩ, mà là một mảnh rừng đang thích nghi với cảnh cô lập.
Với người lên đảo, nguyên tắc chung vẫn giữ: không đốt lửa, không chặt cây, không thả vật nuôi, không để rác. Một con chó hay con mèo thả lên đảo nhỏ có thể quét sạch chim làm tổ dưới đất ở đó trong một mùa. Muốn biết một đảo cụ thể thuộc ai quản lý và được làm gì, hỏi chính quyền xã hoặc kiểm lâm là cách nhanh nhất.
Câu hỏi thường gặp
Vùng đệm Vườn quốc gia Tà Đùng có bị cấm làm vườn không?
Không. Vùng đệm nằm ngoài ranh vườn quốc gia, người dân vẫn sử dụng đất theo giấy tờ và pháp luật chung. Hạn chế chỉ áp dụng khi hoạt động vượt qua ranh vào rừng đặc dụng hoặc rơi vào những việc luật cấm ở mọi nơi.
Vùng đệm có thuộc vườn quốc gia Tà Đùng không?
Không. Vùng đệm nằm ngoài ranh vườn quốc gia, có dân cư và đất sản xuất. Nó được xác định để ưu tiên các chương trình giảm áp lực lên rừng như khoán bảo vệ, hỗ trợ sinh kế, giáo dục bảo tồn.
Khách du lịch có được vào phân khu bảo vệ nghiêm ngặt không?
Về nguyên tắc, phân khu bảo vệ nghiêm ngặt không mở cho du lịch đại trà. Người ngoài chỉ vào khi có lý do được chấp thuận như nghiên cứu khoa học. Khách nên đi các tuyến đã được Ban quản lý phê duyệt.
Người dân vùng đệm có được vào rừng lấy củi, hái măng không?
Trong ranh rừng đặc dụng, lấy củi, hái măng, thu lâm sản chỉ được làm nếu quy chế của vườn cho phép ở khu vực và thời gian cụ thể; mặc định là không được. Nên hỏi Ban quản lý vườn hoặc kiểm lâm địa bàn về quy định hiện hành.
Muốn quay phim, chụp ảnh trong vườn quốc gia cần làm gì?
Hoạt động quay phim, chụp ảnh có mục đích thương mại hoặc nghiên cứu trong rừng đặc dụng thường phải được chủ rừng cho phép. Nên liên hệ Ban quản lý Vườn quốc gia Tà Đùng để biết hồ sơ và điều kiện hiện hành trước khi lên kế hoạch.
Người dân vùng đệm được hưởng gì từ việc giữ rừng?
Hộ dân vùng đệm có thể nhận khoán bảo vệ rừng và được chi trả từ cơ chế dịch vụ môi trường rừng, cùng các chương trình hỗ trợ sinh kế. Mức và điều kiện cụ thể thuộc các văn bản riêng và quyết định của địa phương.