Một phần đáng kể cá ở các hồ chứa Việt Nam, có thể cả hồ Tà Đùng, không phải cá vốn có của sông Đồng Nai mà là cá được con người đưa tới để nuôi hoặc thả: rô phi gốc châu Phi, mè trắng, mè hoa, trắm cỏ gốc Đông Á, chép, các loài trôi gốc Nam Á. Chúng phát triển mạnh vì ăn tạp, lớn nhanh, chịu được nước lặng; đổi lại, chúng có thể cạnh tranh thức ăn, chỗ ở với cá bản địa và làm thay đổi phù du, thực vật thủy sinh trong hồ.
Bài này giải thích hiện tượng cá di nhập ở hồ chứa theo góc sinh thái học, áp vào hồ thủy điện Đồng Nai 3 ở xã Tà Đùng, tỉnh Lâm Đồng (trước 1/7/2025 là Đắk Som và Đắk R'Măng, huyện Đắk Glong, Đắk Nông). Không có số liệu công khai về thành phần cá thả hay tỉ lệ cá di nhập của hồ mà trang này có thể dẫn, nên các loài nêu là những loài phổ biến ở hồ chứa Việt Nam nói chung. Bài không bàn kỹ thuật nuôi hay món ăn.
Vì sao hồ chứa hay được thả cá
Hồ chứa mới hình thành có mặt nước rộng, nhiều thức ăn tự nhiên trong những năm đầu, nhưng khu hệ cá bản địa thường chưa kịp thích nghi để tận dụng hết. Thả cá là cách nhiều nước, trong đó có Việt Nam, dùng để tăng sản lượng thủy sản từ hồ chứa, tạo sinh kế cho người dân quanh hồ.
Ở Việt Nam, các loài thường được thả và nuôi ở hồ chứa từ nhiều thập kỷ là những loài đã được nuôi rộng rãi, có sẵn giống: các loài cá mè, trắm, chép, trôi, rô phi. Phần lớn trong số đó không phải cá bản địa của lưu vực sông Đồng Nai, một số không phải cá bản địa của Việt Nam.
Ngoài thả có chủ đích, cá di nhập còn vào hồ theo những con đường khác: thoát ra từ lồng nuôi, từ ao nuôi trong lưu vực khi mưa lũ tràn bờ, hoặc do người dân thả phóng sinh. Một khi đã vào hồ và sinh sản được, chúng trở thành một phần của quần xã cá.
Các loài di nhập phổ biến ở hồ chứa Việt Nam
Cá rô phi (Oreochromis niloticus và các dòng lai). Gốc châu Phi, được nuôi rộng rãi ở Việt Nam. Ăn tạp, chịu nước nóng và oxy thấp, sinh sản nhanh, có tập tính giữ trứng trong miệng giúp con non sống sót cao. Là một trong những loài cá di nhập thành công nhất trên thế giới.
Cá mè trắng và mè hoa (Hypophthalmichthys molitrix, H. nobilis). Gốc Đông Á, chuyên lọc phù du — mè trắng lọc tảo, mè hoa lọc động vật phù du nhiều hơn. Ở nhiều hồ, chúng được thả để tận dụng phù du, nhưng thường cần thả bổ sung vì điều kiện sinh sản tự nhiên đòi hỏi sông dài nước chảy.
Cá trắm cỏ (Ctenopharyngodon idella). Gốc Đông Á, ăn thực vật thủy sinh. Có thể làm giảm mạnh thảm thực vật thủy sinh ở vùng nông khi mật độ cao.
Cá chép (Cyprinus carpio). Được thuần hoá từ lâu ở châu Á và châu Âu, ăn đáy, khi kiếm ăn sục bùn làm đục nước. Ở nhiều nơi trên thế giới, chép được xem là loài làm thay đổi môi trường hồ rõ rệt.
Các loài trôi Ấn Độ (Labeo rohita, Cirrhinus mrigala). Gốc Nam Á, được đưa vào nuôi ở Việt Nam, ăn mùn bã và thực vật.
Vì sao cá di nhập thường phát triển mạnh
Các loài được chọn để nuôi rộng rãi thường có chung những đặc điểm: lớn nhanh, ăn tạp hoặc ăn thức ăn sẵn có như phù du, chịu được điều kiện nước biến động, sinh sản dễ. Chính những đặc điểm làm chúng thành cá nuôi tốt cũng làm chúng thành loài thích nghi giỏi trong hồ chứa — môi trường nước lặng, giàu phù du, mực nước dao động.
Ngoài ra, ở môi trường mới, cá di nhập thường không có kẻ thù tự nhiên chuyên biệt, ký sinh trùng đặc thù hay bệnh của nơi gốc. Các nhà sinh thái học gọi đây là hiệu ứng "thoát khỏi kẻ thù", một trong những giả thuyết giải thích vì sao loài ngoại lai đôi khi phát triển mạnh hơn ở nơi mới so với nơi gốc.
Ngược lại, nhiều cá bản địa của sông bị bất lợi ở hồ chứa như đã trình bày ở bài về cá bản địa. Kết hợp hai xu hướng, không lạ khi ở nhiều hồ chứa nhiệt đới, sản lượng đánh bắt chủ yếu đến từ các loài thả nuôi và di nhập.
Ảnh hưởng tới cá bản địa
Cá di nhập ảnh hưởng tới cá bản địa qua nhiều con đường. Cạnh tranh thức ăn: rô phi và nhiều loài cá chép bản địa cùng ăn mùn bã, tảo, động vật nhỏ ở vùng nông. Cạnh tranh chỗ đẻ: rô phi đực đào ổ ở đáy nông ven bờ và bảo vệ ổ quyết liệt, chiếm những chỗ mà cá bản địa cũng cần. Mang theo mầm bệnh: cá giống từ nơi khác có thể mang ký sinh trùng, bệnh mà cá bản địa chưa có sức đề kháng.
Ảnh hưởng thực tế thay đổi rất nhiều tuỳ hồ, tuỳ loài và tuỳ mật độ. Có hồ cá di nhập và bản địa cùng tồn tại tương đối ổn định; có hồ cá di nhập lấn át rõ rệt. Các nghiên cứu ở nhiều nước cho thấy tác động của rô phi lên cá bản địa là một chủ đề được quan tâm nhiều trong sinh thái học nước ngọt nhiệt đới.
Trang này không có số liệu đánh giá cụ thể cho hồ Tà Đùng. Điều chắc chắn theo nguyên lý là: thành phần cá hồ hiện nay là kết quả của cả điều kiện tự nhiên lẫn lịch sử thả nuôi.
Ảnh hưởng tới nước và thực vật thủy sinh
Cá không chỉ là sinh vật sống trong nước mà còn làm thay đổi nước. Cá mè lọc phù du với mật độ cao có thể làm giảm tảo, nhưng cũng làm giảm động vật phù du — thức ăn của cá con bản địa. Tác động cuối cùng lên độ trong của nước phụ thuộc vào cân bằng giữa các nhóm, không đơn giản là "thả mè thì nước trong".
Cá trắm cỏ mật độ cao có thể ăn trụi thực vật thủy sinh ở vùng nông, mất chỗ đẻ và chỗ nấp của nhiều loài cá nhỏ, và khi không còn thực vật hút dinh dưỡng, tảo có thể phát triển mạnh hơn. Cá chép sục bùn khi kiếm ăn làm đục nước, khuấy phốt pho từ đáy lên, giảm ánh sáng cho thực vật đáy.
Đây là những cơ chế đã được ghi nhận rộng rãi trong tài liệu sinh thái học. Ở hồ chứa có mực nước dao động như hồ Tà Đùng, thực vật thủy sinh có rễ vốn đã ít, nên tác động của cá ăn thực vật có thể ít nổi bật hơn ở hồ tự nhiên.
Loài di nhập phổ biến: điểm mạnh và mối lo sinh thái
Bảng tóm tắt theo tài liệu sinh thái học chung về các loài thường thả ở hồ chứa; mức độ tác động thực tế tuỳ hồ và mật độ.
| Loài | Vì sao hay được thả | Mối lo sinh thái chính |
|---|---|---|
| Rô phi | Lớn nhanh, dễ nuôi, chịu điều kiện xấu | Sinh sản mạnh, cạnh tranh chỗ đẻ, thức ăn với cá bản địa |
| Mè trắng, mè hoa | Tận dụng phù du tự nhiên, không cần cho ăn | Giảm động vật phù du, thức ăn của cá con bản địa |
| Trắm cỏ | Ăn cỏ, lớn nhanh | Có thể ăn trụi thực vật thủy sinh vùng nông |
| Chép | Quen thuộc, dễ nuôi | Sục bùn làm đục nước, khuấy dinh dưỡng từ đáy |
| Trôi Ấn Độ | Ăn mùn bã, dễ nuôi | Cạnh tranh với cá ăn mùn bản địa |
Đây không phải lời phán xét các loài cá này. Chúng là nguồn thực phẩm và sinh kế quan trọng. Câu hỏi sinh thái là thả bao nhiêu, ở đâu, và có kiểm soát được không.
Pháp luật nói gì về thả cá và loài ngoại lai
Luật Thủy sản 2017 và các văn bản hướng dẫn quy định về hoạt động tái tạo nguồn lợi thủy sản, trong đó có việc thả giống vào vùng nước tự nhiên. Theo nguyên tắc chung, thả giống tái tạo nguồn lợi ưu tiên loài bản địa, giống phải bảo đảm chất lượng, không thả loài ngoại lai xâm hại.
Luật Đa dạng sinh học và các văn bản liên quan có danh mục loài ngoại lai xâm hại và loài có nguy cơ xâm hại, cấm hoặc hạn chế việc nhập, nuôi, thả các loài này. Một số loài thủy sinh như ốc bươu vàng và bèo tây (lục bình) thường được nhắc tới như những ví dụ quen thuộc về sinh vật ngoại lai gây hại ở Việt Nam.
Việc thả cá phóng sinh tự phát vào hồ, nhất là thả những loài không rõ nguồn gốc, có thể vô tình đưa loài ngoại lai hoặc mầm bệnh vào hồ. Ai muốn thả cá vào vùng nước tự nhiên nên hỏi cơ quan quản lý thủy sản địa phương về loài được phép và quy định hiện hành.
Cá thoát ra từ lồng nuôi
Ở những hồ có nuôi cá lồng, cá thoát ra ngoài là chuyện khó tránh hoàn toàn: lưới rách, lồng hỏng khi gió bão, thao tác thu hoạch. Cá thoát ra mang theo đặc điểm của cá nuôi — thường là dòng chọn lọc để lớn nhanh — và có thể giao phối với quần thể cùng loài ngoài tự nhiên nếu có.
Với những loài không có quần thể bản địa trong lưu vực, như rô phi, cá thoát ra góp phần duy trì và mở rộng quần thể di nhập trong hồ. Với những loài có họ hàng bản địa, cá nuôi thoát ra có thể lai với quần thể tự nhiên, làm thay đổi đặc điểm di truyền — mối lo được nhiều nghiên cứu về nuôi trồng thủy sản quốc tế nêu ra.
Ảnh hưởng của cá lồng tới chất lượng nước được bàn riêng trong bài về cá lồng và tải dinh dưỡng. Ở đây chỉ nhấn mạnh: lồng nuôi là một trong những cánh cửa đưa cá di nhập vào hồ, ngoài việc thả có chủ đích.
Thực vật thủy sinh ngoại lai: không chỉ có cá
Không chỉ cá, một số thực vật thủy sinh ngoại lai cũng phổ biến ở hồ chứa Việt Nam. Bèo tây, hay lục bình (Eichhornia crassipes), gốc Nam Mỹ, là ví dụ quen thuộc nhất: nó sinh sôi rất nhanh ở nước giàu dinh dưỡng, phủ kín mặt nước các vịnh kín, che ánh sáng, làm giảm oxy dưới lớp bèo và cản trở đi lại trên mặt nước.
Ở hồ chứa có mực nước dao động lớn và mặt hồ rộng hứng gió như hồ Tà Đùng, bèo trôi nổi thường bị gió dồn vào các nhánh hồ kín, cửa suối. Mức độ phát triển của chúng là một chỉ báo gián tiếp về lượng dinh dưỡng trong nước: bèo lan nhanh thường là dấu hiệu nước đang giàu dinh dưỡng.
Trang này không có thông tin về mức độ bèo tây hay thực vật ngoại lai khác trên hồ Tà Đùng. Phần này nêu để người đọc biết rằng sinh vật ngoại lai trong hồ chứa gồm cả thực vật, không chỉ cá.
Câu hỏi thường gặp
Cá rô phi có phải cá bản địa của sông Đồng Nai không?
Không. Cá rô phi có nguồn gốc châu Phi, được đưa vào nuôi ở Việt Nam và nay phổ biến ở hầu hết các thủy vực nước ngọt, kể cả hồ chứa. Nó được xem là một trong những loài cá di nhập thành công nhất thế giới.
Vì sao hồ chứa hay được thả cá mè, trắm?
Vì các loài này lớn nhanh, có sẵn giống và tận dụng được thức ăn tự nhiên như phù du, thực vật thủy sinh, giúp tăng sản lượng thủy sản từ hồ chứa. Phần lớn chúng có nguồn gốc Đông Á, không phải cá bản địa của sông Đồng Nai.
Cá di nhập có hại cho cá bản địa không?
Có thể, qua cạnh tranh thức ăn, chỗ đẻ và mang mầm bệnh, nhưng mức độ thay đổi rất nhiều tuỳ hồ, loài và mật độ. Có hồ hai nhóm cùng tồn tại ổn định, có hồ cá di nhập lấn át rõ rệt.
Thả cá mè có làm nước hồ trong hơn không?
Không đơn giản như vậy. Cá mè lọc phù du có thể giảm tảo nhưng cũng giảm động vật phù du — vốn cũng ăn tảo. Kết quả cuối cùng lên độ trong của nước phụ thuộc cân bằng giữa các nhóm trong từng hồ.
Có được tự ý thả cá phóng sinh xuống hồ không?
Thả giống vào vùng nước tự nhiên chịu quy định của Luật Thủy sản và Luật Đa dạng sinh học, trong đó có cấm thả loài ngoại lai xâm hại. Nên hỏi cơ quan quản lý thủy sản địa phương về loài được phép trước khi thả.
Cá nuôi lồng thoát ra ngoài có sao không?
Cá thoát ra góp phần duy trì quần thể cá di nhập trong hồ và có thể lai với quần thể tự nhiên cùng loài nếu có, làm thay đổi đặc điểm di truyền. Đây là mối lo được nhiều nghiên cứu về nuôi trồng thủy sản nêu ra.