TaDung.com.vnTà Đùng.com.vn
Sinh thái nước và cá hồ

Chất lượng nước hồ Tà Đùng đo bằng gì: các chỉ tiêu quan trắc và cách đọc kết quả

Nước hồ được đánh giá qua oxy hoà tan, pH, độ trong, nitơ, phốt pho, chất diệp lục, vi sinh, so với quy chuẩn QCVN 08:2023/BTNMT. Cách đọc từng chỉ tiêu.

Small boat on a calm reservoir with a person in a hat seen from behind lowering a white sampling disk into clear blue water, forested islands nearby, bright morning

Chất lượng nước hồ được đánh giá bằng một bộ chỉ tiêu đo theo phương pháp chuẩn: oxy hoà tan, nhiệt độ, pH, độ trong, chất rắn lơ lửng, các dạng nitơ và phốt pho, chất hữu cơ (BOD, COD), chất diệp lục, vi sinh vật; kết quả được so với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước mặt, hiện hành là QCVN 08:2023/BTNMT. Không có chỉ tiêu nào tự nó nói đủ; phải đọc nhiều chỉ tiêu cùng nhau, theo vị trí, độ sâu và mùa.

Bài này giải thích ý nghĩa từng chỉ tiêu và cách đọc một kết quả quan trắc, áp vào hồ chứa thủy điện Đồng Nai 3 ở xã Tà Đùng, tỉnh Lâm Đồng (trước 1/7/2025 là Đắk Som và Đắk R'Măng, huyện Đắk Glong, Đắk Nông). Trang này không có số liệu quan trắc của hồ để công bố; nội dung giúp người đọc hiểu khi gặp số liệu từ cơ quan quản lý môi trường, đơn vị vận hành hồ hay nghiên cứu khoa học. Mọi con số minh hoạ trong bài đều là ví dụ giả định.

Quan trắc là gì và ai làm

Quan trắc môi trường nước là việc đo đạc, lấy mẫu, phân tích các chỉ tiêu của nước một cách có hệ thống, lặp lại theo thời gian, để biết hiện trạng và xu hướng thay đổi. Một lần đo chỉ là ảnh chụp; quan trắc là cuốn phim.

Ở Việt Nam, quan trắc môi trường được quy định trong Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các văn bản hướng dẫn. Cơ quan quản lý môi trường cấp tỉnh tổ chức mạng lưới quan trắc trên địa bàn; chủ các công trình lớn như thủy điện có trách nhiệm quan trắc theo nội dung đánh giá tác động môi trường đã được phê duyệt. Phương pháp lấy mẫu và phân tích theo các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế được công nhận.

Với người dân và người tìm hiểu, kết quả quan trắc thường có trong các báo cáo hiện trạng môi trường của tỉnh, báo cáo công tác bảo vệ môi trường của doanh nghiệp, hoặc các công bố khoa học. Mức độ công khai khác nhau tuỳ nơi.

Nhóm chỉ tiêu vật lý

Nhiệt độ. Ảnh hưởng tới lượng oxy hoà tan, tốc độ các phản ứng sinh hoá, sự phân tầng của hồ. Đo theo độ sâu để biết hồ có phân tầng không.

Độ trong. Đo bằng đĩa Secchi — một đĩa tròn trắng đen thả xuống nước tới khi không còn nhìn thấy; độ sâu đó là độ trong Secchi. Nước càng nhiều tảo hoặc phù sa thì độ trong càng nhỏ. Đây là phép đo đơn giản, rẻ, được dùng rộng rãi trên thế giới.

Độ đục và chất rắn lơ lửng (TSS). Cho biết lượng hạt lơ lửng trong nước, chủ yếu là phù sa và tảo. Ở hồ Tà Đùng, chỉ tiêu này thường cao hơn ở đầu hồ và cửa suối trong mùa mưa.

Độ dẫn điện. Phản ánh tổng lượng muối khoáng hoà tan, giúp phát hiện nguồn thải bất thường. Nước chảy qua vùng bazan thường có thành phần khoáng riêng; một điểm có độ dẫn điện tăng vọt so với các điểm xung quanh là gợi ý có nguồn nước khác đổ vào.

Màu và mùi. Được ghi nhận bằng cảm quan và phương pháp chuẩn. Màu nâu đỏ thường là phù sa, xanh lục là tảo, nâu trà là chất mùn hoà tan; mùi tanh, mùi bùn có thể liên quan tới tảo hoặc đáy thiếu oxy.

Oxy hoà tan: chỉ tiêu quan trọng nhất với sự sống

Oxy hoà tan (DO) là lượng oxy ở dạng khí hoà trong nước, tính bằng miligam trên lít. Cá và hầu hết sinh vật nước cần oxy hoà tan để thở. Khi DO thấp, cá bị stress, ngừng ăn, nổi đầu; khi quá thấp, cá chết.

DO thay đổi mạnh theo thời gian và vị trí. Trong ngày, DO ở tầng mặt thường cao nhất vào chiều khi tảo quang hợp mạnh, thấp nhất vào gần sáng. Theo độ sâu, DO giảm dần, có thể rất thấp ở đáy hồ phân tầng. Vì vậy một con số DO chỉ có ý nghĩa khi biết đo lúc mấy giờ, ở độ sâu nào.

Quy chuẩn chất lượng nước mặt đặt ngưỡng DO tối thiểu theo mục đích sử dụng. Khi đọc kết quả, cần xem mẫu được lấy ở đâu: một mẫu tầng mặt lúc trưa có DO cao không loại trừ khả năng đáy hồ thiếu oxy.

pH: độ chua hay kiềm của nước

pH đo độ axit hay kiềm của nước, thang từ 0 đến 14, 7 là trung tính. Phần lớn nước hồ tự nhiên có pH quanh trung tính hoặc hơi kiềm. Nước chảy qua vùng đất đá khác nhau có pH nền khác nhau.

Trong hồ, pH thay đổi theo hoạt động của tảo: ban ngày tảo quang hợp hút CO2 làm pH tăng, ban đêm hô hấp thải CO2 làm pH giảm. Ở vùng tảo nở hoa, pH buổi chiều có thể tăng cao đáng kể. pH cao làm tăng tỉ lệ amoniac dạng khí — dạng độc với cá — trong tổng amoni.

Vì vậy pH thường được đọc cùng với amoni: cùng một lượng amoni, ở pH cao nguy hiểm cho cá hơn ở pH thấp. Đây là ví dụ cho nguyên tắc đọc nhiều chỉ tiêu cùng nhau.

Mưa đầu mùa trên vùng đất đỏ có thể mang xuống hồ nước có pH và thành phần khác nước hồ, nhất là ở cửa suối. Vì thế khi so sánh pH giữa các lần đo, cần biết mẫu được lấy trước hay sau một đợt mưa lớn.

Nhóm chỉ tiêu dinh dưỡng và hữu cơ

Đây là nhóm chỉ tiêu dùng để đánh giá phú dưỡng và ô nhiễm hữu cơ — vấn đề phổ biến nhất của hồ chứa. Bảng giải thích ý nghĩa, không nêu ngưỡng; ngưỡng cụ thể tra trong quy chuẩn hiện hành.

Chỉ tiêuĐo cái gìKhi cao có nghĩa là gì
Amoni (NH4+)Nitơ dạng khử, từ phân huỷ chất hữu cơ, chất thảiCó nguồn thải hữu cơ gần, đáy thiếu oxy; độc với cá khi pH cao
Nitrat (NO3-)Nitơ dạng oxy hoáDinh dưỡng cho tảo, có thể từ phân bón rửa trôi
Phốt phát, tổng phốt phoPhốt pho hoà tan và tổngNguy cơ phú dưỡng, tảo phát triển
BOD5Oxy vi sinh vật cần để phân huỷ chất hữu cơ trong 5 ngàyNhiều chất hữu cơ dễ phân huỷ, nước thải
CODOxy cần để oxy hoá hoá học chất hữu cơTổng chất hữu cơ cao
Chất diệp lục aSắc tố quang hợp của tảoMật độ tảo cao, dấu hiệu phú dưỡng

Nhiều hệ thống phân loại trên thế giới dùng tổ hợp tổng phốt pho, chất diệp lục a và độ trong Secchi để xếp hồ vào các mức dinh dưỡng từ nghèo tới phú dưỡng.

Vi sinh vật và kim loại

Chỉ tiêu vi sinh như coliform, E. coli cho biết nước có bị nhiễm phân người hoặc động vật hay không — dấu hiệu của nước thải sinh hoạt, chăn nuôi chảy vào. Đây là nhóm chỉ tiêu quan trọng khi đánh giá nước dùng cho sinh hoạt, tắm, bơi.

Kim loại nặng và các chất độc như thủy ngân, chì, cadimi, asen, thuốc bảo vệ thực vật được quan trắc khi có nguồn nguy cơ trong lưu vực: khai khoáng, công nghiệp, nông nghiệp thâm canh. Với các hồ chứa vùng nông nghiệp, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật là chỉ tiêu được quan tâm.

Ở hồ chứa có đáy thiếu oxy, một số kim loại như sắt, mangan có thể được giải phóng từ bùn đáy vào nước, làm nước ở tầng sâu có màu, mùi lạ. Đây là hiện tượng tự nhiên liên quan tới phân tầng, không nhất thiết là ô nhiễm từ ngoài.

QCVN 08:2023/BTNMT: đọc quy chuẩn thế nào

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước mặt hiện hành là QCVN 08:2023/BTNMT, thay cho QCVN 08-MT:2015/BTNMT trước đó. Quy chuẩn đặt các giá trị giới hạn cho từng chỉ tiêu và phân loại chất lượng nước theo mức, gắn với mục đích sử dụng — nước dùng cho cấp nước sinh hoạt sau xử lý cần chất lượng cao hơn nước dùng cho giao thông thủy hay tưới tiêu.

Quy chuẩn mới có cách tiếp cận khác với bản cũ, trong đó có phân loại theo mức chất lượng và tính tới đặc thù hồ, ao — ví dụ các chỉ tiêu liên quan tới phú dưỡng như tổng phốt pho, tổng nitơ, chất diệp lục a. Khi đọc một báo cáo, cần xem kết quả được so với quy chuẩn nào, phiên bản nào, mức nào.

Cách tốt nhất để hiểu đúng là đọc nguyên văn quy chuẩn từ nguồn chính thức của Bộ Tài nguyên và Môi trường (từ năm 2025 hợp nhất vào Bộ Nông nghiệp và Môi trường), thay vì dựa vào bảng chép lại trên mạng có thể đã lỗi thời.

Đọc một bảng kết quả quan trắc: các bước

Khi cầm một bảng kết quả quan trắc nước hồ, có thể đọc theo trình tự sau để không bị lạc giữa các con số.

  1. Xem vị trí, thời gian, độ sâu lấy mẫu: đầu hồ hay gần đập, cửa suối hay giữa hồ, mùa mưa hay mùa khô, buổi sáng hay chiều, tầng mặt hay tầng đáy.
  2. Xem quy chuẩn so sánh: phiên bản nào, mức nào, mục đích sử dụng nào.
  3. Đọc nhóm oxy và pH trước: DO có thấp không, pH có bất thường không.
  4. Đọc nhóm dinh dưỡng: amoni, nitrat, phốt pho, chất diệp lục a — có dấu hiệu phú dưỡng không.
  5. Đọc nhóm hữu cơ và vi sinh: BOD, COD, coliform — có dấu hiệu nguồn thải không.
  6. So với các lần quan trắc trước ở cùng vị trí, cùng mùa: xu hướng tốt lên hay xấu đi quan trọng hơn một con số đơn lẻ.

Ví dụ giả định: một mẫu tầng mặt gần cửa suối mùa mưa có chất rắn lơ lửng cao nhưng chất diệp lục thấp — nước đục do phù sa, không phải do tảo. Cùng điểm đó mùa khô có chất diệp lục cao, độ trong thấp — có thể là tảo phát triển.

Sinh vật chỉ thị: đọc chất lượng nước qua sự sống

Ngoài đo hoá lý, các nhà khoa học còn đánh giá chất lượng nước qua sinh vật sống trong đó, gọi là quan trắc sinh học. Ý tưởng là mỗi nhóm sinh vật có mức chịu đựng ô nhiễm khác nhau: sự có mặt hay vắng mặt của chúng phản ánh điều kiện nước trong thời gian dài, không chỉ tại lúc lấy mẫu.

Với suối, ấu trùng côn trùng nước như phù du, cánh úp, cánh lông là nhóm chỉ thị được dùng rộng rãi: chúng nhạy cảm với ô nhiễm hữu cơ và thiếu oxy. Với hồ, thành phần tảo phù du — tỉ lệ tảo lam so với tảo lục, tảo silic — và thành phần động vật đáy là những chỉ thị phổ biến.

Ở Việt Nam, quan trắc sinh học đã được hướng dẫn trong các văn bản kỹ thuật về quan trắc môi trường và được áp dụng ở một số chương trình. Ưu điểm của nó là phản ánh tác động tích luỹ; nhược điểm là cần chuyên gia định loại, tốn thời gian hơn đo hoá lý.

Câu hỏi thường gặp

Chất lượng nước hồ được đánh giá bằng những chỉ tiêu nào?

Thường gồm nhiệt độ, oxy hoà tan, pH, độ trong, chất rắn lơ lửng, các dạng nitơ và phốt pho, BOD, COD, chất diệp lục a, vi sinh vật như coliform, và khi cần thêm kim loại nặng, thuốc bảo vệ thực vật. Kết quả được so với quy chuẩn nước mặt hiện hành.

QCVN 08:2023/BTNMT là gì?

Là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước mặt hiện hành, thay cho QCVN 08-MT:2015/BTNMT, đặt giá trị giới hạn cho các chỉ tiêu và phân loại chất lượng nước theo mức gắn với mục đích sử dụng.

Đĩa Secchi đo cái gì?

Đĩa Secchi đo độ trong của nước: thả đĩa trắng đen xuống tới khi không còn nhìn thấy, độ sâu đó là độ trong. Nước nhiều tảo hoặc phù sa thì độ trong nhỏ. Đây là phép đo đơn giản, dùng rộng rãi trên thế giới.

Vì sao một con số oxy hoà tan chưa đủ để kết luận?

Vì oxy hoà tan thay đổi mạnh theo giờ trong ngày và theo độ sâu. Mẫu tầng mặt lúc chiều có thể rất cao trong khi tầng đáy hoặc lúc gần sáng lại thấp. Cần biết mẫu lấy lúc nào, ở độ sâu nào.

Tìm số liệu chất lượng nước hồ Tà Đùng ở đâu?

Có thể tìm trong báo cáo hiện trạng môi trường của tỉnh, báo cáo công tác bảo vệ môi trường của đơn vị vận hành thủy điện, hoặc công bố khoa học. Trang này không có số liệu quan trắc của hồ để công bố.

Nước hồ trong có nghĩa là sạch không?

Không hẳn. Nước trong chỉ cho biết ít phù sa và ít tảo ở tầng mặt, không cho biết vi sinh vật, chất hoà tan hay tình trạng tầng đáy. Muốn biết nước có dùng được cho mục đích nào cần xét nghiệm theo chỉ tiêu phù hợp.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0918 83 22 83