Đá trong lòng suối vùng Tà Đùng phần lớn có màu đen hoặc xám sẫm vì là đá bazan giàu khoáng vật sắt – magiê; đá trơn vì bị nước mài nhẵn và phủ một màng tảo, vi khuẩn và rêu gần như vô hình; còn những hố tròn trên mặt đá là do sỏi cuội bị dòng nước xoáy cuốn quay tròn, mài khoét dần qua rất nhiều năm. Mỗi viên đá, mỗi hố nước là một trang sử ngắn của dòng suối.
Bài này dành cho người tò mò về những gì mình thấy dưới chân khi đứng bên một con suối ở xã Tà Đùng, tỉnh Lâm Đồng (trước 1/7/2025 là Đắk Som và Đắk R'Măng thuộc huyện Đắk Glong, Đắk Nông). Nội dung theo góc địa chất học phổ thông: đá từ đâu ra, vì sao có hình dạng đó, và nó cho biết gì về con suối. Bài không bàn chuyện nhặt đá làm cảnh hay khai thác đá.
Bazan: vì sao đá suối vùng này sẫm màu
Bazan là đá phun trào hình thành khi dung nham nghèo silic, giàu sắt và magiê nguội đi gần mặt đất. Các khoáng vật chính của bazan như pyroxen, plagioclas và đôi khi olivin đều có màu sẫm hoặc xám, hạt rất nhỏ vì dung nham nguội nhanh. Kết quả là đá có màu đen tới xám đen, mặt vỡ mịn.
Theo các tài liệu địa chất về Tây Nguyên, bazan phủ phần lớn mặt cao nguyên trong vùng, nên khi suối đào lòng qua lớp đất đỏ phong hoá, thứ lộ ra đầu tiên thường là bazan. Đá bazan trong lòng suối giữ màu sẫm vì nước liên tục rửa sạch lớp phong hoá bên ngoài. Trên bờ, cùng loại đá ấy lại có lớp vỏ nâu vàng hoặc đỏ do sắt bị oxy hoá — bẻ ra mới thấy lõi sẫm bên trong.
Ở một số đoạn suối đào sâu, có thể gặp đá khác màu hơn: đá nền cổ nằm dưới bazan, hay những mảnh đá trôi từ nơi khác tới. Muốn xác định chính xác loại đá cần đối chiếu bản đồ địa chất chuyên ngành, vì nhìn bằng mắt dễ nhầm.
Những dạng đá hay gặp trong lòng suối
Đá gốc liền khối. Mặt đá liền, không rời, chính là lớp bazan bên dưới được suối bóc trần. Thường gặp ở đoạn suối dốc, ghềnh và thác, nơi nước đủ mạnh để cuốn đi đất và đá vụn.
Tảng lăn. Những khối đá lớn rời rạc, góc cạnh hoặc hơi tròn, rơi từ vách suối hoặc bị lũ lớn lăn tới. Tảng càng tròn, càng đi xa và càng lâu trong nước.
Cuội và sỏi. Đá nhỏ đã bị nước mài tròn. Cuội bazan thường đen, nặng tay, mặt nhẵn. Ở bãi suối, cuội thường xếp nghiêng chồng như vảy cá, cho biết hướng dòng chảy khi lũ.
Đá có lỗ. Một số mảnh bazan có nhiều lỗ nhỏ như tổ ong — đó là bọt khí bị kẹt lại khi dung nham nguội, gọi là bazan lỗ hổng. Phần lỗ hổng thường nằm ở đỉnh một dòng dung nham.
Sỏi đá ong. Những hạt, cục màu nâu đỏ, sần sùi, cứng — là laterit hay đá ong, hình thành trong lớp đất phong hoá khi sắt và nhôm tích tụ lại. Thường gặp nhiều ở suối chảy qua vùng đồi đất đỏ bị xói.
Vì sao đá suối trơn hơn vẻ ngoài
Mặt đá bazan bị nước và cát mài lâu ngày trở nên nhẵn. Trên lớp nhẵn đó, một màng sinh học phát triển: tảo silic, tảo lục, vi khuẩn và chất nhầy chúng tiết ra. Màng này rất mỏng, có khi chỉ thấy như một lớp màu nâu nhạt hay xanh rêu nhạt, nhưng nó chính là thứ khiến đá trơn như được bôi dầu.
Màng sinh học phát triển mạnh nhất ở chỗ nước nông, chảy vừa, có nắng — đúng những chỗ người ta hay bước qua. Ở chỗ nước xiết, màng mỏng hơn vì bị cuốn; ở chỗ có bóng râm sâu, rêu lớn lại phủ dày. Mùa khô, nước trong, ít phù sa, màng sinh học thường phát triển mạnh hơn mùa mưa.
Một điều ít người để ý: mặt đá đã khô ở mép nước vẫn có thể giữ lại màng sinh học khô, khi ướt lại thì trơn ngay. Đây là cơ chế giải thích vì sao trượt ngã trên đá suối là tai nạn rất phổ biến ở vùng đồi núi, kể cả với người đi rừng có kinh nghiệm.
Hố tròn trên mặt đá: hố cối xay của dòng suối
Trên mặt đá gốc ở các đoạn suối dốc, có thể thấy những hố tròn, thành nhẵn, đáy sâu, đôi khi còn một vài viên cuội tròn nằm trong. Các nhà địa mạo gọi chúng là hố cối xay hay hố nồi. Cơ chế hình thành khá đơn giản: dòng nước khi gặp chỗ lõm nhỏ trên đá sẽ tạo xoáy; xoáy cuốn sỏi cát quay tròn; sỏi cát cọ vào thành và đáy hố như mũi khoan.
Hố mở rộng và sâu dần theo thời gian. Những viên cuội trong hố bị mài tròn dần và nhỏ đi, rồi được thay bằng viên mới do lũ mang tới. Hố cối xay hình thành nhanh nhất ở mùa nước lớn, khi dòng chảy đủ mạnh để cuốn sỏi quay liên tục.
Có những hố nhỏ chỉ bằng nắm tay, có hố lớn đủ thành vũng nước sâu. Khi nhiều hố gần nhau thông vào nhau, lòng suối có thể bị khoét thành một rãnh hẹp sâu. Hố cối xay là dấu hiệu chắc chắn rằng đoạn suối đó, vào mùa mưa, có dòng chảy mạnh hơn rất nhiều so với vẻ hiền lành mùa khô.
Đá lòng suối kể gì về con suối
Người quan sát tinh ý có thể đọc ra nhiều điều về một con suối chỉ qua đá trong lòng nó. Bảng dưới tóm tắt một số cách đọc theo nguyên lý địa mạo học phổ thông.
| Điều thấy được | Cho biết điều gì |
|---|---|
| Tảng lớn góc cạnh, chưa tròn | Đá mới rơi từ vách gần đó, chưa đi xa |
| Cuội tròn đều, kích thước tương tự | Đá đã đi xa, được dòng nước chọn lọc theo cỡ |
| Cuội xếp nghiêng chồng như vảy | Hướng dòng chảy lúc nước lớn (mặt nghiêng quay về thượng nguồn) |
| Đá sạch rêu giữa đám đá phủ rêu | Đá vừa bị lũ lật hoặc mang tới |
| Nhiều hố cối xay trên đá gốc | Đoạn suối có dòng xoáy mạnh khi mùa mưa |
| Bãi cát mịn sau tảng đá lớn | Chỗ nước chậm lại, vật liệu lắng xuống |
Những dấu hiệu này không thay thế được khảo sát khoa học, nhưng giúp biến một lần dừng chân bên suối thành một lần đọc hiểu cảnh quan.
Rêu và dương xỉ trên đá: ai sống ở đó
Đá suối là chỗ bám của một quần xã nhỏ nhưng đa dạng. Rêu phủ dày ở chỗ ẩm, có bóng, thường ở phần đá cao hơn mặt nước, chịu bụi nước. Dương xỉ nhỏ, cây thân thảo ưa ẩm mọc trên các khe đá có ít đất. Trong nước, mặt dưới các tảng đá là chỗ ở của ấu trùng côn trùng nước, ốc suối, tôm cua nhỏ.
Các nhà sinh thái học dùng chính những sinh vật nhỏ dưới đá suối — đặc biệt là ấu trùng côn trùng như phù du, cánh úp, cánh lông — để đánh giá chất lượng nước. Một số nhóm chỉ sống được ở nước sạch, giàu oxy; nếu chúng biến mất, đó là dấu hiệu suối bị ô nhiễm hoặc bị bồi bùn.
Lật đá suối để xem có thể làm xáo trộn chỗ ở của những sinh vật này, nhất là khi nhiều người cùng làm. Quan sát mặt trên của đá và những gì trôi qua là đủ để thấy sự sống phong phú của lòng suối.
Đất đỏ và nước đục: khi đá bị lấp
Mùa mưa, suối chảy qua vùng đất đỏ bazan bị xới trống mang theo nhiều phù sa đỏ. Khi nước chậm lại ở các vũng, đoạn thoải, phù sa lắng xuống phủ lên đá, lấp khe giữa cuội sỏi. Lòng suối vốn đá sạch có thể biến thành lòng bùn đỏ sau một mùa mưa nhiều xói mòn.
Với sinh vật suối, đây là thay đổi lớn: khe giữa đá là chỗ ở và chỗ đẻ trứng của nhiều loài, khi bị bùn lấp thì không còn dùng được. Đây là một trong những lý do các nghiên cứu sinh thái nhấn mạnh việc giữ thảm thực vật ven suối và trên sườn đồi: giữ đất trên đồi cũng là giữ đá sạch dưới suối.
So sánh một đoạn suối đá sạch, nước trong ở vùng còn rừng với một đoạn lòng bùn ở vùng đất trống, ngay trong cùng xã, là cách trực quan để thấy mối liên hệ giữa đồi và suối.
Đá suối và tầng đá bên dưới cao nguyên
Những gì lộ ra trong lòng suối là cửa sổ nhỏ nhìn xuống cấu trúc của cao nguyên. Ở vùng đất đỏ dày, mặt đất phẳng phiu không cho thấy đá; chỉ có suối, khi đào lòng qua lớp đất, mới để lộ đá gốc. Các nhà địa chất khi lập bản đồ thường men theo suối chính vì lý do này.
Đi dọc một con suối từ thượng nguồn trên mặt cao nguyên xuống gần hồ, có thể thấy lòng suối thay đổi: phía trên là đất đỏ với ít đá, giữa là bazan lộ nhiều, càng xuống thấp đôi khi gặp đá khác — dấu hiệu suối đã cắt qua hết lớp bazan và chạm tới đá nền cổ hơn. Những chỗ chuyển tiếp như vậy hay trùng với thác và ghềnh, như đã giải thích ở bài về thác.
Việc xác định chính xác ranh giới các lớp đá cần chuyên môn và bản đồ địa chất. Phần trình bày ở đây giúp người đọc biết nên nhìn gì, không thay cho khảo sát.
Cát suối từ đâu ra
Cát trong lòng suối vùng bazan thường không giống cát trắng ở các con sông lớn đồng bằng. Bazan nghèo thạch anh — khoáng vật tạo nên phần lớn cát trắng — nên khi bị phong hoá và vỡ vụn, nó cho ra cát sẫm màu, nhiều hạt khoáng vật tối, lẫn với hạt đá ong nâu đỏ và đôi khi hạt thạch anh từ đá nền cổ hơn.
Ở những suối chảy qua vùng đất đỏ, phần lớn vật liệu mịn là sét và bột màu đỏ, lơ lửng trong nước khi chảy và chỉ lắng ở vũng nước lặng. Cát thô hơn lắng thành bãi sau các tảng đá lớn, ở khúc cong phía trong, nơi dòng chảy chậm lại. Nhìn màu và cỡ hạt của bãi cát có thể đoán được suối đã chảy qua loại đất đá nào.
Ở cửa suối đổ vào hồ, cát và bùn lắng lại thành bãi bồi. Mùa khô, khi mực hồ hạ, những bãi này lộ ra thành dải đất mịn màu nâu đỏ hoặc xám, là nơi cỏ mọc nhanh khi nước rút.
Câu hỏi thường gặp
Đá trong suối ở Tà Đùng là đá gì?
Phần lớn là đá bazan — đá phun trào màu đen xám, phủ phần lớn mặt cao nguyên trong vùng. Ở một số đoạn suối đào sâu có thể lộ đá nền cổ hơn nằm dưới bazan, và có những hạt sỏi đá ong màu nâu đỏ hình thành trong lớp đất phong hoá.
Vì sao đá suối trơn đến vậy?
Vì mặt đá bị nước mài nhẵn, lại được phủ một màng sinh học gồm tảo, vi khuẩn và chất nhầy chúng tiết ra. Màng này mỏng gần như vô hình nhưng rất trơn, nhất là ở chỗ nước nông có nắng.
Những hố tròn trên mặt đá suối từ đâu ra?
Đó là hố cối xay, hình thành khi dòng nước xoáy cuốn sỏi cát quay tròn trong một chỗ lõm nhỏ, mài khoét dần mặt đá thành hố tròn nhẵn. Quá trình diễn ra mạnh nhất vào mùa nước lớn.
Đá có nhiều lỗ nhỏ như tổ ong là đá gì?
Thường là bazan lỗ hổng, hình thành khi bọt khí bị kẹt lại trong dung nham lúc nguội. Phần đá này thường ở phần trên của một dòng dung nham cũ.
Vì sao đá trên bờ màu nâu mà dưới suối lại đen?
Vì đá bazan trên bờ bị phong hoá, sắt trong đá bị oxy hoá tạo lớp vỏ nâu vàng hoặc đỏ. Dưới suối, nước liên tục rửa sạch lớp vỏ này nên đá giữ màu sẫm tự nhiên.
Có nên lật đá suối để xem sinh vật không?
Lật đá có thể làm xáo trộn chỗ ở và trứng của ấu trùng côn trùng, ốc, tôm cua nhỏ, nhất là khi nhiều người cùng làm. Quan sát mặt trên của đá và dòng nước thường đã đủ thấy sự sống của suối.