Mỗi con đập trên sông là một bức tường với cá: cá bơi ngược dòng để sinh sản không vượt qua được, trứng và cá con trôi xuôi bị giữ lại trong hồ lặng, còn đoạn sông giữa hai đập bị cô lập. Khi nhiều đập nối tiếp nhau như trên sông Đồng Nai, dòng sông bị chia thành chuỗi đoạn rời, các loài cá cần đi lại xa dọc sông chịu ảnh hưởng nặng nhất. Đập còn giữ phù sa và thay đổi nhịp lũ – cạn tự nhiên mà nhiều loài cá dùng làm tín hiệu sinh sản.
Hồ Tà Đùng là hồ chứa của thủy điện Đồng Nai 3, một mắt xích trong chuỗi công trình trên sông Đồng Nai. Hồ nằm phần lớn trong xã Tà Đùng, tỉnh Lâm Đồng (trước 1/7/2025 là Đắk Som và Đắk R'Măng, huyện Đắk Glong, Đắk Nông). Bài này giải thích hiện tượng phân mảnh dòng sông theo sinh thái học, không bàn chuyện vận hành điện năng, cũng không nêu đánh giá cụ thể cho từng công trình vì trang này không có số liệu nghiên cứu riêng.
Cá di cư: vì sao nhiều loài phải đi xa
Nhiều loài cá sông cần những môi trường khác nhau cho từng giai đoạn sống: chỗ đẻ trứng, chỗ ương cá con, chỗ kiếm ăn của cá trưởng thành, chỗ tránh mùa cạn. Những môi trường này có thể cách nhau hàng chục, hàng trăm cây số dọc sông. Di cư là cách cá nối các mảnh môi trường đó lại.
Các nhà sinh thái học chia cá di cư theo hướng đi. Cá di cư trong nước ngọt đi lại giữa các đoạn sông, giữa sông chính và sông nhánh, giữa sông và vùng ngập lũ. Cá di cư từ biển vào sông để đẻ — như cá hồi ở xứ lạnh. Cá di cư từ sông ra biển để đẻ — như cá chình. Mỗi kiểu chịu ảnh hưởng của đập theo cách riêng.
Ở các sông nhiệt đới châu Á, hiện tượng cá di cư theo mùa lũ — ngược dòng khi nước bắt đầu lên để đẻ ở thượng nguồn hoặc vùng ngập — đã được ghi nhận rộng rãi, nổi tiếng nhất là trên sông Mê Kông. Sông Đồng Nai có quy mô nhỏ hơn nhưng nguyên lý tương tự áp dụng với các loài cá sông của nó.
Đập ảnh hưởng tới cá qua những con đường nào
Chặn đường ngược dòng. Cá trưởng thành bơi ngược để tới chỗ đẻ bị đập chặn lại. Chúng có thể dồn lại dưới chân đập, không tới được nơi sinh sản.
Giữ trứng và cá con trôi xuôi. Nhiều loài cá sông đẻ trứng trôi theo dòng; trứng cần trôi trong nước chảy đủ thời gian để nở. Khi trôi vào hồ lặng, trứng chìm xuống đáy thiếu oxy và khó sống.
Đi qua tua bin. Cá trôi xuôi qua cửa nhận nước có thể bị tổn thương khi đi qua tua bin và thay đổi áp suất đột ngột. Mức độ tuỳ loại tua bin và cỡ cá.
Cô lập quần thể. Mỗi đoạn sông giữa hai đập trở thành một "hòn đảo" với quần thể cá riêng, không trao đổi với đoạn khác. Quần thể nhỏ, cô lập dễ suy giảm và mất đa dạng di truyền.
Thay đổi tín hiệu sinh sản. Nhiều loài dùng nước lên, nước đục, nhiệt độ thay đổi đầu mùa lũ làm tín hiệu đẻ. Hồ chứa làm nhịp lũ phía dưới đập thay đổi, tín hiệu có thể bị lệch.
Chuỗi đập: tác động cộng dồn
Một con đập đơn lẻ trên sông dài vẫn để lại những đoạn sông tự do phía trên và phía dưới. Khi nhiều đập nối tiếp nhau như bậc thang, các đoạn sông tự do ngắn dần, có khi chỉ còn những đoạn ngắn giữa chân đập này và đuôi hồ của đập kế tiếp. Các nhà sinh thái học gọi đây là tác động cộng dồn — tổng ảnh hưởng của chuỗi lớn hơn tổng ảnh hưởng của từng đập riêng lẻ.
Trên hệ thống sông Đồng Nai, ngoài Đồng Nai 3 còn có các công trình thủy điện khác ở thượng nguồn và hạ nguồn, cùng với hồ Trị An ở phía dưới xa hơn. Theo nguyên lý, cá muốn đi từ đoạn sông hạ lưu lên tới vùng thượng nguồn phải vượt qua nhiều chướng ngại liên tiếp — điều gần như không thể nếu không có công trình hỗ trợ.
Đánh giá tác động cộng dồn của chuỗi công trình là một nội dung được đưa vào khung đánh giá môi trường chiến lược và quy hoạch lưu vực sông ở nhiều nước, kể cả Việt Nam trong những năm gần đây.
Đường cá đi: có giải pháp không
Đường cá đi — hay thang cá — là công trình giúp cá vượt đập: một chuỗi bể nhỏ bậc thang, một kênh dốc có vật cản làm chậm dòng, hoặc ở đập cao là thang máy nâng cá. Ở các nước ôn đới, đường cá đi đã được xây từ lâu, chủ yếu cho cá hồi.
Với sông nhiệt đới, hiệu quả của đường cá đi còn nhiều tranh luận. Khu hệ cá nhiệt đới đa dạng, mỗi loài có khả năng bơi và tập tính khác nhau; một thiết kế phù hợp với loài này có thể không phù hợp loài khác. Đập càng cao, việc giúp cá vượt qua càng khó. Ngoài ra, đường cá đi chủ yếu giúp chiều ngược dòng; chiều xuôi dòng cho trứng và cá con còn khó hơn.
Trang này không có thông tin về công trình hỗ trợ cá di cư ở đập Đồng Nai 3. Với đập cao trên vùng núi, giải pháp thường được bàn tới trong tài liệu là giữ lại những sông nhánh còn chảy tự do làm nơi sinh sản thay thế, và thả giống tái tạo bằng loài bản địa.
Phù sa bị giữ lại: ảnh hưởng ở hạ lưu
Ngoài cá, đập giữ lại phần lớn phù sa mà sông mang theo. Phù sa lắng trong hồ, nước xả qua đập trong hơn và nghèo phù sa. Ở hạ lưu, dòng nước "đói phù sa" có xu hướng đào lòng sông, xói bờ để lấy lại vật liệu. Bãi bồi ven sông nhận ít phù sa mới hơn.
Với cá, phù sa và các chất dinh dưỡng đi kèm là một phần của nguồn thức ăn ở hạ lưu. Nước trong hơn cũng thay đổi điều kiện ánh sáng, nhiệt độ, có thể có lợi cho một số loài và bất lợi cho loài khác.
Với chuỗi hồ chứa, phù sa bị giữ lại chủ yếu ở hồ trên cùng, các hồ phía dưới nhận nước ngày càng trong. Đây là lý do khi nói tới bồi lắng, người ta cần nhìn cả chuỗi chứ không chỉ một hồ.
Sông tự nhiên và sông có chuỗi đập: khác nhau thế nào với cá
Bảng tóm tắt khác biệt chính theo tài liệu sinh thái học sông ngòi, ở mức nguyên lý.
| Khía cạnh | Sông chảy tự do | Sông có chuỗi đập |
|---|---|---|
| Đường đi của cá | Liên tục từ hạ lưu lên thượng nguồn | Bị chia thành nhiều đoạn rời |
| Môi trường nước | Chủ yếu nước chảy | Xen kẽ hồ lặng và đoạn sông ngắn |
| Nhịp lũ – cạn | Theo mưa tự nhiên | Được điều tiết, đỉnh lũ thấp hơn, mùa cạn có thể khác |
| Phù sa | Vận chuyển liên tục xuống hạ lưu | Bị giữ lại trong hồ |
| Thành phần cá | Nhiều loài ưa nước chảy, cá di cư | Ưu thế loài ưa nước lặng, cá thả nuôi |
Không phải mọi thay đổi đều xấu với mọi loài: hồ chứa tạo môi trường mới cho các loài ưa nước lặng. Nhưng xét về đa dạng sinh học của khu hệ cá sông, xu hướng chung là mất mát.
Sông nhánh còn tự do: những hành lang cuối cùng
Khi dòng chính đã bị chia cắt, các sông nhánh còn chảy tự do — không có đập — trở thành nơi sinh sản và trú ẩn quan trọng của những loài cá sông. Nhiều nghiên cứu về lưu vực có chuỗi đập đã khuyến nghị giữ lại một số sông nhánh không xây đập như một biện pháp bảo tồn.
Quanh hồ Tà Đùng, các suối nhánh đổ vào hồ đóng vai trò tương tự ở quy mô nhỏ: chúng là nơi cá trong hồ có thể ngược lên để đẻ ở nước chảy, nếu suối đủ nước và không bị chắn. Những con đập tạm chắn suối để lấy nước tưới, dù nhỏ, cũng có thể chặn đường này vào mùa cá đẻ.
Việc giữ suối nhánh thông suốt, giữ rừng đầu nguồn để suối không cạn sớm là những việc có ý nghĩa với cá hồ, đã được bàn ở các bài về suối và rừng ven suối.
Pháp luật và đánh giá tác động môi trường
Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, các dự án thủy điện thuộc diện phải đánh giá tác động môi trường, trong đó có tác động tới đa dạng sinh học thủy sinh. Luật Tài nguyên nước quy định về dòng chảy tối thiểu phía sau đập — lượng nước tối thiểu phải duy trì để bảo đảm sự sống của dòng sông phía dưới — và quy trình vận hành liên hồ chứa trên lưu vực.
Luật Thủy sản 2017 có quy định về bảo vệ nguồn lợi thủy sản, trong đó có việc bảo vệ khu vực tập trung sinh sản và đường di cư của các loài thủy sản. Chi tiết áp dụng cho từng công trình và từng lưu vực nằm trong các văn bản hướng dẫn và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Người muốn tìm hiểu sâu về tác động của từng công trình cụ thể nên tìm báo cáo đánh giá tác động môi trường đã được phê duyệt và các nghiên cứu khoa học độc lập, thay vì dựa vào thông tin truyền miệng.
Đoạn sông dưới chân đập: một môi trường mới
Ngay phía dưới đập là đoạn sông có điều kiện khác hẳn sông tự nhiên. Lưu lượng thay đổi theo giờ vận hành nhà máy: lúc phát điện nước xả nhiều, lúc ngừng nước ít. Nhiệt độ và oxy của nước có thể khác thường nếu nước lấy từ tầng sâu của hồ. Phù sa ít, đáy sông bị xói trơ đá.
Cá dồn lại dưới chân đập — những con không thể đi tiếp lên thượng nguồn — thường tạo thành nơi tụ tập cá đông bất thường, thu hút người đánh bắt. Các tài liệu quản lý nghề cá ở nhiều nước khuyến nghị hạn chế đánh bắt ngay chân đập vì đây là nơi cá đang bị kẹt trên đường di cư sinh sản.
Sự dao động lưu lượng theo giờ cũng ảnh hưởng tới vùng nông ven sông phía dưới: cá con và trứng ở vùng nông có thể bị mắc cạn khi nước rút nhanh sau giờ phát điện. Đây là một nội dung trong nghiên cứu về chế độ dòng chảy sinh thái phía sau đập.
Câu hỏi thường gặp
Đập thủy điện ảnh hưởng tới cá như thế nào?
Đập chặn đường cá bơi ngược dòng để sinh sản, giữ trứng và cá con trôi xuôi lại trong hồ lặng, có thể gây tổn thương cá đi qua tua bin, cô lập quần thể giữa các đập và làm lệch tín hiệu lũ mà cá dùng để sinh sản.
Tác động cộng dồn của chuỗi đập là gì?
Là tổng ảnh hưởng của nhiều đập nối tiếp nhau trên một dòng sông, thường lớn hơn tổng ảnh hưởng của từng đập riêng lẻ, vì các đoạn sông tự do bị rút ngắn và cá phải vượt nhiều chướng ngại liên tiếp.
Đường cá đi có giúp được cá vượt đập không?
Đường cá đi có thể giúp một số loài vượt đập theo chiều ngược dòng, nhưng hiệu quả với khu hệ cá nhiệt đới đa dạng còn nhiều tranh luận, nhất là với đập cao. Chiều xuôi dòng cho trứng và cá con còn khó giải quyết hơn.
Đập Đồng Nai 3 có đường cá đi không?
Trang này không có thông tin về công trình hỗ trợ cá di cư ở đập Đồng Nai 3. Thông tin chính xác nằm trong hồ sơ thiết kế và báo cáo đánh giá tác động môi trường của công trình.
Dòng chảy tối thiểu là gì?
Là lượng nước tối thiểu phải duy trì ở đoạn sông phía sau đập để bảo đảm sự sống của dòng sông và nhu cầu dùng nước phía dưới, được quy định trong pháp luật về tài nguyên nước và quy trình vận hành hồ chứa.
Suối nhánh có giúp được cá hồ không?
Có. Suối nhánh còn chảy tự do là nơi cá trong hồ có thể ngược lên để đẻ ở nước chảy và nơi trú ẩn của loài ưa nước chảy. Giữ suối thông suốt và đủ nước là việc có ý nghĩa với cá hồ.