Loài ngoại lai xâm hại là loài được đưa từ nơi khác tới, sinh sôi ngoài kiểm soát và lấn át, gây hại cho loài bản địa hoặc cho hệ sinh thái. Ở hồ chứa và rìa rừng như vùng Tà Đùng, những ví dụ đã gặp phổ biến ở nước ta gồm cá tỳ bà (cá lau kiếng), ốc bươu vàng, bèo tây (lục bình) và cây mai dương; Luật Đa dạng sinh học 2008 cấm nhập khẩu, phát triển loài ngoại lai xâm hại, còn trong rừng đặc dụng nguyên tắc quản lý là giữ nguyên thành phần loài bản địa. Lý do khoa học là loài mới đến không có thiên địch tại chỗ, có thể bùng phát rất nhanh, và một khi đã lan rộng thì gần như không thể diệt hết.
Bài này giải thích cơ chế xâm hại, vì sao hồ chứa thủy điện là môi trường đặc biệt dễ bị chiếm, các con đường loài lạ đi vào hồ — trong đó có việc thả cá tự phát — và khung pháp lý. Danh sách loài cụ thể đang có mặt ở hồ Tà Đùng cần lấy từ khảo sát chuyên môn; những loài nêu ở đây là ví dụ đã được ghi nhận rộng ở Việt Nam, không phải kết quả khảo sát tại chỗ. Địa bàn: xã Tà Đùng, Lâm Đồng (trước 7/2025 thuộc huyện Đắk Glong, Đắk Nông).
Từ "loài lạ" tới "loài xâm hại": không phải loài nhập nào cũng gây hại
Rất nhiều cây trồng, vật nuôi quen thuộc ở Tây Nguyên có nguồn gốc từ nơi khác: cà phê, cao su, hồ tiêu, bơ, mắc ca đều không phải cây bản địa. Phần lớn loài nhập nội sống trong vòng kiểm soát của con người — trong vườn, trong chuồng, trong ao — và không lan ra tự nhiên. Một số ít loài thoát ra, sống được ngoài tự nhiên nhưng không gây hại đáng kể. Chỉ một phần nhỏ nữa trở thành xâm hại.
Các nhà sinh thái mô tả quá trình này như một chuỗi sàng lọc: loài được đưa tới, sống sót, sinh sản được, lan rộng, rồi gây tác động. Ở mỗi bước, chỉ một phần loài đi tiếp. Nhưng vì không thể biết trước loài nào sẽ đi hết chuỗi, nguyên tắc phòng ngừa được áp dụng: không đưa loài lạ vào môi trường tự nhiên khi chưa được đánh giá.
Loài xâm hại thường có chung vài đặc điểm: sinh sản nhanh, chịu được điều kiện khắc nghiệt, ăn tạp hoặc mọc ở nhiều kiểu đất, và ở nơi mới không bị thiên địch kìm hãm. Cá tỳ bà chịu được nước nghèo oxy; bèo tây nhân giống vô tính rất nhanh; mai dương ra hạt nhiều, hạt sống lâu trong đất. Những đặc điểm này giải thích vì sao chúng thắng thế.
Vì sao hồ chứa thủy điện đặc biệt dễ bị chiếm
Một hệ sinh thái lâu đời có các loài đã chiếm hầu hết "chỗ trống" — mỗi nguồn thức ăn, mỗi kiểu nơi ở đều có loài thích nghi. Hồ chứa thì ngược lại: đó là môi trường mới, nước đứng thay cho nước chảy, vùng bán ngập lên xuống theo mùa. Nhiều loài cá sông bản địa không thích nghi với nước đứng, để lại những chỗ trống mà loài lạ ưa nước tĩnh có thể chiếm ngay.
Vùng bờ của hồ chứa — dải đất bị ngập rồi lại khô mỗi năm — cũng là nơi thực vật bản địa khó sống vì không chịu được cả ngập lẫn khô. Những loài cây bụi, cỏ chịu được chế độ đó, trong đó có một số loài xâm hại, phát triển mạnh. Mai dương là ví dụ đã được ghi nhận lan dọc bờ sông, bờ hồ ở nhiều nơi trong nước.
Ngoài ra, hồ chứa thường nhận nhiều dinh dưỡng từ lưu vực canh tác, nước ấm, ánh sáng nhiều — điều kiện lý tưởng cho thực vật thủy sinh nổi như bèo tây phát triển. Một mảng bèo nhỏ trong vịnh khuất gió có thể phủ kín mặt vịnh sau một mùa nếu không bị dòng chảy cuốn đi.
Vài loài xâm hại đã gặp rộng ở Việt Nam và cơ chế gây hại
Cá tỳ bà (cá lau kiếng). Có nguồn gốc Nam Mỹ, vào Việt Nam qua đường cá cảnh, sau đó thoát ra sông hồ ở nhiều nơi. Cá đào hang ở bờ đất làm sạt bờ, ăn trứng cá khác, cạnh tranh thức ăn đáy, và gây phiền cho người đánh cá vì vây cứng làm rách lưới, gần như không có giá trị kinh tế.
Ốc bươu vàng. Cũng từ Nam Mỹ, nhập vào làm thực phẩm rồi thoát ra, trở thành loài gây hại lớn cho lúa và thực vật thủy sinh ở nhiều vùng. Ốc đẻ trứng màu hồng trên thân cây, cọc ven nước, sinh sản rất nhanh.
Bèo tây (lục bình). Phủ kín mặt nước làm giảm ánh sáng và oxy cho tầng dưới, cản trở thuyền bè, tắc cửa cống. Khi chết và phân huỷ, khối bèo lớn tiêu tốn oxy trong nước.
Cây mai dương. Cây bụi có gai gốc Trung và Nam Mỹ, lan dọc bờ sông, bờ hồ và đất bán ngập, tạo thành bụi dày không cho cây khác mọc, làm khó đi lại. Hạt có thể sống nhiều năm trong đất nên diệt rất khó.
Thả cá tự phát: ý tốt, hệ quả xấu
Ở nhiều hồ chứa, một con đường đưa loài lạ vào hồ phổ biến là việc thả cá, rùa, ốc tự phát vào các dịp lễ, hoặc người nuôi cá cảnh thả cá không muốn nuôi nữa ra hồ. Người thả thường nghĩ thả về tự nhiên là tốt cho con vật. Thực tế, con vật mua từ chợ thường không phải loài bản địa của hồ, có thể đã yếu sau vận chuyển, và có thể mang theo mầm bệnh, ký sinh trùng sang quần thể cá hoang dã.
Nếu loài thả là loài ngoại lai có khả năng xâm hại — như cá tỳ bà hay rùa tai đỏ — thì mỗi lần thả là thêm một cơ hội để chúng lập quần thể. Một khi đã lập quần thể trong hồ rộng như Đồng Nai 3, không có cách nào bắt hết.
Vì vậy cơ quan quản lý thủy sản và môi trường ở nhiều địa phương đã khuyến cáo không thả tự phát, và nếu muốn góp vào việc tái tạo nguồn lợi thì tham gia các chương trình thả giống có kiểm soát — đúng loài bản địa, đúng kích cỡ, nguồn giống được kiểm tra bệnh. Người nuôi cá cảnh không muốn nuôi nữa nên tặng lại cho người khác hoặc trả cho cửa hàng, tuyệt đối không thả ra sông hồ.
Khung pháp lý về loài ngoại lai xâm hại
Luật Đa dạng sinh học 2008 có các quy định về kiểm soát loài ngoại lai xâm hại: cấm nhập khẩu, phát tán, nuôi trồng loài trong danh mục xâm hại trừ trường hợp được phép vì nghiên cứu; yêu cầu đánh giá rủi ro trước khi nhập nội loài mới; trách nhiệm diệt trừ khi loài xâm hại xuất hiện. Danh mục loài ngoại lai xâm hại và tiêu chí xác định do cơ quan quản lý nhà nước về môi trường ban hành bằng thông tư; danh mục này được cập nhật theo thời gian.
Với rừng đặc dụng, quy chế quản lý theo Luật Lâm nghiệp 2017 hướng tới giữ nguyên hệ sinh thái tự nhiên, nên việc tự ý đưa cây, con lạ vào rừng đi ngược mục tiêu của chính loại rừng này. Luật Thủy sản 2017 có quy định về kiểm soát giống thủy sản và việc thả giống vào vùng nước tự nhiên. Luật Bảo vệ môi trường 2020 cũng có điều khoản liên quan đến đa dạng sinh học và kiểm soát loài ngoại lai.
Từ 01/3/2025, chức năng quản lý môi trường và nông nghiệp được hợp nhất vào Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Người cần tra danh mục loài ngoại lai xâm hại hiện hành nên tìm thông tư mới nhất trên cổng văn bản pháp luật, vì danh mục cũ có thể đã được thay.
Phát hiện sớm: phần việc ai cũng làm được
Trong quản lý loài xâm hại, giai đoạn rẻ nhất và hiệu quả nhất là khi loài mới xuất hiện ở vài điểm nhỏ. Lúc đó nhổ, bắt, vớt bằng tay vẫn có thể diệt hết. Khi đã lan rộng, chi phí tăng gấp nhiều lần và thường chỉ còn khống chế được chứ không loại bỏ được.
Người sống và làm việc trên hồ — người đánh cá, người chạy thuyền, người trông bè — là những người có khả năng phát hiện sớm nhất. Một mảng bèo lạ trong vịnh, một con cá lạ trong lưới, một bụi cây gai lạ ở bãi bồi đều đáng được báo cho chính quyền xã hoặc cơ quan nông nghiệp. Ảnh chụp kèm vị trí và ngày giúp người có chuyên môn xác định loài nhanh hơn.
Với khách đến hồ, phần việc đơn giản nhất là không mang theo và không thả ra bất cứ sinh vật nào — kể cả mồi câu sống từ nơi khác, kể cả cây cảnh thủy sinh trong bể. Rửa sạch, để khô thuyền kayak, dụng cụ câu mang từ hồ khác tới cũng là thói quen được nhiều nước khuyến cáo để không mang trứng, hạt, mầm bệnh từ hồ này sang hồ khác.
Vì sao diệt loài xâm hại khó đến thế
Nhiều người hỏi: sao không vớt hết bèo, bắt hết cá tỳ bà là xong. Vấn đề nằm ở sinh học quần thể. Một loài sinh sản nhanh chỉ cần vài cá thể sót lại là có thể phục hồi trong một hai mùa. Hạt mai dương nằm trong đất nhiều năm, mỗi lần đất bị xáo trộn hay nước rút lại nảy mầm đợt mới. Ốc bươu vàng chui xuống bùn khi khô, sống qua mùa khô và lại lên khi có nước.
Các biện pháp hoá học như thuốc diệt cỏ, thuốc diệt ốc thường không dùng được trên mặt hồ chứa vì ảnh hưởng đến cả loài khác và nguồn nước. Biện pháp sinh học — đưa thiên địch từ nơi gốc của loài xâm hại sang — lại có rủi ro chính thiên địch đó trở thành loài lạ mới, nên chỉ được làm sau nghiên cứu kỹ ở cấp quốc gia.
Vì vậy chiến lược thực tế ở hầu hết nơi trên thế giới là: ngăn từ đầu, phát hiện sớm, diệt nhanh ở điểm nhỏ, và khống chế lâu dài ở nơi đã lan rộng. Hồ Tà Đùng còn tương đối mới và rộng; giữ cho hồ không bị chiếm thêm bởi những loài đã gây khó ở nơi khác là việc của cả cộng đồng dùng hồ.
Một bài học từ nhiều hồ chứa trong và ngoài nước là chi phí khống chế loài xâm hại hằng năm, khi đã lan rộng, thường lớn hơn rất nhiều lần chi phí phòng ngừa ban đầu. Vớt bèo bằng máy, bằng tay ở các cửa cống, thu gom ốc, phát dọn mai dương trên bãi bồi trở thành việc lặp lại mỗi mùa, không có hồi kết. Với một hồ đang được dùng cho thủy điện, nuôi trồng và du lịch như hồ Tà Đùng, đó là chi phí đổ lên cả chủ hồ, chính quyền lẫn người dân.
Câu hỏi thường gặp
Loài ngoại lai xâm hại là gì?
Là loài được đưa từ nơi khác tới, sinh sôi ngoài kiểm soát ở môi trường mới và lấn át, gây hại cho loài bản địa hoặc hệ sinh thái. Không phải mọi loài nhập nội đều xâm hại, chỉ một phần nhỏ có khả năng này.
Thả cá xuống hồ Tà Đùng có được không?
Không nên thả tự phát. Cá mua từ chợ thường không phải loài bản địa, có thể mang bệnh và một số loài có khả năng xâm hại. Muốn góp vào tái tạo nguồn lợi nên tham gia chương trình thả giống có kiểm soát của cơ quan chức năng.
Cá tỳ bà gây hại thế nào?
Cá tỳ bà đào hang ở bờ làm sạt bờ, ăn trứng cá khác, cạnh tranh thức ăn đáy, làm rách lưới và hầu như không có giá trị kinh tế. Loài này chịu được nước nghèo oxy nên dễ sống sót ở nhiều kiểu thủy vực.
Vì sao hồ chứa dễ bị loài lạ chiếm hơn sông?
Hồ chứa là môi trường mới, nước đứng thay nước chảy, vùng bờ ngập khô theo mùa. Nhiều loài bản địa không thích nghi kịp, để lại chỗ trống cho loài lạ ưa nước tĩnh và chịu được biến động chiếm lấy.
Luật nào quy định về loài ngoại lai xâm hại?
Luật Đa dạng sinh học 2008 là văn bản chính, cùng các thông tư ban hành danh mục loài ngoại lai xâm hại. Luật Thủy sản 2017, Luật Bảo vệ môi trường 2020 và quy chế quản lý rừng đặc dụng cũng có quy định liên quan.
Thấy một loài cây hay cá lạ ở hồ thì nên làm gì?
Chụp ảnh, ghi vị trí và ngày, rồi báo cho chính quyền xã hoặc cơ quan nông nghiệp và môi trường. Phát hiện sớm khi loài còn ở vài điểm nhỏ là cơ hội tốt nhất để loại bỏ với chi phí thấp.